Thống kê đội Yunnan Yukun bao gồm Thắng (11), Hòa (9), Thua (10), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Yunnan Yukun FC trong các giải đấu như CSL. Những thống kê đội Yunnan Yukun này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Yunnan Yukun bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như CSL. Những thống kê đội Yunnan Yukun này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược CSL khác. Thống kê Yunnan Yukun bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (13.2), Cắt Bóng (7.6), Phá Bóng Của Đội (27.9), và Giữ Sạch Lưới (7), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (47), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (43), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Yunnan Yukun này như Thắng (11), Hòa (9), Thua (10), Thắng Sân Nhà (8), Thắng Sân Khách (3), Hòa Sân Nhà (4), Hòa Sân Khách (5), Thua Sân Nhà (3), và Thua Sân Khách (7) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Yunnan Yukun, bao gồm Đội Trưởng (Yuhao Zhao), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (21), Cứu Thua (0), Tắc Bóng (24), và Số Phút Thi Đấu (1057), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Yunnan Yukun trên toàn bộ CSL (11). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Yunnan Yukun FC được làm nổi bật bởi Oscar Taty Maritu với Bàn Thắng Oscar Taty Maritu (9), Kiến Tạo Oscar Taty Maritu (8), và Cơ Hội Tạo Ra (3), Alexandru Ionita II với Đường Chuyền Quyết Định Alexandru Ionita II (32), Rê Bóng Alexandru Ionita II (17), và Cơ Hội Lớn Alexandru Ionita II (0), và Chugui Ye với Tắc Bóng Chugui Ye (37), Cắt Bóng Chugui Ye (34), và Chuyền Chính Xác Chugui Ye (70.1), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Yunnan Yukun trên toàn bộ CSL.
Thống kê Yunnan Yukun
Yunnan Yukun thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại CSL, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Yunnan Yukun đã thi đấu tổng cộng 30 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Yunnan Yukun hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại CSL, Yunnan Yukun chơi 30 trận, ghi 47 và để thủng lưới 52, trung bình 13 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 43%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Oscar Taty Maritu, với 9 bàn và 8 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Yunnan Yukun có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Yunnan Yukun phạm 350 lỗi và nhận 46 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Yunnan Yukun mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (7) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Yunnan Yukun hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Yunnan Yukun, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của China. Yunnan Yukun đặt trụ sở tại Yuxi và thi đấu ở CSL. Đội chơi trên sân nhà tại Yuxi Plateau Sports Center Stadium với sức chứa 30000.
Yunnan Yukun thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại CSL, họ chơi 30 trận, thắng 11, hòa 9, thua 10. Họ ghi 47 bàn và thủng lưới 52 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Yunnan Yukun duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 13 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 43% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 45.3 pha không chiến thắng mỗi trận và có 350 lỗi cùng 46 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSL | 30 | 11 | 9 | 10 | 47 | 7 | 43 | 13 | 1.9 | 70 | 4.5 | 350 | 46 | 7 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 30 | 11 | 9 | 10 | 47 | 7 | 43 | 13 | 1.9 | 70 | 4.5 | 350 | 46 | 7 | Oscar Taty Maritu (9 goals) | Oscar Taty Maritu (8 assists) | 0 |
Mùa hiện tại của Yunnan Yukun, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Yunnan Yukun đã ghi 47 bàn từ 30 trận ở mùa CSL hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 13, kiểm soát bóng 43% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 52 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Oscar Taty Maritu và Alexandru Ionita II đóng góp kiến tạo lớn (8 và 4), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Yunnan Yukun vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (350) và thẻ vàng (46) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (11 thắng từ 30 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Yunnan Yukun

Thống kê của Yunnan Yukun cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Yunnan Yukun thường nằm trong nhóm tốt nhất CSL, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Yunnan Yukun tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 13 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (7) và các sai sót cá nhân. Yunnan Yukun duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại CSL, thường quanh 43%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Yunnan Yukun nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Yunnan Yukun thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Oscar Taty Maritu | 26 | 9 |
| Alexandru Ionita II | 25 | 3 |
| Chugui Ye | 27 | 3 |
| Miao Tang | 10 | 1 |
| Songyi Li | 20 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Oscar Taty Maritu | 26 | 8 |
| Alexandru Ionita II | 25 | 4 |
| Miao Tang | 10 | 2 |
| Songyi Li | 20 | 1 |
| Chugui Ye | 27 | 1 |
Đặc điểm Yunnan Yukun

