Thống kê đội Arsenal bao gồm Thắng (25), Hòa (5), Thua (2), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Arsenal FC trong các giải đấu như Premier League, Champions League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Arsenal này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Arsenal bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Premier League, Champions League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Arsenal này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Premier League khác. Thống kê Arsenal bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.6), Cắt Bóng (5), Phá Bóng Của Đội (16.5), và Giữ Sạch Lưới (17), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (68), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (15.4), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (56.7), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Arsenal này như Thắng (25), Hòa (5), Thua (2), Thắng Sân Nhà (14), Thắng Sân Khách (11), Hòa Sân Nhà (2), Hòa Sân Khách (3), Thua Sân Nhà (0), và Thua Sân Khách (2) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Arsenal, bao gồm Đội Trưởng (Martin Odegaard), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (3), Phạm Lỗi (6), Cứu Thua (32), Tắc Bóng (14), và Số Phút Thi Đấu (933), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Arsenal trên toàn bộ Premier League (15), Champions League (6), FA Cup (1), League Cup (3). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Arsenal FC được làm nổi bật bởi Leandro Trossard với Bàn Thắng Leandro Trossard (5), Kiến Tạo Leandro Trossard (4), và Cơ Hội Tạo Ra (28), Viktor Gyökeres với Đường Chuyền Quyết Định Viktor Gyökeres (21), Rê Bóng Viktor Gyökeres (10), và Cơ Hội Lớn Viktor Gyökeres (0), và Bukayo Saka với Tắc Bóng Bukayo Saka (46), Cắt Bóng Bukayo Saka (16), và Chuyền Chính Xác Bukayo Saka (86.3), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Arsenal trên toàn bộ Premier League, Champions League, FA Cup, and League Cup.
Thống kê Arsenal
Arsenal thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 15 trận thắng, 5 trận hòa và 2 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Premier League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Arsenal đã thi đấu tổng cộng 32 trận tại Champions League (6 trận), FA Cup (1) và League Cup (3), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Arsenal hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Premier League, Arsenal chơi 22 trận, ghi 40 và để thủng lưới 14, trung bình 14.9 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 58%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Leandro Trossard, với 5 bàn và 4 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Arsenal có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Arsenal phạm 223 lỗi và nhận 30 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Arsenal mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (17) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Arsenal hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Arsenal, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của England. Arsenal đặt trụ sở tại London và thi đấu ở Premier League. Đội chơi trên sân nhà tại Emirates Stadium với sức chứa 60383.
Arsenal thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Premier League, họ chơi 22 trận, thắng 15, hòa 5, thua 2. Họ ghi 40 bàn và thủng lưới 14 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Arsenal duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 14.9 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 58% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 35.9 pha không chiến thắng mỗi trận và có 223 lỗi cùng 30 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Arsenal chơi 6 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Champions League. Họ ghi 17 bàn với kiểm soát bóng 53% và chuyền chính xác 73%, cùng 15.5 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 35.9 pha thắng mỗi trận, họ mắc 68 lỗi và nhận 15 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Arsenal chơi 1 trận, ghi 4 bàn với trung bình 15 cú sút mỗi trận tại FA Cup. Họ giữ kiểm soát bóng 61%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 88%. Lỗi tương đối thấp ở mức 9 tổng, với 2 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 22 | 15 | 5 | 2 | 40 | 11 | 58 | 14.9 | 2.3 | 71 | 5.8 | 223 | 30 | 1 | Viktor Gyökeres (5 goals) | Leandro Trossard (4 assists) | 11 |
| Champions League | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 5 | 53 | 15.5 | 2.7 | 73 | 4.3 | 68 | 15 | 0 | N/A | N/A | 5 |
| FA Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 61 | 15 | 1 | 88 | 8 | 9 | 2 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| League Cup | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 53 | 19.3 | 1.7 | 75 | 8.3 | 32 | 5 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 32 | 25 | 5 | 2 | 68 | 17 | 57 | 15.4 | 2.3 | 72 | 5.8 | 332 | 52 | 1 | Viktor Gyökeres (5 goals) | Leandro Trossard (4 assists) | 17 |
Mùa hiện tại của Arsenal, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Arsenal đã ghi 40 bàn từ 22 trận ở mùa Premier League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 14.9, kiểm soát bóng 58% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 14 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Leandro Trossard và Viktor Gyökeres đóng góp kiến tạo lớn (4 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Arsenal vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (223) và thẻ vàng (30) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (15 thắng từ 22 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Arsenal

