Thống kê đội Braunschweig bao gồm Thắng (6), Hòa (3), Thua (10), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Braunschweig FC trong các giải đấu như 2. Bundesliga. Những thống kê đội Braunschweig này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Braunschweig bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như 2. Bundesliga. Những thống kê đội Braunschweig này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược 2. Bundesliga khác. Thống kê Braunschweig bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.1), Cắt Bóng (6.4), Phá Bóng Của Đội (19.6), và Giữ Sạch Lưới (3), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (20), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (12.6), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (44), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Braunschweig này như Thắng (6), Hòa (3), Thua (10), Thắng Sân Nhà (3), Thắng Sân Khách (3), Hòa Sân Nhà (2), Hòa Sân Khách (1), Thua Sân Nhà (5), và Thua Sân Khách (5) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Braunschweig, bao gồm Đội Trưởng (Sven Kohler), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (18), Cứu Thua (58), Tắc Bóng (30), và Số Phút Thi Đấu (1352), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Braunschweig trên toàn bộ 2. Bundesliga (6). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Braunschweig FC được làm nổi bật bởi Erencan Yardimci với Bàn Thắng Erencan Yardimci (4), Kiến Tạo Erencan Yardimci (3), và Cơ Hội Tạo Ra (17), Mehmet Aydin với Đường Chuyền Quyết Định Mehmet Aydin (12), Rê Bóng Mehmet Aydin (18), và Cơ Hội Lớn Mehmet Aydin (0), và Max Marie với Tắc Bóng Max Marie (40), Cắt Bóng Max Marie (19), và Chuyền Chính Xác Max Marie (70.3), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Braunschweig trên toàn bộ 2. Bundesliga.
Thống kê Braunschweig
Braunschweig thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 10 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại 2. Bundesliga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Braunschweig đã thi đấu tổng cộng 19 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Braunschweig hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại 2. Bundesliga, Braunschweig chơi 19 trận, ghi 20 và để thủng lưới 32, trung bình 12.6 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 44%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Erencan Yardimci, với 4 bàn và 1 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Braunschweig có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Braunschweig phạm 237 lỗi và nhận 44 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Braunschweig mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (3) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Braunschweig hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Braunschweig, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Germany. Braunschweig đặt trụ sở tại Braunschweig và thi đấu ở 2. Bundesliga. Đội chơi trên sân nhà tại Eintracht-Stadion với sức chứa 24474.
Braunschweig thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại 2. Bundesliga, họ chơi 19 trận, thắng 6, hòa 3, thua 10. Họ ghi 20 bàn và thủng lưới 32 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Braunschweig duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 12.6 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 44% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 38.1 pha không chiến thắng mỗi trận và có 237 lỗi cùng 44 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga | 19 | 6 | 3 | 10 | 20 | 3 | 44 | 12.6 | 1.8 | 71 | 4.7 | 237 | 44 | 9 | N/A | N/A | 3 |
| Total / Average | 19 | 6 | 3 | 10 | 20 | 3 | 44 | 12.6 | 1.8 | 71 | 4.7 | 237 | 44 | 9 | Mehmet Aydin (4 goals) | Mehmet Aydin (3 assists) | 3 |
Mùa hiện tại của Braunschweig, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Braunschweig đã ghi 20 bàn từ 19 trận ở mùa 2. Bundesliga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 12.6, kiểm soát bóng 44% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 32 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Erencan Yardimci và Mehmet Aydin đóng góp kiến tạo lớn (1 và 3), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Braunschweig vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (237) và thẻ vàng (44) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (6 thắng từ 19 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Braunschweig

