Thống kê đội Burnley bao gồm Thắng (5), Hòa (8), Thua (21), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Burnley FC trong các giải đấu như Premier League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Burnley này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Burnley bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Premier League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Burnley này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Premier League khác. Thống kê Burnley bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (12.2), Cắt Bóng (6.6), Phá Bóng Của Đội (22.6), và Giữ Sạch Lưới (4), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (40), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (10), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (42.6), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Burnley này như Thắng (5), Hòa (8), Thua (21), Thắng Sân Nhà (3), Thắng Sân Khách (2), Hòa Sân Nhà (5), Hòa Sân Khách (3), Thua Sân Nhà (10), và Thua Sân Khách (11) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Burnley, bao gồm Đội Trưởng (Josh Cullen), Bàn Thắng Đội Trưởng (2), Kiến Tạo Đội Trưởng (2), Phạm Lỗi (16), Cứu Thua (111), Tắc Bóng (31), và Số Phút Thi Đấu (1519), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Burnley trên toàn bộ Premier League (4), FA Cup (1), League Cup (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Burnley FC được làm nổi bật bởi Zian Flemming với Bàn Thắng Zian Flemming (8), Kiến Tạo Zian Flemming (4), và Cơ Hội Tạo Ra (13), Jaidon Anthony với Đường Chuyền Quyết Định Jaidon Anthony (19), Rê Bóng Jaidon Anthony (3), và Cơ Hội Lớn Jaidon Anthony (0), và Lesley Ugochukwu với Tắc Bóng Lesley Ugochukwu (43), Cắt Bóng Lesley Ugochukwu (38), và Chuyền Chính Xác Lesley Ugochukwu (75.5), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Burnley trên toàn bộ Premier League, FA Cup, and League Cup.
Thống kê tỷ số Burnley, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Burnley thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 4 trận thắng, 8 trận hòa và 19 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Premier League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Burnley đã thi đấu tổng cộng 34 trận tại FA Cup (2 trận), League Cup (1), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Burnley hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Premier League, Burnley chơi 31 trận, ghi 33 và để thủng lưới 61, trung bình 9.3 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 41%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Zian Flemming, với 8 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Burnley có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Burnley phạm 310 lỗi và nhận 52 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Burnley mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (4) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Burnley hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Burnley, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của England. Burnley đặt trụ sở tại Burnley và thi đấu ở Premier League. Đội chơi trên sân nhà tại Turf Moor với sức chứa 22546.
Burnley thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Premier League, họ chơi 31 trận, thắng 4, hòa 8, thua 19. Họ ghi 33 bàn và thủng lưới 61 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Burnley duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 9.3 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 41% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 33.5 pha không chiến thắng mỗi trận và có 310 lỗi cùng 52 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Burnley chơi 2 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở FA Cup. Họ ghi 6 bàn với kiểm soát bóng 65% và chuyền chính xác 80%, cùng 19 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 33.5 pha thắng mỗi trận, họ mắc 23 lỗi và nhận 7 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Burnley chơi 1 trận, ghi 1 bàn với trung bình 15 cú sút mỗi trận tại League Cup. Họ giữ kiểm soát bóng 47%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 84%. Lỗi tương đối thấp ở mức 13 tổng, với 2 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 31 | 4 | 8 | 19 | 33 | 4 | 41 | 9.3 | 1.2 | 70 | 3.6 | 310 | 52 | 4 | Zian Flemming (8 goals) | Quilindschy Hartman (4 assists) | 4 |
| FA Cup | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 0 | 65 | 19 | 2.5 | 80 | 6.5 | 23 | 7 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| League Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47 | 15 | 4 | 84 | 2 | 13 | 2 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 34 | 5 | 8 | 21 | 40 | 4 | 43 | 10 | 1.4 | 71 | 3.7 | 346 | 61 | 4 | Zian Flemming (8 goals) | Quilindschy Hartman (4 assists) | 4 |
Mùa hiện tại của Burnley, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Burnley đã ghi 33 bàn từ 31 trận ở mùa Premier League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 9.3, kiểm soát bóng 41% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 61 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Zian Flemming và Jaidon Anthony đóng góp kiến tạo lớn (0 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Burnley vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (310) và thẻ vàng (52) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (4 thắng từ 31 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Burnley