Thống kê của Arsenal cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Arsenal thường nằm trong nhóm tốt nhất Premier League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Arsenal tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 14.9 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (17) và các sai sót cá nhân. Arsenal duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Premier League, thường quanh 58%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Arsenal nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Arsenal thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Leandro Trossard | 18 | 5 |
| Viktor Gyökeres | 20 | 5 |
| Declan Rice | 21 | 4 |
| Bukayo Saka | 20 | 4 |
| Eberechi Eze | 16 | 4 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Leandro Trossard | 18 | 4 |
| Declan Rice | 21 | 3 |
| Bukayo Saka | 20 | 3 |
| Martin Odegaard | 16 | 3 |
| Jurrien Timber | 21 | 3 |
Đặc điểm Arsenal

Arsenal được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Arsenal

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Arsenal ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Leandro Trossard trở thành chân sút hàng đầu với 5 bàn, bám đuổi là Viktor Gyökeres và Bukayo Saka, lần lượt ghi 5 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Leandro Trossard dẫn dắt, người ghi 5 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 4 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Bukayo Saka theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Declan Rice và Jurrien Timber mỗi người có 3 và 3, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Bukayo Saka nổi bật với 5.65 tình huống thắng mỗi trận, Jurrien Timber và Martin Zubimendi hỗ trợ với 5.19 và 3.95. Ở phòng ngự, Jurrien Timber là trụ cột hàng thủ, ra sân 21 trận, trong khi thủ môn David Raya luôn góp mặt, thi đấu tất cả 22 trận ở giải. Declan Rice dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.53, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Arsenal.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Leandro Trossard | |
| Viktor Gyökeres | |
| Bukayo Saka | |
| Declan Rice | |
| Eberechi Eze | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Riccardo Calafiori | 50 |
| Martin Zubimendi | 40 |
| Jurrien Timber | 30 |
| Myles Lewis-Skelly | 30 |
| Viktor Gyökeres | 30 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| David Raya | 22 |
| Martin Zubimendi | 22 |
| Declan Rice | 21 |
| Jurrien Timber | 21 |
| Bukayo Saka | 20 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Bukayo Saka | |
| Jurrien Timber | |
| Martin Zubimendi | |
| Riccardo Calafiori | |
| Gabriel | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Leandro Trossard | |
| Bukayo Saka | |
| Declan Rice | |
| Jurrien Timber | |
| Martin Odegaard | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Declan Rice | |
| Gabriel | |
| Bukayo Saka | |
| Martin Odegaard | |
| Martin Zubimendi | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Arsenal

Thống kê cầu thủ và đội của Arsenal mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Mikel Arteta. Leandro Trossard nổi bật với 5 bàn và 4 kiến tạo trong 18 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 75.8%. Nhạc trưởng tuyến giữa Declan Rice giữ vai trò then chốt với 4 bàn và 3 kiến tạo qua 21 trận, cùng tỷ lệ chuyền 89.3% ấn tượng. Bukayo Saka tăng sức tấn công với 4 bàn và 3 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Mikel Merino với 3 kiến tạo và 3 bàn. Eberechi Eze và Jurrien Timber là trụ cột vững chắc, Eberechi Eze đóng góp 4 bàn và Jurrien Timber nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Viktor Gyökeres (0 kiến tạo) và Gabriel (3 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Mikel Arteta đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Arsenal duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Arsenal thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leandro Trossard | Attacker | 31 | 18 | 5 | 21 | 4 | 438 | 4 | 49 | 1 | 0 |
| Declan Rice | Midfielder | 27 | 21 | 4 | 22 | 3 | 1250 | 20 | 75 | 1 | 0 |
| Bukayo Saka | Attacker | 24 | 20 | 4 | 32 | 3 | 503 | 4 | 113 | 1 | 0 |
| Eberechi Eze | Midfielder | 27 | 16 | 4 | 15 | 2 | 328 | 5 | 52 | 0 | 0 |
| Mikel Merino | Midfielder | 29 | 20 | 3 | 12 | 3 | 342 | 7 | 77 | 1 | 0 |
| Gabriel | Defender | 28 | 16 | 3 | 9 | 2 | 960 | 13 | 77 | 1 | 0 |















