Thống kê đội Aston Villa bao gồm Thắng (31), Hòa (8), Thua (15), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Aston Villa FC trong các giải đấu như Premier League, Europa League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Aston Villa này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Aston Villa bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Premier League, Europa League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Aston Villa này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Premier League khác. Thống kê Aston Villa bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11), Cắt Bóng (4.5), Phá Bóng Của Đội (15.4), và Giữ Sạch Lưới (17), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (86), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (12.5), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (52.9), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Aston Villa này như Thắng (31), Hòa (8), Thua (15), Thắng Sân Nhà (19), Thắng Sân Khách (12), Hòa Sân Nhà (2), Hòa Sân Khách (6), Thua Sân Nhà (6), và Thua Sân Khách (9) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Aston Villa, bao gồm Đội Trưởng (John McGinn), Bàn Thắng Đội Trưởng (5), Kiến Tạo Đội Trưởng (4), Phạm Lỗi (31), Cứu Thua (95), Tắc Bóng (28), và Số Phút Thi Đấu (2153), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Aston Villa trên toàn bộ Premier League (18), Europa League (12), FA Cup (1), League Cup (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Aston Villa FC được làm nổi bật bởi Ollie Watkins với Bàn Thắng Ollie Watkins (14), Kiến Tạo Ollie Watkins (6), và Cơ Hội Tạo Ra (41), Morgan Rogers với Đường Chuyền Quyết Định Morgan Rogers (26), Rê Bóng Morgan Rogers (4), và Cơ Hội Lớn Morgan Rogers (0), và Emiliano Buendia với Tắc Bóng Emiliano Buendia (22), Cắt Bóng Emiliano Buendia (22), và Chuyền Chính Xác Emiliano Buendia (95.4), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Aston Villa trên toàn bộ Premier League, Europa League, FA Cup, and League Cup.
Thống kê tỷ số Aston Villa, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Aston Villa thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 18 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Premier League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Aston Villa đã thi đấu tổng cộng 54 trận tại Europa League (14 trận), FA Cup (2) và League Cup (1), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Aston Villa hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Premier League, Aston Villa chơi 37 trận, ghi 54 và để thủng lưới 48, trung bình 12.7 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 53%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Ollie Watkins, với 14 bàn và 3 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Aston Villa có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Aston Villa phạm 368 lỗi và nhận 58 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Aston Villa mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (17) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Aston Villa hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Aston Villa, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của England. Aston Villa đặt trụ sở tại Birmingham và thi đấu ở Premier League. Đội chơi trên sân nhà tại Villa Park với sức chứa 42824.
Aston Villa thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Premier League, họ chơi 37 trận, thắng 18, hòa 8, thua 11. Họ ghi 54 bàn và thủng lưới 48 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Aston Villa duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 12.7 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 53% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 33.2 pha không chiến thắng mỗi trận và có 368 lỗi cùng 58 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Aston Villa chơi 14 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Europa League. Họ ghi 28 bàn với kiểm soát bóng 53% và chuyền chính xác 71%, cùng 12 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 33.2 pha thắng mỗi trận, họ mắc 157 lỗi và nhận 21 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Aston Villa chơi 2 trận, ghi 3 bàn với trung bình 12.5 cú sút mỗi trận tại FA Cup. Họ giữ kiểm soát bóng 51%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 78%. Lỗi tương đối thấp ở mức 21 tổng, với 4 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 37 | 18 | 8 | 11 | 54 | 9 | 53 | 12.7 | 1.8 | 70 | 5.3 | 368 | 58 | 3 | Ollie Watkins (14 goals) | Lucas Digne (6 assists) | 8 |
| Europa League | 15 | 13 | 0 | 2 | 31 | 9 | 53 | 12.3 | 2.9 | 71 | 5.1 | 172 | 24 | 0 | N/A | N/A | 9 |
| FA Cup | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 51 | 12.5 | 3 | 78 | 6 | 21 | 4 | 1 | N/A | N/A | 0 |
| League Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 54 | 12 | 3 | 86 | 3 | 10 | 2 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 55 | 32 | 8 | 15 | 89 | 18 | 53 | 12.6 | 2.2 | 71 | 5.2 | 571 | 88 | 4 | Ollie Watkins (14 goals) | Lucas Digne (6 assists) | 17 |
Mùa hiện tại của Aston Villa, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Aston Villa đã ghi 54 bàn từ 37 trận ở mùa Premier League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 12.7, kiểm soát bóng 53% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 48 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Ollie Watkins và Morgan Rogers đóng góp kiến tạo lớn (3 và 6), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Aston Villa vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (368) và thẻ vàng (58) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (18 thắng từ 37 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Aston Villa

