Thống kê đội Shenzhen Xinpengcheng bao gồm Thắng (8), Hòa (3), Thua (19), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Shenzhen Xinpengcheng FC trong các giải đấu như CSL. Những thống kê đội Shenzhen Xinpengcheng này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Shenzhen Xinpengcheng bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như CSL. Những thống kê đội Shenzhen Xinpengcheng này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược CSL khác. Thống kê Shenzhen Xinpengcheng bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (15.6), Cắt Bóng (6.7), Phá Bóng Của Đội (22.8), và Giữ Sạch Lưới (5), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (35), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (10), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (43), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Shenzhen Xinpengcheng này như Thắng (8), Hòa (3), Thua (19), Thắng Sân Nhà (6), Thắng Sân Khách (2), Hòa Sân Nhà (2), Hòa Sân Khách (1), Thua Sân Nhà (7), và Thua Sân Khách (12) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Shenzhen Xinpengcheng, bao gồm Đội Trưởng (Rui Yu), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (17), Cứu Thua (0), Tắc Bóng (11), và Số Phút Thi Đấu (926), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Shenzhen Xinpengcheng trên toàn bộ CSL (8). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Shenzhen Xinpengcheng FC được làm nổi bật bởi Moraes Wesley với Bàn Thắng Moraes Wesley (10), Kiến Tạo Moraes Wesley (4), và Cơ Hội Tạo Ra (4), Yiming Yang với Đường Chuyền Quyết Định Yiming Yang (33), Rê Bóng Yiming Yang (27), và Cơ Hội Lớn Yiming Yang (0), và Eden Kartsev với Tắc Bóng Eden Kartsev (47), Cắt Bóng Eden Kartsev (8), và Chuyền Chính Xác Eden Kartsev (69.4), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Shenzhen Xinpengcheng trên toàn bộ CSL.
Thống kê Shenzhen Xinpengcheng
Shenzhen Xinpengcheng thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 8 trận thắng, 3 trận hòa và 19 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại CSL, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Shenzhen Xinpengcheng đã thi đấu tổng cộng 30 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Shenzhen Xinpengcheng hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại CSL, Shenzhen Xinpengcheng chơi 30 trận, ghi 35 và để thủng lưới 59, trung bình 10 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 43%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Moraes Wesley, với 10 bàn và 2 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Shenzhen Xinpengcheng có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Shenzhen Xinpengcheng phạm 410 lỗi và nhận 61 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Shenzhen Xinpengcheng mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (5) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Shenzhen Xinpengcheng hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Shenzhen Xinpengcheng, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của China. Shenzhen Xinpengcheng đặt trụ sở tại Shenzhen và thi đấu ở CSL. Đội chơi trên sân nhà tại Shenzhen Stadium với sức chứa 32500.
Shenzhen Xinpengcheng thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại CSL, họ chơi 30 trận, thắng 8, hòa 3, thua 19. Họ ghi 35 bàn và thủng lưới 59 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Shenzhen Xinpengcheng duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 10 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 43% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 46.6 pha không chiến thắng mỗi trận và có 410 lỗi cùng 61 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSL | 30 | 8 | 3 | 19 | 35 | 5 | 43 | 10 | 1.3 | 70 | 4.1 | 410 | 61 | 3 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 30 | 8 | 3 | 19 | 35 | 5 | 43 | 10 | 1.3 | 70 | 4.1 | 410 | 61 | 3 | Moraes Wesley (10 goals) | Zhipeng Jiang (4 assists) | 0 |
Mùa hiện tại của Shenzhen Xinpengcheng, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Shenzhen Xinpengcheng đã ghi 35 bàn từ 30 trận ở mùa CSL hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 10, kiểm soát bóng 43% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 59 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Moraes Wesley và Yiming Yang đóng góp kiến tạo lớn (2 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Shenzhen Xinpengcheng vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (410) và thẻ vàng (61) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (8 thắng từ 30 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Shenzhen Xinpengcheng

