Thống kê đội Hannover bao gồm Thắng (9), Hòa (5), Thua (5), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Hannover FC trong các giải đấu như 2. Bundesliga. Những thống kê đội Hannover này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Hannover bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như 2. Bundesliga. Những thống kê đội Hannover này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược 2. Bundesliga khác. Thống kê Hannover bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10), Cắt Bóng (5.2), Phá Bóng Của Đội (18.1), và Giữ Sạch Lưới (6), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (33), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (14.7), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (57), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Hannover này như Thắng (9), Hòa (5), Thua (5), Thắng Sân Nhà (5), Thắng Sân Khách (4), Hòa Sân Nhà (1), Hòa Sân Khách (4), Thua Sân Nhà (3), và Thua Sân Khách (2) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Hannover, bao gồm Đội Trưởng (Enzo Leopold), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (3), Phạm Lỗi (24), Cứu Thua (46), Tắc Bóng (45), và Số Phút Thi Đấu (1698), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Hannover trên toàn bộ 2. Bundesliga (9). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Hannover FC được làm nổi bật bởi Benjamin Kallman với Bàn Thắng Benjamin Kallman (11), Kiến Tạo Benjamin Kallman (4), và Cơ Hội Tạo Ra (39), Daisuke Yokota với Đường Chuyền Quyết Định Daisuke Yokota (21), Rê Bóng Daisuke Yokota (8), và Cơ Hội Lớn Daisuke Yokota (0), và Hayate Matsuda với Tắc Bóng Hayate Matsuda (28), Cắt Bóng Hayate Matsuda (11), và Chuyền Chính Xác Hayate Matsuda (84.4), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Hannover trên toàn bộ 2. Bundesliga.
Thống kê Hannover
Hannover thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 9 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại 2. Bundesliga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Hannover đã thi đấu tổng cộng 19 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Hannover hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại 2. Bundesliga, Hannover chơi 19 trận, ghi 33 và để thủng lưới 26, trung bình 14.7 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 57%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Benjamin Kallman, với 11 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Hannover có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Hannover phạm 246 lỗi và nhận 38 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Hannover mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (6) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Hannover hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Hannover, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Germany. Hannover đặt trụ sở tại Hannover và thi đấu ở 2. Bundesliga. Đội chơi trên sân nhà tại Heinz von Heiden-Arena với sức chứa 49951.
Hannover thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại 2. Bundesliga, họ chơi 19 trận, thắng 9, hòa 5, thua 5. Họ ghi 33 bàn và thủng lưới 26 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Hannover duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 14.7 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 57% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 37.4 pha không chiến thắng mỗi trận và có 246 lỗi cùng 38 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga | 19 | 9 | 5 | 5 | 33 | 6 | 57 | 14.7 | 3 | 71 | 5.6 | 246 | 38 | 4 | N/A | N/A | 6 |
| Total / Average | 19 | 9 | 5 | 5 | 33 | 6 | 57 | 14.7 | 3 | 71 | 5.6 | 246 | 38 | 4 | Benjamin Kallman (11 goals) | Maurice Neubauer (4 assists) | 6 |
Mùa hiện tại của Hannover, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Hannover đã ghi 33 bàn từ 19 trận ở mùa 2. Bundesliga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 14.7, kiểm soát bóng 57% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 26 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Benjamin Kallman và Daisuke Yokota đóng góp kiến tạo lớn (0 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Hannover vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (246) và thẻ vàng (38) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (9 thắng từ 19 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Hannover

Thống kê của Hannover cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Hannover thường nằm trong nhóm tốt nhất 2. Bundesliga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Hannover tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 14.7 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (6) và các sai sót cá nhân. Hannover duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại 2. Bundesliga, thường quanh 57%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Hannover nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Hannover thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Benjamin Kallman | 19 | 11 |
| Daisuke Yokota | 17 | 3 |
| Hayate Matsuda | 17 | 3 |
| Husseyn Chakroun | 12 | 2 |
| Boris Tomiak | 18 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Maurice Neubauer | 17 | 4 |
| Maik Nawrocki | 7 | 3 |
| Enzo Leopold | 19 | 3 |
| Noel Aseko-Nkili | 19 | 3 |
| Kolja Oudenne | 13 | 2 |
Đặc điểm Hannover

