Thống kê đội Beijing Guoan bao gồm Thắng (18), Hòa (7), Thua (10), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Beijing Guoan FC trong các giải đấu như CSL and AFC Cup. Những thống kê đội Beijing Guoan này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Beijing Guoan bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như CSL and AFC Cup. Những thống kê đội Beijing Guoan này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược CSL khác. Thống kê Beijing Guoan bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.1), Cắt Bóng (5.2), Phá Bóng Của Đội (19.7), và Giữ Sạch Lưới (9), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (77), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (14.7), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (63.6), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Beijing Guoan này như Thắng (18), Hòa (7), Thua (10), Thắng Sân Nhà (11), Thắng Sân Khách (7), Hòa Sân Nhà (2), Hòa Sân Khách (5), Thua Sân Nhà (4), và Thua Sân Khách (6) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Beijing Guoan, bao gồm Đội Trưởng (Gang Wang), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (26), Cứu Thua (72), Tắc Bóng (39), và Số Phút Thi Đấu (1778), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Beijing Guoan trên toàn bộ CSL (17), AFC Cup (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Beijing Guoan FC được làm nổi bật bởi Fabio Abreu với Bàn Thắng Fabio Abreu (28), Kiến Tạo Fabio Abreu (6), và Cơ Hội Tạo Ra (5), Serginho với Đường Chuyền Quyết Định Serginho (31), Rê Bóng Serginho (13), và Cơ Hội Lớn Serginho (0), và Liangming Lin với Tắc Bóng Liangming Lin (39), Cắt Bóng Liangming Lin (25), và Chuyền Chính Xác Liangming Lin (87.4), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Beijing Guoan trên toàn bộ CSL and AFC Cup.
Thống kê Beijing Guoan
Beijing Guoan thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 17 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại CSL, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Beijing Guoan đã thi đấu tổng cộng 35 trận tại AFC Cup (5 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Beijing Guoan hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại CSL, Beijing Guoan chơi 30 trận, ghi 69 và để thủng lưới 46, trung bình 14.9 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 64%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Fabio Abreu, với 28 bàn và 6 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Beijing Guoan có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Beijing Guoan phạm 376 lỗi và nhận 52 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Beijing Guoan mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (9) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Beijing Guoan hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Beijing Guoan, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của China. Beijing Guoan đặt trụ sở tại Beijing và thi đấu ở CSL. Đội chơi trên sân nhà tại Workers' Stadium với sức chứa 68000.
Beijing Guoan thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại CSL, họ chơi 30 trận, thắng 17, hòa 6, thua 7. Họ ghi 69 bàn và thủng lưới 46 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Beijing Guoan duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 14.9 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 64% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 37.6 pha không chiến thắng mỗi trận và có 376 lỗi cùng 52 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Beijing Guoan chơi 5 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở AFC Cup. Họ ghi 8 bàn với kiểm soát bóng 61% và chuyền chính xác 74%, cùng 13.4 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 37.6 pha thắng mỗi trận, họ mắc 58 lỗi và nhận 10 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSL | 30 | 17 | 6 | 7 | 69 | 8 | 64 | 14.9 | 3 | 71 | 5.7 | 376 | 52 | 9 | N/A | N/A | 7 |
| AFC Cup | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 1 | 61 | 13.4 | 1.8 | 74 | 5 | 58 | 10 | 2 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 35 | 18 | 7 | 10 | 77 | 9 | 64 | 14.7 | 2.8 | 71 | 5.6 | 434 | 62 | 11 | Fabio Abreu (28 goals) | Dawhan (6 assists) | 8 |
Mùa hiện tại của Beijing Guoan, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Beijing Guoan đã ghi 69 bàn từ 30 trận ở mùa CSL hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 14.9, kiểm soát bóng 64% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 46 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Fabio Abreu và Serginho đóng góp kiến tạo lớn (6 và 5), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Beijing Guoan vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (376) và thẻ vàng (52) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (17 thắng từ 30 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Beijing Guoan