Thống kê của Shenzhen Xinpengcheng cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Shenzhen Xinpengcheng thường nằm trong nhóm tốt nhất CSL, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Shenzhen Xinpengcheng tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 10 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (5) và các sai sót cá nhân. Shenzhen Xinpengcheng duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại CSL, thường quanh 43%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Shenzhen Xinpengcheng nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Shenzhen Xinpengcheng thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Moraes Wesley | 13 | 10 |
| Yiming Yang | 26 | 2 |
| Eden Kartsev | 27 | 1 |
| Ning Li | 9 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Eden Kartsev | 27 | 4 |
| Zhipeng Jiang | 24 | 4 |
| Moraes Wesley | 13 | 2 |
| Yiming Yang | 26 | 1 |
| Xiaobin Zhang | 26 | 1 |
Đặc điểm Shenzhen Xinpengcheng

Shenzhen Xinpengcheng được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Shenzhen Xinpengcheng

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Shenzhen Xinpengcheng ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Moraes Wesley trở thành chân sút hàng đầu với 10 bàn, bám đuổi là Yiming Yang và Eden Kartsev, lần lượt ghi 2 và 1. Sự sáng tạo từ hai biên do Eden Kartsev dẫn dắt, người ghi 1 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 4 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Zhipeng Jiang theo sát với 4 kiến tạo, trong khi Moraes Wesley và Xiaobin Zhang mỗi người có 2 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Eden Kartsev nổi bật với 4.96 tình huống thắng mỗi trận, Yiming Yang và Zhipeng Jiang hỗ trợ với 4.69 và 5.08. Ở phòng ngự, Zhipeng Jiang là trụ cột hàng thủ, ra sân 24 trận, trong khi thủ môn Jiabao Ji luôn góp mặt, thi đấu tất cả 0 trận ở giải. Moraes Wesley dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.57, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Shenzhen Xinpengcheng.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Moraes Wesley | |
| Yiming Yang | |
| Eden Kartsev | |
| Ning Li | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Eden Kartsev | 80 |
| Zhipeng Jiang | 70 |
| Behram Abduweli | 31 |
| Yiming Yang | 31 |
| Xiaobin Zhang | 40 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Eden Kartsev | 27 |
| Xiaobin Zhang | 26 |
| Yiming Yang | 26 |
| Zhipeng Jiang | 24 |
| Ruibao Hu | 21 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Eden Kartsev | |
| Yiming Yang | |
| Zhipeng Jiang | |
| Behram Abduweli | |
| Moraes Wesley | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Eden Kartsev | |
| Zhipeng Jiang | |
| Moraes Wesley | |
| Xiaobin Zhang | |
| Yiming Yang | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Moraes Wesley | |
| Eden Kartsev | |
| Zhipeng Jiang | |
| Behram Abduweli | |
| Rui Yu | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Shenzhen Xinpengcheng

Thống kê cầu thủ và đội của Shenzhen Xinpengcheng mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Tao Chen. Moraes Wesley nổi bật với 10 bàn và 2 kiến tạo trong 13 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 65.7%. Nhạc trưởng tuyến giữa Eden Kartsev giữ vai trò then chốt với 1 bàn và 4 kiến tạo qua 27 trận, cùng tỷ lệ chuyền 81.4% ấn tượng. Zhipeng Jiang tăng sức tấn công với 0 bàn và 4 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Yiming Yang với 1 kiến tạo và 2 bàn. Xiaobin Zhang và Ning Li là trụ cột vững chắc, Xiaobin Zhang đóng góp 0 bàn và Ning Li nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Ruibao Hu (0 kiến tạo) và Behram Abduweli (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Tao Chen đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Shenzhen Xinpengcheng duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Shenzhen Xinpengcheng thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moraes Wesley | Attacker | 29 | 13 | 10 | 28 | 2 | 277 | 1 | 96 | 0 | 0 |
| Eden Kartsev | Midfielder | 25 | 27 | 1 | 26 | 4 | 1019 | 26 | 134 | 8 | 0 |
| Zhipeng Jiang | Defender | 36 | 24 | 0 | 6 | 4 | 650 | 8 | 122 | 7 | 0 |
| Yiming Yang | Attacker | 30 | 26 | 2 | 10 | 1 | 761 | 17 | 122 | 3 | 1 |
| Xiaobin Zhang | Midfielder | 32 | 26 | 0 | 2 | 1 | 724 | 17 | 57 | 4 | 0 |
| Ning Li | Midfielder | 24 | 9 | 1 | 3 | 0 | 80 | 1 | 23 | 0 | 0 |













