Thống kê đội Wuhan Three Towns bao gồm Thắng (6), Hòa (6), Thua (17), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Wuhan Three Towns FC trong các giải đấu như CSL. Những thống kê đội Wuhan Three Towns này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Wuhan Three Towns bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như CSL. Những thống kê đội Wuhan Three Towns này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược CSL khác. Thống kê Wuhan Three Towns bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (13.2), Cắt Bóng (6.2), Phá Bóng Của Đội (24), và Giữ Sạch Lưới (4), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (32), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (12.5), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (47), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Wuhan Three Towns này như Thắng (6), Hòa (6), Thua (17), Thắng Sân Nhà (4), Thắng Sân Khách (2), Hòa Sân Nhà (4), Hòa Sân Khách (2), Thua Sân Nhà (6), và Thua Sân Khách (11) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Wuhan Three Towns, bao gồm Đội Trưởng (Ji)-Su Park, Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (19), Cứu Thua (39), Tắc Bóng (39), và Số Phút Thi Đấu (2205), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Wuhan Three Towns trên toàn bộ CSL (6). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Wuhan Three Towns FC được làm nổi bật bởi Sauer Gustavo với Bàn Thắng Sauer Gustavo (6), Kiến Tạo Sauer Gustavo (6), và Cơ Hội Tạo Ra (7), Haoqian Zheng với Đường Chuyền Quyết Định Haoqian Zheng (52), Rê Bóng Haoqian Zheng (55), và Cơ Hội Lớn Haoqian Zheng (0), và Jinbao Zhong với Tắc Bóng Jinbao Zhong (39), Cắt Bóng Jinbao Zhong (24), và Chuyền Chính Xác Jinbao Zhong (87.5), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Wuhan Three Towns trên toàn bộ CSL.
Thống kê Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 17 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại CSL, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Wuhan Three Towns đã thi đấu tổng cộng 29 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Wuhan Three Towns hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại CSL, Wuhan Three Towns chơi 29 trận, ghi 32 và để thủng lưới 60, trung bình 12.5 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 47%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Sauer Gustavo, với 6 bàn và 6 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Wuhan Three Towns có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Wuhan Three Towns phạm 374 lỗi và nhận 63 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Wuhan Three Towns mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (4) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Wuhan Three Towns hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Wuhan Three Towns, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của China. Wuhan Three Towns đặt trụ sở tại Wuhan và thi đấu ở CSL. Đội chơi trên sân nhà tại Wuhan Sports Center Stadium với sức chứa 54357.
Wuhan Three Towns thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại CSL, họ chơi 29 trận, thắng 6, hòa 6, thua 17. Họ ghi 32 bàn và thủng lưới 60 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Wuhan Three Towns duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 12.5 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 47% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 38.5 pha không chiến thắng mỗi trận và có 374 lỗi cùng 63 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSL | 29 | 6 | 6 | 17 | 32 | 4 | 47 | 12.5 | 2 | 70 | 4.1 | 374 | 63 | 2 | N/A | N/A | 2 |
| Total / Average | 29 | 6 | 6 | 17 | 32 | 4 | 47 | 12.5 | 2 | 70 | 4.1 | 374 | 63 | 2 | Sauer Gustavo (6 goals) | Sauer Gustavo (6 assists) | 2 |
Mùa hiện tại của Wuhan Three Towns, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Wuhan Three Towns đã ghi 32 bàn từ 29 trận ở mùa CSL hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 12.5, kiểm soát bóng 47% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 60 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Sauer Gustavo và Haoqian Zheng đóng góp kiến tạo lớn (6 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Wuhan Three Towns vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (374) và thẻ vàng (63) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (6 thắng từ 29 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Wuhan Three Towns

