Thống kê đội Karlsruher SC bao gồm Thắng (7), Hòa (5), Thua (8), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Karlsruher SC FC trong các giải đấu như 2. Bundesliga and DFB Pokal. Những thống kê đội Karlsruher SC này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Karlsruher SC bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như 2. Bundesliga and DFB Pokal. Những thống kê đội Karlsruher SC này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược 2. Bundesliga khác. Thống kê Karlsruher SC bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.2), Cắt Bóng (6.3), Phá Bóng Của Đội (19.6), và Giữ Sạch Lưới (5), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (30), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (12.1), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (47.1), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Karlsruher SC này như Thắng (7), Hòa (5), Thua (8), Thắng Sân Nhà (5), Thắng Sân Khách (2), Hòa Sân Nhà (1), Hòa Sân Khách (4), Thua Sân Nhà (3), và Thua Sân Khách (5) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Karlsruher SC, bao gồm Đội Trưởng (Marvin Wanitzek), Bàn Thắng Đội Trưởng (7), Kiến Tạo Đội Trưởng (3), Phạm Lỗi (9), Cứu Thua (71), Tắc Bóng (23), và Số Phút Thi Đấu (1710), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Karlsruher SC trên toàn bộ 2. Bundesliga (7), DFB Pokal (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Karlsruher SC FC được làm nổi bật bởi Fabian Schleusener với Bàn Thắng Fabian Schleusener (8), Kiến Tạo Fabian Schleusener (5), và Cơ Hội Tạo Ra (44), Marvin Wanitzek với Đường Chuyền Quyết Định Marvin Wanitzek (30), Rê Bóng Marvin Wanitzek (28), và Cơ Hội Lớn Marvin Wanitzek (0), và Lilian Egloff với Tắc Bóng Lilian Egloff (42), Cắt Bóng Lilian Egloff (16), và Chuyền Chính Xác Lilian Egloff (75.2), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Karlsruher SC trên toàn bộ 2. Bundesliga and DFB Pokal.
Thống kê Karlsruher SC
Karlsruher SC thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 7 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại 2. Bundesliga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Karlsruher SC đã thi đấu tổng cộng 20 trận tại DFB Pokal (1 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Karlsruher SC hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại 2. Bundesliga, Karlsruher SC chơi 19 trận, ghi 29 và để thủng lưới 35, trung bình 12.1 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 47%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Fabian Schleusener, với 8 bàn và 2 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Karlsruher SC có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Karlsruher SC phạm 241 lỗi và nhận 48 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Karlsruher SC mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (5) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Karlsruher SC hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Karlsruher SC, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Germany. Karlsruher SC đặt trụ sở tại Karlsruhe và thi đấu ở 2. Bundesliga. Đội chơi trên sân nhà tại BBBank Wildpark với sức chứa 34302.
Karlsruher SC thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại 2. Bundesliga, họ chơi 19 trận, thắng 7, hòa 5, thua 7. Họ ghi 29 bàn và thủng lưới 35 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Karlsruher SC duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 12.1 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 47% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 35 pha không chiến thắng mỗi trận và có 241 lỗi cùng 48 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Karlsruher SC chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở DFB Pokal. Họ ghi 1 bàn với kiểm soát bóng 50% và chuyền chính xác 85%, cùng 12 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 35 pha thắng mỗi trận, họ mắc 12 lỗi và nhận 2 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga | 19 | 7 | 5 | 7 | 29 | 5 | 47 | 12.1 | 1.8 | 71 | 5.2 | 241 | 48 | 5 | N/A | N/A | 5 |
| DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50 | 12 | 2 | 85 | 4 | 12 | 2 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 20 | 7 | 5 | 8 | 30 | 5 | 47 | 12.1 | 1.8 | 72 | 5.1 | 253 | 50 | 5 | Fabian Schleusener (8 goals) | David Herold (5 assists) | 5 |
Mùa hiện tại của Karlsruher SC, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Karlsruher SC đã ghi 29 bàn từ 19 trận ở mùa 2. Bundesliga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 12.1, kiểm soát bóng 47% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 35 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Fabian Schleusener và Marvin Wanitzek đóng góp kiến tạo lớn (2 và 3), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Karlsruher SC vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (241) và thẻ vàng (48) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (7 thắng từ 19 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Karlsruher SC