Thống kê của Burnley cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Burnley thường nằm trong nhóm tốt nhất Premier League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Burnley tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 9.3 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (4) và các sai sót cá nhân. Burnley duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Premier League, thường quanh 41%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Burnley nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Burnley thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Zian Flemming | 22 | 8 |
| Jaidon Anthony | 30 | 7 |
| Lesley Ugochukwu | 30 | 3 |
| Lyle Foster | 23 | 3 |
| Josh Cullen | 18 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Quilindschy Hartman | 17 | 4 |
| Hannibal Mejbri | 23 | 3 |
| Marcus Edwards | 19 | 3 |
| Josh Cullen | 18 | 2 |
| Florentino | 24 | 2 |
Đặc điểm Burnley

Burnley được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Burnley

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Burnley ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Zian Flemming trở thành chân sút hàng đầu với 8 bàn, bám đuổi là Jaidon Anthony và Lesley Ugochukwu, lần lượt ghi 7 và 3. Sự sáng tạo từ hai biên do Quilindschy Hartman dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 4 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Hannibal Mejbri theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Marcus Edwards và Florentino mỗi người có 3 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Maxime Esteve nổi bật với 4.18 tình huống thắng mỗi trận, Kyle Walker và Florentino hỗ trợ với 3.90 và 4.50. Ở phòng ngự, Kyle Walker là trụ cột hàng thủ, ra sân 29 trận, trong khi thủ môn Martin Dubravka luôn góp mặt, thi đấu tất cả 31 trận ở giải. Martin Dubravka dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 6.94, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Burnley.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Zian Flemming | |
| Jaidon Anthony | |
| Lesley Ugochukwu | |
| Lyle Foster | |
| Josh Cullen | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Josh Laurent | 71 |
| Kyle Walker | 80 |
| Hannibal Mejbri | 70 |
| Lesley Ugochukwu | 31 |
| Bashir Humphreys | 50 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Martin Dubravka | 31 |
| Jaidon Anthony | 30 |
| Lesley Ugochukwu | 30 |
| Kyle Walker | 29 |
| Josh Laurent | 28 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Maxime Esteve | |
| Kyle Walker | |
| Florentino | |
| Jaidon Anthony | |
| Lesley Ugochukwu | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Quilindschy Hartman | |
| Hannibal Mejbri | |
| Marcus Edwards | |
| Florentino | |
| Josh Cullen | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Bashir Humphreys | |
| Josh Cullen | |
| Martin Dubravka | |
| Jaidon Anthony | |
| James Ward-Prowse | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Burnley

Thống kê cầu thủ và đội của Burnley mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Scott Parker. Jaidon Anthony nổi bật với 7 bàn và 1 kiến tạo trong 30 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 79.1%. Nhạc trưởng tuyến giữa Zian Flemming giữ vai trò then chốt với 8 bàn và 0 kiến tạo qua 22 trận, cùng tỷ lệ chuyền 65.8% ấn tượng. Lyle Foster tăng sức tấn công với 3 bàn và 2 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Lesley Ugochukwu với 1 kiến tạo và 3 bàn. Hannibal Mejbri và Marcus Edwards là trụ cột vững chắc, Hannibal Mejbri đóng góp 1 bàn và Marcus Edwards nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Josh Cullen (2 kiến tạo) và Quilindschy Hartman (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Scott Parker đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Burnley duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Burnley thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jaidon Anthony | Attacker | 26 | 30 | 7 | 34 | 1 | 666 | 13 | 107 | 4 | 0 |
| Zian Flemming | Midfielder | 27 | 22 | 8 | 28 | 0 | 199 | 5 | 80 | 3 | 0 |
| Lyle Foster | Attacker | 25 | 23 | 3 | 11 | 2 | 264 | 4 | 63 | 4 | 0 |
| Josh Cullen | Midfielder | 30 | 18 | 2 | 7 | 2 | 866 | 22 | 66 | 2 | 0 |
| Lesley Ugochukwu | Midfielder | 22 | 30 | 3 | 12 | 1 | 672 | 16 | 103 | 3 | 1 |
| Hannibal Mejbri | Midfielder | 23 | 23 | 1 | 8 | 3 | 395 | 8 | 83 | 7 | 0 |