Thống kê của Aston Villa cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Aston Villa thường nằm trong nhóm tốt nhất Premier League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Aston Villa tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 12.7 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (17) và các sai sót cá nhân. Aston Villa duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Premier League, thường quanh 53%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Aston Villa nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Aston Villa thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Ollie Watkins | 36 | 14 |
| Morgan Rogers | 37 | 10 |
| Emiliano Buendia | 35 | 6 |
| John McGinn | 29 | 5 |
| Matty Cash | 34 | 3 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Morgan Rogers | 37 | 6 |
| Lucas Digne | 31 | 6 |
| Youri Tielemans | 24 | 4 |
| John McGinn | 29 | 4 |
| Boubacar Kamara | 18 | 3 |
Đặc điểm Aston Villa

Aston Villa được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Aston Villa

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Aston Villa ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Ollie Watkins trở thành chân sút hàng đầu với 14 bàn, bám đuổi là Morgan Rogers và Emiliano Buendia, lần lượt ghi 10 và 6. Sự sáng tạo từ hai biên do Lucas Digne dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 6 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Morgan Rogers theo sát với 6 kiến tạo, trong khi John McGinn và Youri Tielemans mỗi người có 4 và 4, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Morgan Rogers nổi bật với 4.27 tình huống thắng mỗi trận, Matty Cash và Youri Tielemans hỗ trợ với 4.09 và 5.29. Ở phòng ngự, Ezri Konsa là trụ cột hàng thủ, ra sân 34 trận, trong khi thủ môn Emiliano Martinez luôn góp mặt, thi đấu tất cả 32 trận ở giải. Youri Tielemans dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.18, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Aston Villa.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Ollie Watkins | |
| Morgan Rogers | |
| Emiliano Buendia | |
| John McGinn | |
| Matty Cash | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Matty Cash | 90 |
| Morgan Rogers | 70 |
| Emiliano Buendia | 60 |
| Boubacar Kamara | 50 |
| John McGinn | 50 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Morgan Rogers | 37 |
| Ollie Watkins | 36 |
| Emiliano Buendia | 35 |
| Ezri Konsa | 34 |
| Matty Cash | 34 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Morgan Rogers | |
| Matty Cash | |
| Youri Tielemans | |
| Amadou Onana | |
| Boubacar Kamara | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Lucas Digne | |
| Morgan Rogers | |
| John McGinn | |
| Youri Tielemans | |
| Boubacar Kamara | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Youri Tielemans | |
| Amadou Onana | |
| Boubacar Kamara | |
| Emiliano Martinez | |
| Ezri Konsa | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Aston Villa

Thống kê cầu thủ và đội của Aston Villa mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Unai Emery. Ollie Watkins nổi bật với 14 bàn và 3 kiến tạo trong 36 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 72.1%. Nhạc trưởng tuyến giữa Morgan Rogers giữ vai trò then chốt với 10 bàn và 6 kiến tạo qua 37 trận, cùng tỷ lệ chuyền 74.6% ấn tượng. John McGinn tăng sức tấn công với 5 bàn và 4 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Emiliano Buendia với 2 kiến tạo và 6 bàn. Matty Cash và Lucas Digne là trụ cột vững chắc, Matty Cash đóng góp 3 bàn và Lucas Digne nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Youri Tielemans (4 kiến tạo) và Boubacar Kamara (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Unai Emery đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Aston Villa duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Aston Villa thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ollie Watkins | Attacker | 30 | 36 | 14 | 57 | 3 | 462 | 6 | 109 | 4 | 0 |
| Morgan Rogers | Midfielder | 23 | 37 | 10 | 58 | 6 | 1067 | 13 | 158 | 7 | 0 |
| John McGinn | Midfielder | 31 | 29 | 5 | 20 | 4 | 747 | 12 | 106 | 5 | 0 |
| Emiliano Buendia | Midfielder | 29 | 35 | 6 | 34 | 2 | 623 | 12 | 113 | 6 | 0 |
| Matty Cash | Defender | 28 | 34 | 3 | 22 | 3 | 1372 | 22 | 139 | 9 | 0 |
| Lucas Digne | Defender | 32 | 31 | 0 | 8 | 6 | 728 | 14 | 87 | 3 | 0 |















