Thống kê đội Brentford bao gồm Thắng (14), Hòa (3), Thua (10), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Brentford FC trong các giải đấu như Premier League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Brentford này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Brentford bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Premier League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Brentford này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Premier League khác. Thống kê Brentford bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.3), Cắt Bóng (6.5), Phá Bóng Của Đội (22.4), và Giữ Sạch Lưới (8), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (46), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (10.5), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (46.4), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Brentford này như Thắng (14), Hòa (3), Thua (10), Thắng Sân Nhà (8), Thắng Sân Khách (6), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (0), Thua Sân Nhà (1), và Thua Sân Khách (9) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Brentford, bao gồm Đội Trưởng (Michael Collins Nathan), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (2), Phạm Lỗi (13), Cứu Thua (61), Tắc Bóng (20), và Số Phút Thi Đấu (1906), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Brentford trên toàn bộ Premier League (10), FA Cup (1), League Cup (3). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Brentford FC được làm nổi bật bởi Igor Thiago với Bàn Thắng Igor Thiago (16), Kiến Tạo Igor Thiago (4), và Cơ Hội Tạo Ra (8), Kevin Schade với Đường Chuyền Quyết Định Kevin Schade (15), Rê Bóng Kevin Schade (3), và Cơ Hội Lớn Kevin Schade (0), và Dango Ouattara với Tắc Bóng Dango Ouattara (20), Cắt Bóng Dango Ouattara (25), và Chuyền Chính Xác Dango Ouattara (82.5), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Brentford trên toàn bộ Premier League, FA Cup, and League Cup.
Thống kê Brentford
Brentford thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 10 trận thắng, 3 trận hòa và 9 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Premier League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Brentford đã thi đấu tổng cộng 27 trận tại FA Cup (1 trận), League Cup (4), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Brentford hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Premier League, Brentford chơi 22 trận, ghi 35 và để thủng lưới 30, trung bình 10.5 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 46%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Igor Thiago, với 16 bàn và 1 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Brentford có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Brentford phạm 244 lỗi và nhận 43 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Brentford mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (8) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Brentford hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Brentford, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của England. Brentford đặt trụ sở tại Brentford, Middlesex và thi đấu ở Premier League. Đội chơi trên sân nhà tại Gtech Community Stadium với sức chứa 17250.
Brentford thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Premier League, họ chơi 22 trận, thắng 10, hòa 3, thua 9. Họ ghi 35 bàn và thủng lưới 30 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Brentford duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 10.5 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 46% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 36.3 pha không chiến thắng mỗi trận và có 244 lỗi cùng 43 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Brentford chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở FA Cup. Họ ghi 2 bàn với kiểm soát bóng 65% và chuyền chính xác 90%, cùng 20 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 36.3 pha thắng mỗi trận, họ mắc 4 lỗi và nhận 0 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Brentford chơi 4 trận, ghi 9 bàn với trung bình 8 cú sút mỗi trận tại League Cup. Họ giữ kiểm soát bóng 44%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 73%. Lỗi tương đối thấp ở mức 41 tổng, với 3 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 22 | 10 | 3 | 9 | 35 | 5 | 46 | 10.5 | 1.7 | 71 | 5.1 | 244 | 43 | 1 | Igor Thiago (16 goals) | Vitaly Janelt (4 assists) | 5 |
| FA Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 65 | 20 | 4 | 90 | 6 | 4 | 0 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| League Cup | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 2 | 44 | 8 | 1.5 | 73 | 2.5 | 41 | 3 | 1 | N/A | N/A | 2 |
| Total / Average | 27 | 14 | 3 | 10 | 46 | 8 | 46 | 10.5 | 1.8 | 72 | 4.7 | 289 | 46 | 2 | Igor Thiago (16 goals) | Vitaly Janelt (4 assists) | 8 |
Mùa hiện tại của Brentford, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Brentford đã ghi 35 bàn từ 22 trận ở mùa Premier League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 10.5, kiểm soát bóng 46% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 30 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Igor Thiago và Kevin Schade đóng góp kiến tạo lớn (1 và 3), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Brentford vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (244) và thẻ vàng (43) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (10 thắng từ 22 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Brentford