Thống kê của Beijing Guoan cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Beijing Guoan thường nằm trong nhóm tốt nhất CSL, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Beijing Guoan tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 14.9 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (9) và các sai sót cá nhân. Beijing Guoan duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại CSL, thường quanh 64%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Beijing Guoan nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Beijing Guoan thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Fabio Abreu | 30 | 28 |
| Serginho | 27 | 7 |
| Liangming Lin | 25 | 6 |
| Yuning Zhang | 27 | 6 |
| Guga | 30 | 4 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Fabio Abreu | 30 | 6 |
| Guga | 30 | 6 |
| Dawhan | 26 | 6 |
| Serginho | 27 | 5 |
| Liyu Yang | 16 | 4 |
Đặc điểm Beijing Guoan

Beijing Guoan được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Beijing Guoan

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Beijing Guoan ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Fabio Abreu trở thành chân sút hàng đầu với 28 bàn, bám đuổi là Serginho và Liangming Lin, lần lượt ghi 7 và 6. Sự sáng tạo từ hai biên do Dawhan dẫn dắt, người ghi 1 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 6 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Fabio Abreu theo sát với 6 kiến tạo, trong khi Guga và Serginho mỗi người có 6 và 5, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Fabio Abreu nổi bật với 5.97 tình huống thắng mỗi trận, Liangming Lin và Guga hỗ trợ với 5.84 và 4.10. Ở phòng ngự, Gang Wang là trụ cột hàng thủ, ra sân 24 trận, trong khi thủ môn Sen Hou luôn góp mặt, thi đấu tất cả 25 trận ở giải. Fabio Abreu dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.84, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Beijing Guoan.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Fabio Abreu | |
| Serginho | |
| Liangming Lin | |
| Yuning Zhang | |
| Guga | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Michael Ngadeu | 41 |
| Yang Bai | 41 |
| Yongjing Cao | 41 |
| Gang Wang | 60 |
| Hao Fang | 40 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Fabio Abreu | 30 |
| Guga | 30 |
| Yongjing Cao | 28 |
| Serginho | 27 |
| Yuning Zhang | 27 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Fabio Abreu | |
| Liangming Lin | |
| Guga | |
| Dawhan | |
| Yongjing Cao | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Dawhan | |
| Fabio Abreu | |
| Guga | |
| Serginho | |
| Liyu Yang | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Fabio Abreu | |
| Guga | |
| Dawhan | |
| Serginho | |
| Michael Ngadeu | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Beijing Guoan

Thống kê cầu thủ và đội của Beijing Guoan mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Ramiro Amarelle. Fabio Abreu nổi bật với 28 bàn và 6 kiến tạo trong 30 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 77.6%. Nhạc trưởng tuyến giữa Serginho giữ vai trò then chốt với 7 bàn và 5 kiến tạo qua 27 trận, cùng tỷ lệ chuyền 80.3% ấn tượng. Guga tăng sức tấn công với 4 bàn và 6 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Yuning Zhang với 3 kiến tạo và 6 bàn. Liangming Lin và Xizhe Zhang là trụ cột vững chắc, Liangming Lin đóng góp 6 bàn và Xizhe Zhang nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Dawhan (6 kiến tạo) và Yongjing Cao (3 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Ramiro Amarelle đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Beijing Guoan duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Beijing Guoan thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fabio Abreu | Attacker | 32 | 30 | 28 | 86 | 6 | 496 | 2 | 179 | 2 | 0 |
| Serginho | Attacker | 30 | 27 | 7 | 25 | 5 | 945 | 9 | 80 | 0 | 0 |
| Guga | Midfielder | 28 | 30 | 4 | 23 | 6 | 1436 | 14 | 123 | 0 | 0 |
| Liangming Lin | Attacker | 28 | 25 | 6 | 30 | 3 | 793 | 23 | 146 | 0 | 0 |
| Yuning Zhang | Attacker | 29 | 27 | 6 | 42 | 3 | 386 | 1 | 82 | 2 | 0 |
| Xizhe Zhang | Midfielder | 35 | 17 | 4 | 7 | 4 | 240 | 0 | 10 | 1 | 1 |