Hannover được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Hannover

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Hannover ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Benjamin Kallman trở thành chân sút hàng đầu với 11 bàn, bám đuổi là Daisuke Yokota và Hayate Matsuda, lần lượt ghi 3 và 3. Sự sáng tạo từ hai biên do Maurice Neubauer dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 4 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Enzo Leopold theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Maik Nawrocki và Noel Aseko-Nkili mỗi người có 3 và 3, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Enzo Leopold nổi bật với 5.42 tình huống thắng mỗi trận, Virgil Ghita và Boris Tomiak hỗ trợ với 5.11 và 4.83. Ở phòng ngự, Virgil Ghita là trụ cột hàng thủ, ra sân 19 trận, trong khi thủ môn Nahuel Noll luôn góp mặt, thi đấu tất cả 19 trận ở giải. Maik Nawrocki dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.49, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Hannover.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Benjamin Kallman | |
| Daisuke Yokota | |
| Hayate Matsuda | |
| Benedikt Pichler | |
| Boris Tomiak | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Boris Tomiak | 70 |
| Waniss Taibi | 41 |
| Daisuke Yokota | 40 |
| Hayate Matsuda | 40 |
| Mustapha Bundu | 30 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Benjamin Kallman | 19 |
| Enzo Leopold | 19 |
| Nahuel Noll | 19 |
| Noel Aseko-Nkili | 19 |
| Virgil Ghita | 19 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Enzo Leopold | |
| Virgil Ghita | |
| Boris Tomiak | |
| Noel Aseko-Nkili | |
| Daisuke Yokota | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Maurice Neubauer | |
| Enzo Leopold | |
| Maik Nawrocki | |
| Noel Aseko-Nkili | |
| Kolja Oudenne | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Maik Nawrocki | |
| Enzo Leopold | |
| Elias Saad | |
| Husseyn Chakroun | |
| Boris Tomiak | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Hannover

Thống kê cầu thủ và đội của Hannover mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Christian Titz. Benjamin Kallman nổi bật với 11 bàn và 0 kiến tạo trong 19 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 66.7%. Nhạc trưởng tuyến giữa Noel Aseko-Nkili giữ vai trò then chốt với 2 bàn và 3 kiến tạo qua 19 trận, cùng tỷ lệ chuyền 82.5% ấn tượng. Enzo Leopold tăng sức tấn công với 1 bàn và 3 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Daisuke Yokota với 1 kiến tạo và 3 bàn. Maurice Neubauer và Virgil Ghita là trụ cột vững chắc, Maurice Neubauer đóng góp 0 bàn và Virgil Ghita nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Hayate Matsuda (0 kiến tạo) và Mustapha Bundu (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Christian Titz đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Hannover duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Hannover thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Benjamin Kallman | Attacker | 27 | 19 | 11 | 35 | 0 | 162 | 0 | 41 | 1 | 0 |
| Noel Aseko-Nkili | Midfielder | 20 | 19 | 2 | 14 | 3 | 355 | 15 | 82 | 3 | 0 |
| Enzo Leopold | Midfielder | 25 | 19 | 1 | 13 | 3 | 1252 | 27 | 103 | 2 | 0 |
| Daisuke Yokota | Attacker | 25 | 17 | 3 | 13 | 1 | 318 | 6 | 72 | 4 | 0 |
| Maurice Neubauer | Defender | 29 | 17 | 0 | 10 | 4 | 626 | 11 | 53 | 1 | 0 |
| Maik Nawrocki | Defender | 24 | 7 | 0 | 2 | 3 | 404 | 12 | 36 | 1 | 0 |