Thống kê của Wuhan Three Towns cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Wuhan Three Towns thường nằm trong nhóm tốt nhất CSL, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Wuhan Three Towns tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 12.5 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (4) và các sai sót cá nhân. Wuhan Three Towns duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại CSL, thường quanh 47%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Wuhan Three Towns nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Wuhan Three Towns thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Sauer Gustavo | 27 | 6 |
| Haoqian Zheng | 26 | 2 |
| Jinbao Zhong | 22 | 2 |
| Zixi Min | 1 | 1 |
| Ji-Su Park | 25 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Sauer Gustavo | 27 | 6 |
| Jinxian Wang | 24 | 2 |
| Jinbao Zhong | 22 | 2 |
| Haoqian Zheng | 26 | 1 |
| Chengjian Liao | 22 | 1 |
Đặc điểm Wuhan Three Towns

Wuhan Three Towns được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Wuhan Three Towns

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Wuhan Three Towns ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Sauer Gustavo trở thành chân sút hàng đầu với 6 bàn, bám đuổi là Haoqian Zheng và Jinbao Zhong, lần lượt ghi 2 và 2. Sự sáng tạo từ hai biên do Sauer Gustavo dẫn dắt, người ghi 6 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 6 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Jinbao Zhong theo sát với 2 kiến tạo, trong khi Jinxian Wang và Chengjian Liao mỗi người có 2 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Sauer Gustavo nổi bật với 7.56 tình huống thắng mỗi trận, Ji-Su Park và Zhechao Chen hỗ trợ với 5.40 và 3.44. Ở phòng ngự, Ji-Su Park là trụ cột hàng thủ, ra sân 25 trận, trong khi thủ môn Jiayu Guo luôn góp mặt, thi đấu tất cả 11 trận ở giải. Sauer Gustavo dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.39, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Wuhan Three Towns.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Sauer Gustavo | |
| Haoqian Zheng | |
| Jinbao Zhong | |
| Chengjian Liao | |
| Ji-Su Park | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Sauer Gustavo | 80 |
| Chengjian Liao | 70 |
| Yiming Liu | 70 |
| Denny Wang | 50 |
| Ji-Su Park | 40 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Sauer Gustavo | 27 |
| Wei Long | 27 |
| Haoqian Zheng | 26 |
| Ji-Su Park | 25 |
| Zhechao Chen | 25 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Sauer Gustavo | |
| Ji-Su Park | |
| Zhechao Chen | |
| Wei Long | |
| Chengjian Liao | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Sauer Gustavo | |
| Jinbao Zhong | |
| Jinxian Wang | |
| Chengjian Liao | |
| Haoqian Zheng | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Sauer Gustavo | |
| Zixi Min | |
| Ji-Su Park | |
| Jiayu Guo | |
| Minzhe Wei | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Wuhan Three Towns

Thống kê cầu thủ và đội của Wuhan Three Towns mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng the coach. Sauer Gustavo nổi bật với 6 bàn và 6 kiến tạo trong 27 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 80.8%. Nhạc trưởng tuyến giữa Jinbao Zhong giữ vai trò then chốt với 2 bàn và 2 kiến tạo qua 22 trận, cùng tỷ lệ chuyền 76.3% ấn tượng. Haoqian Zheng tăng sức tấn công với 2 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Jinxian Wang với 2 kiến tạo và 1 bàn. Chengjian Liao và Wei Long là trụ cột vững chắc, Chengjian Liao đóng góp 1 bàn và Wei Long nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Ji-Su Park (0 kiến tạo) và Zhenyang Zhang (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của the coach đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Wuhan Three Towns duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Wuhan Three Towns thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sauer Gustavo | Attacker | 32 | 27 | 6 | 55 | 6 | 578 | 12 | 204 | 8 | 0 |
| Jinbao Zhong | Midfielder | 31 | 22 | 2 | 9 | 2 | 287 | 5 | 39 | 3 | 0 |
| Jinxian Wang | Midfielder | 30 | 24 | 1 | 7 | 2 | 308 | 5 | 61 | 1 | 0 |
| Haoqian Zheng | Attacker | 27 | 26 | 2 | 18 | 1 | 265 | 7 | 63 | 2 | 0 |
| Chengjian Liao | Midfielder | 32 | 22 | 1 | 11 | 1 | 455 | 11 | 73 | 7 | 0 |
| Zixi Min | Midfielder | 20 | 1 | 1 | 2 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 |













