Thống kê đội Bournemouth bao gồm Thắng (6), Hòa (9), Thua (9), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Bournemouth FC trong các giải đấu như Premier League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Bournemouth này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Bournemouth bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Premier League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Bournemouth này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Premier League khác. Thống kê Bournemouth bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (12.2), Cắt Bóng (6.8), Phá Bóng Của Đội (23.1), và Giữ Sạch Lưới (5), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (38), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (14.1), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (49.2), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Bournemouth này như Thắng (6), Hòa (9), Thua (9), Thắng Sân Nhà (5), Thắng Sân Khách (1), Hòa Sân Nhà (4), Hòa Sân Khách (5), Thua Sân Nhà (3), và Thua Sân Khách (6) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Bournemouth, bao gồm Đội Trưởng (Adam Smith), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (11), Cứu Thua (63), Tắc Bóng (4), và Số Phút Thi Đấu (551), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Bournemouth trên toàn bộ Premier League (6), FA Cup (0), League Cup (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Bournemouth FC được làm nổi bật bởi Junior Kroupi Eli với Bàn Thắng Junior Kroupi Eli (7), Kiến Tạo Junior Kroupi Eli (4), và Cơ Hội Tạo Ra (2), Marcus Tavernier với Đường Chuyền Quyết Định Marcus Tavernier (19), Rê Bóng Marcus Tavernier (1), và Cơ Hội Lớn Marcus Tavernier (0), và Evanilson với Tắc Bóng Evanilson (64), Cắt Bóng Evanilson (26), và Chuyền Chính Xác Evanilson (82.7), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Bournemouth trên toàn bộ Premier League, FA Cup, and League Cup.
Thống kê Bournemouth
Bournemouth thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 6 trận thắng, 9 trận hòa và 7 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Premier League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Bournemouth đã thi đấu tổng cộng 24 trận tại FA Cup (1 trận), League Cup (1), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Bournemouth hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Premier League, Bournemouth chơi 22 trận, ghi 35 và để thủng lưới 41, trung bình 13.6 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 49%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Junior Kroupi Eli, với 7 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Bournemouth có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Bournemouth phạm 276 lỗi và nhận 54 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Bournemouth mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (5) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Bournemouth hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Bournemouth, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của England. Bournemouth đặt trụ sở tại Bournemouth, Dorset và thi đấu ở Premier League. Đội chơi trên sân nhà tại Vitality Stadium với sức chứa 12000.
Bournemouth thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Premier League, họ chơi 22 trận, thắng 6, hòa 9, thua 7. Họ ghi 35 bàn và thủng lưới 41 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Bournemouth duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 13.6 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 49% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 34.4 pha không chiến thắng mỗi trận và có 276 lỗi cùng 54 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Bournemouth chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở FA Cup. Họ ghi 3 bàn với kiểm soát bóng 37% và chuyền chính xác 81%, cùng 22 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 34.4 pha thắng mỗi trận, họ mắc 21 lỗi và nhận 5 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Bournemouth chơi 1 trận, ghi 0 bàn với trung bình 18 cú sút mỗi trận tại League Cup. Họ giữ kiểm soát bóng 65%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 90%. Lỗi tương đối thấp ở mức 13 tổng, với 2 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 22 | 6 | 9 | 7 | 35 | 5 | 49 | 13.6 | 2.2 | 71 | 5.7 | 276 | 54 | 2 | Junior Kroupi Eli (7 goals) | Marcos Senesi (4 assists) | 5 |
| FA Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 37 | 22 | 3 | 81 | 5 | 21 | 5 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| League Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65 | 18 | 1 | 90 | 4 | 13 | 2 | 1 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 24 | 6 | 9 | 9 | 38 | 5 | 49 | 14.1 | 2.2 | 72 | 5.6 | 310 | 61 | 3 | Junior Kroupi Eli (7 goals) | Marcos Senesi (4 assists) | 5 |
Mùa hiện tại của Bournemouth, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Bournemouth đã ghi 35 bàn từ 22 trận ở mùa Premier League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 13.6, kiểm soát bóng 49% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 41 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Junior Kroupi Eli và Marcus Tavernier đóng góp kiến tạo lớn (0 và 3), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Bournemouth vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (276) và thẻ vàng (54) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (6 thắng từ 22 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Bournemouth