Yunnan Yukun được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Yunnan Yukun

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Yunnan Yukun ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Oscar Taty Maritu trở thành chân sút hàng đầu với 9 bàn, bám đuổi là Alexandru Ionita II và Chugui Ye, lần lượt ghi 3 và 3. Sự sáng tạo từ hai biên do Oscar Taty Maritu dẫn dắt, người ghi 9 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 8 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Alexandru Ionita II theo sát với 4 kiến tạo, trong khi Miao Tang và Chugui Ye mỗi người có 2 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Oscar Taty Maritu nổi bật với 10.15 tình huống thắng mỗi trận, Alexandru Ionita II và Chenliang Zhang hỗ trợ với 5.64 và 4.04. Ở phòng ngự, Chenliang Zhang là trụ cột hàng thủ, ra sân 23 trận, trong khi thủ môn Jianxian Yu luôn góp mặt, thi đấu tất cả 0 trận ở giải. Andrei Burca dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.2, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Yunnan Yukun.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Oscar Taty Maritu | |
| Alexandru Ionita II | |
| Chugui Ye | |
| Miao Tang | |
| Songyi Li | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Yuhao Zhao | 51 |
| Teng Yi | 31 |
| Alexandru Ionita II | 40 |
| Chugui Ye | 40 |
| Oscar Taty Maritu | 01 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Chugui Ye | 27 |
| Oscar Taty Maritu | 26 |
| Alexandru Ionita II | 25 |
| Chenliang Zhang | 23 |
| Yuhao Zhao | 22 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Oscar Taty Maritu | |
| Alexandru Ionita II | |
| Chenliang Zhang | |
| Songyi Li | |
| Chugui Ye | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Oscar Taty Maritu | |
| Alexandru Ionita II | |
| Miao Tang | |
| Chugui Ye | |
| Songyi Li | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Alexandru Ionita II | |
| Andrei Burca | |
| Oscar Taty Maritu | |
| Chenliang Zhang | |
| Miao Tang | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Yunnan Yukun

Thống kê cầu thủ và đội của Yunnan Yukun mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Jorn Andersen. Oscar Taty Maritu nổi bật với 9 bàn và 8 kiến tạo trong 26 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 52.3%. Nhạc trưởng tuyến giữa Alexandru Ionita II giữ vai trò then chốt với 3 bàn và 4 kiến tạo qua 25 trận, cùng tỷ lệ chuyền 71.9% ấn tượng. Chugui Ye tăng sức tấn công với 3 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Miao Tang với 2 kiến tạo và 1 bàn. Songyi Li và Xuelong Sun là trụ cột vững chắc, Songyi Li đóng góp 1 bàn và Xuelong Sun nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Chenliang Zhang (0 kiến tạo) và Yuhao Zhao (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Jorn Andersen đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Yunnan Yukun duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Yunnan Yukun thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Oscar Taty Maritu | Attacker | 26 | 26 | 9 | 47 | 8 | 539 | 6 | 264 | 0 | 1 |
| Alexandru Ionita II | Midfielder | 31 | 25 | 3 | 30 | 4 | 609 | 12 | 141 | 4 | 0 |
| Chugui Ye | Midfielder | 31 | 27 | 3 | 18 | 1 | 419 | 15 | 67 | 4 | 0 |
| Miao Tang | Defender | 35 | 10 | 1 | 2 | 2 | 284 | 15 | 37 | 0 | 0 |
| Songyi Li | Defender | 33 | 20 | 1 | 5 | 1 | 603 | 13 | 90 | 3 | 0 |
| Xuelong Sun | Midfielder | 26 | 11 | 1 | 1 | 0 | 54 | 1 | 12 | 0 | 0 |