Thống kê của Brentford cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Brentford thường nằm trong nhóm tốt nhất Premier League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Brentford tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 10.5 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (8) và các sai sót cá nhân. Brentford duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Premier League, thường quanh 46%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Brentford nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Brentford thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Igor Thiago | 22 | 16 |
| Kevin Schade | 21 | 6 |
| Dango Ouattara | 16 | 3 |
| Mathias Jensen | 20 | 2 |
| Keane Lewis-Potter | 20 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Vitaly Janelt | 17 | 4 |
| Kevin Schade | 21 | 3 |
| Mikkel Damsgaard | 19 | 3 |
| Jordan Henderson | 20 | 3 |
| Michael Collins Nathan | 22 | 2 |
Đặc điểm Brentford

Brentford được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Brentford

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Brentford ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Igor Thiago trở thành chân sút hàng đầu với 16 bàn, bám đuổi là Kevin Schade và Dango Ouattara, lần lượt ghi 6 và 3. Sự sáng tạo từ hai biên do Vitaly Janelt dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 4 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Jordan Henderson theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Kevin Schade và Mikkel Damsgaard mỗi người có 3 và 3, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Kevin Schade nổi bật với 6.05 tình huống thắng mỗi trận, Michael Kayode và Igor Thiago hỗ trợ với 5.73 và 4.64. Ở phòng ngự, Michael Collins Nathan là trụ cột hàng thủ, ra sân 22 trận, trong khi thủ môn Caoimhin Kelleher luôn góp mặt, thi đấu tất cả 22 trận ở giải. Caoimhin Kelleher dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.13, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Brentford.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Igor Thiago | |
| Kevin Schade | |
| Dango Ouattara | |
| Keane Lewis-Potter | |
| Mathias Jensen | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Kevin Schade | 60 |
| Michael Kayode | 50 |
| Igor Thiago | 40 |
| Jordan Henderson | 40 |
| Michael Collins Nathan | 40 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Caoimhin Kelleher | 22 |
| Igor Thiago | 22 |
| Michael Collins Nathan | 22 |
| Michael Kayode | 22 |
| Yegor Yarmolyuk | 22 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Kevin Schade | |
| Michael Kayode | |
| Igor Thiago | |
| Michael Collins Nathan | |
| Sepp van den Berg | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Vitaly Janelt | |
| Jordan Henderson | |
| Kevin Schade | |
| Mikkel Damsgaard | |
| Michael Collins Nathan | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Caoimhin Kelleher | |
| Igor Thiago | |
| Jordan Henderson | |
| Kevin Schade | |
| Michael Collins Nathan | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Brentford

Thống kê cầu thủ và đội của Brentford mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Keith Andrews. Igor Thiago nổi bật với 16 bàn và 1 kiến tạo trong 22 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Nhạc trưởng tuyến giữa Kevin Schade giữ vai trò then chốt với 6 bàn và 3 kiến tạo qua 21 trận, cùng tỷ lệ chuyền 67.2% ấn tượng. Jordan Henderson tăng sức tấn công với 1 bàn và 3 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Mikkel Damsgaard với 3 kiến tạo và 1 bàn. Vitaly Janelt và Michael Collins Nathan là trụ cột vững chắc, Vitaly Janelt đóng góp 0 bàn và Michael Collins Nathan nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Yegor Yarmolyuk (2 kiến tạo) và Keane Lewis-Potter (2 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Keith Andrews đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Brentford duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Brentford thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Igor Thiago | Attacker | 24 | 22 | 16 | 44 | 1 | 352 | 5 | 102 | 4 | 0 |
| Kevin Schade | Midfielder | 24 | 21 | 6 | 31 | 3 | 317 | 15 | 127 | 6 | 0 |
| Mikkel Damsgaard | Midfielder | 25 | 19 | 1 | 11 | 3 | 505 | 14 | 66 | 0 | 0 |
| Vitaly Janelt | Midfielder | 27 | 17 | 0 | 6 | 4 | 516 | 19 | 48 | 4 | 0 |
| Jordan Henderson | Midfielder | 35 | 20 | 1 | 4 | 3 | 818 | 11 | 32 | 4 | 0 |
| Michael Collins Nathan | Defender | 24 | 22 | 1 | 10 | 2 | 1105 | 25 | 98 | 4 | 0 |