Thống kê của Braunschweig cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Braunschweig thường nằm trong nhóm tốt nhất 2. Bundesliga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Braunschweig tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 12.6 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (3) và các sai sót cá nhân. Braunschweig duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại 2. Bundesliga, thường quanh 44%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Braunschweig nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Braunschweig thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Mehmet Aydin | 18 | 4 |
| Erencan Yardimci | 16 | 4 |
| Max Marie | 19 | 2 |
| Patrick Nkoa | 8 | 1 |
| Kevin Ehlers | 16 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Mehmet Aydin | 18 | 3 |
| Robin Heusser | 16 | 2 |
| Sven Kohler | 16 | 1 |
| Max Marie | 19 | 1 |
| Kevin Ehlers | 16 | 1 |
Đặc điểm Braunschweig

Braunschweig được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Braunschweig

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Braunschweig ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Erencan Yardimci trở thành chân sút hàng đầu với 4 bàn, bám đuổi là Mehmet Aydin và Max Marie, lần lượt ghi 4 và 2. Sự sáng tạo từ hai biên do Mehmet Aydin dẫn dắt, người ghi 4 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 3 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Robin Heusser theo sát với 2 kiến tạo, trong khi Erencan Yardimci và Johan Gomez mỗi người có 1 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Mehmet Aydin nổi bật với 5.61 tình huống thắng mỗi trận, Erencan Yardimci và Kevin Ehlers hỗ trợ với 5.56 và 5.25. Ở phòng ngự, Mehmet Aydin là trụ cột hàng thủ, ra sân 18 trận, trong khi thủ môn Ron-Thorben Hoffmann luôn góp mặt, thi đấu tất cả 19 trận ở giải. Sven Kohler dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.14, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Braunschweig.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Erencan Yardimci | |
| Mehmet Aydin | |
| Max Marie | |
| Kevin Ehlers | |
| Levente Szabo | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Kevin Ehlers | 42 |
| Sven Kohler | 61 |
| Erencan Yardimci | 41 |
| Robin Heusser | 41 |
| Louis Breunig | 31 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Max Marie | 19 |
| Ron-Thorben Hoffmann | 19 |
| Mehmet Aydin | 18 |
| Fabio Di Michele Sanchez | 17 |
| Johan Gomez | 17 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Mehmet Aydin | |
| Erencan Yardimci | |
| Kevin Ehlers | |
| Max Marie | |
| Johan Gomez | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Mehmet Aydin | |
| Robin Heusser | |
| Erencan Yardimci | |
| Johan Gomez | |
| Kevin Ehlers | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Sven Kohler | |
| Mehmet Aydin | |
| Ron-Thorben Hoffmann | |
| Max Marie | |
| Patrick Nkoa | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Braunschweig

Thống kê cầu thủ và đội của Braunschweig mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Heiner Backhaus. Mehmet Aydin nổi bật với 4 bàn và 3 kiến tạo trong 18 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 70.3%. Nhạc trưởng tuyến giữa Erencan Yardimci giữ vai trò then chốt với 4 bàn và 1 kiến tạo qua 16 trận, cùng tỷ lệ chuyền 61.8% ấn tượng. Max Marie tăng sức tấn công với 2 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Kevin Ehlers với 1 kiến tạo và 1 bàn. Robin Heusser và Levente Szabo là trụ cột vững chắc, Robin Heusser đóng góp 0 bàn và Levente Szabo nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Johan Gomez (1 kiến tạo) và Sven Kohler (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Heiner Backhaus đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Braunschweig duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Braunschweig thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mehmet Aydin | Defender | 23 | 18 | 4 | 26 | 3 | 438 | 19 | 101 | 3 | 0 |
| Erencan Yardimci | Attacker | 23 | 16 | 4 | 19 | 1 | 199 | 0 | 89 | 4 | 1 |
| Max Marie | Midfielder | 21 | 19 | 2 | 14 | 1 | 679 | 19 | 77 | 4 | 0 |
| Robin Heusser | Midfielder | 27 | 16 | 0 | 6 | 2 | 388 | 19 | 57 | 4 | 1 |
| Kevin Ehlers | Defender | 25 | 16 | 1 | 5 | 1 | 590 | 19 | 84 | 4 | 2 |
| Levente Szabo | Attacker | 26 | 13 | 1 | 9 | 1 | 79 | 0 | 31 | 2 | 0 |