Thống kê của Karlsruher SC cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Karlsruher SC thường nằm trong nhóm tốt nhất 2. Bundesliga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Karlsruher SC tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 12.1 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (5) và các sai sót cá nhân. Karlsruher SC duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại 2. Bundesliga, thường quanh 47%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Karlsruher SC nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Karlsruher SC thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Fabian Schleusener | 18 | 8 |
| Marvin Wanitzek | 19 | 7 |
| Lilian Egloff | 12 | 4 |
| Roko Simic | 16 | 3 |
| Marcel Beifus | 14 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| David Herold | 19 | 5 |
| Marvin Wanitzek | 19 | 3 |
| Christopher Kobald | 14 | 2 |
| Fabian Schleusener | 18 | 2 |
| Philipp Forster | 15 | 2 |
Đặc điểm Karlsruher SC

Karlsruher SC được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Karlsruher SC

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Karlsruher SC ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Fabian Schleusener trở thành chân sút hàng đầu với 8 bàn, bám đuổi là Marvin Wanitzek và Lilian Egloff, lần lượt ghi 7 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do David Herold dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 5 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Marvin Wanitzek theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Christopher Kobald và Fabian Schleusener mỗi người có 2 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, David Herold nổi bật với 6.00 tình huống thắng mỗi trận, Marvin Wanitzek và Nicolai Rapp hỗ trợ với 4.42 và 5.06. Ở phòng ngự, David Herold là trụ cột hàng thủ, ra sân 19 trận, trong khi thủ môn Christian Bernat Hans luôn góp mặt, thi đấu tất cả 19 trận ở giải. Marvin Wanitzek dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.25, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Karlsruher SC.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Fabian Schleusener | |
| Marvin Wanitzek | |
| Lilian Egloff | |
| Roko Simic | |
| Marcel Beifus | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Marcel Franke | 41 |
| Fabian Schleusener | 31 |
| Christopher Kobald | 50 |
| Dzenis Burnic | 50 |
| Lilian Egloff | 50 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Christian Bernat Hans | 19 |
| David Herold | 19 |
| Marvin Wanitzek | 19 |
| Dzenis Burnic | 18 |
| Fabian Schleusener | 18 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| David Herold | |
| Marvin Wanitzek | |
| Nicolai Rapp | |
| Fabian Schleusener | |
| Christopher Kobald | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| David Herold | |
| Marvin Wanitzek | |
| Christopher Kobald | |
| Fabian Schleusener | |
| Philipp Forster | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Marvin Wanitzek | |
| Christian Bernat Hans | |
| Christopher Kobald | |
| Lilian Egloff | |
| Louey Ben Farhat | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Karlsruher SC

Thống kê cầu thủ và đội của Karlsruher SC mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Christian Eichner. Marvin Wanitzek nổi bật với 7 bàn và 3 kiến tạo trong 19 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 77.9%. Nhạc trưởng tuyến giữa Fabian Schleusener giữ vai trò then chốt với 8 bàn và 2 kiến tạo qua 18 trận, cùng tỷ lệ chuyền 63.6% ấn tượng. David Herold tăng sức tấn công với 0 bàn và 5 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Lilian Egloff với 0 kiến tạo và 4 bàn. Roko Simic và Christopher Kobald là trụ cột vững chắc, Roko Simic đóng góp 3 bàn và Christopher Kobald nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Philipp Forster (2 kiến tạo) và Marcel Beifus (2 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Christian Eichner đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Karlsruher SC duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Karlsruher SC thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Marvin Wanitzek | Midfielder | 32 | 19 | 7 | 35 | 3 | 779 | 9 | 84 | 1 | 0 |
| Fabian Schleusener | Attacker | 34 | 18 | 8 | 25 | 2 | 206 | 1 | 73 | 3 | 1 |
| David Herold | Defender | 22 | 19 | 0 | 8 | 5 | 634 | 16 | 114 | 4 | 0 |
| Lilian Egloff | Midfielder | 23 | 12 | 4 | 14 | 0 | 269 | 6 | 46 | 5 | 0 |
| Christopher Kobald | Defender | 28 | 14 | 1 | 10 | 2 | 736 | 18 | 66 | 5 | 0 |
| Roko Simic | Attacker | 22 | 16 | 3 | 10 | 0 | 88 | 2 | 26 | 1 | 0 |