Thống kê của Bournemouth cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Bournemouth thường nằm trong nhóm tốt nhất Premier League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Bournemouth tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 13.6 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (5) và các sai sót cá nhân. Bournemouth duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Premier League, thường quanh 49%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Bournemouth nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Bournemouth thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Junior Kroupi Eli | 17 | 7 |
| Marcus Tavernier | 22 | 5 |
| Evanilson | 20 | 4 |
| Tyler Adams | 15 | 2 |
| Justin Kluivert | 18 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Marcos Senesi | 21 | 4 |
| Marcus Tavernier | 22 | 3 |
| David Brooks | 19 | 2 |
| Tyler Adams | 15 | 1 |
| Lewis Cook | 12 | 1 |
Đặc điểm Bournemouth

Bournemouth được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Bournemouth

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Bournemouth ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Junior Kroupi Eli trở thành chân sút hàng đầu với 7 bàn, bám đuổi là Marcus Tavernier và Evanilson, lần lượt ghi 5 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Marcos Senesi dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 4 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Marcus Tavernier theo sát với 3 kiến tạo, trong khi David Brooks và Adam Smith mỗi người có 2 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Adrien Truffert nổi bật với 6.18 tình huống thắng mỗi trận, Marcos Senesi và Alex Scott hỗ trợ với 5.24 và 4.50. Ở phòng ngự, Adrien Truffert là trụ cột hàng thủ, ra sân 22 trận, trong khi thủ môn Djordje Petrovic luôn góp mặt, thi đấu tất cả 22 trận ở giải. Marcos Senesi dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.18, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Bournemouth.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Junior Kroupi Eli | |
| Marcus Tavernier | |
| Evanilson | |
| Justin Kluivert | |
| Tyler Adams | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Marcos Senesi | 70 |
| Alejandro Jimenez | 50 |
| David Brooks | 50 |
| Tyler Adams | 50 |
| Justin Kluivert | 40 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Adrien Truffert | 22 |
| Alex Scott | 22 |
| Djordje Petrovic | 22 |
| Marcus Tavernier | 22 |
| Marcos Senesi | 21 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Adrien Truffert | |
| Marcos Senesi | |
| Alex Scott | |
| Marcus Tavernier | |
| Alejandro Jimenez | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Marcos Senesi | |
| Marcus Tavernier | |
| David Brooks | |
| Adam Smith | |
| Adrien Truffert | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Marcos Senesi | |
| Tyler Adams | |
| Alex Scott | |
| James Hill | |
| Junior Kroupi Eli | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Bournemouth

Thống kê cầu thủ và đội của Bournemouth mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Andoni Iraola. Marcus Tavernier nổi bật với 5 bàn và 3 kiến tạo trong 22 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 82.7%. Nhạc trưởng tuyến giữa Junior Kroupi Eli giữ vai trò then chốt với 7 bàn và 0 kiến tạo qua 17 trận, cùng tỷ lệ chuyền 68.1% ấn tượng. Marcos Senesi tăng sức tấn công với 0 bàn và 4 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Evanilson với 0 kiến tạo và 4 bàn. David Brooks và Tyler Adams là trụ cột vững chắc, David Brooks đóng góp 1 bàn và Tyler Adams nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Justin Kluivert (0 kiến tạo) và Adrien Truffert (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Andoni Iraola đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Bournemouth duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Bournemouth thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Marcus Tavernier | Midfielder | 26 | 22 | 5 | 29 | 3 | 716 | 12 | 82 | 3 | 0 |
| Junior Kroupi Eli | Attacker | 19 | 17 | 7 | 15 | 0 | 166 | 5 | 19 | 2 | 0 |
| Marcos Senesi | Defender | 28 | 21 | 0 | 6 | 4 | 1232 | 37 | 110 | 7 | 0 |
| Evanilson | Attacker | 26 | 20 | 4 | 32 | 0 | 253 | 2 | 60 | 0 | 0 |
| Tyler Adams | Midfielder | 26 | 15 | 2 | 7 | 1 | 693 | 21 | 60 | 5 | 0 |
| David Brooks | Attacker | 28 | 19 | 1 | 27 | 2 | 341 | 3 | 46 | 5 | 0 |















