Thống kê đội Crystal Palace bao gồm Thắng (13), Hòa (9), Thua (12), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Crystal Palace FC trong các giải đấu như Premier League, Europa Conference League, FA Cup, League Cup, and Community Shield. Những thống kê đội Crystal Palace này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Crystal Palace bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Premier League, Europa Conference League, FA Cup, League Cup, and Community Shield. Những thống kê đội Crystal Palace này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Premier League khác. Thống kê Crystal Palace bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (15.1), Cắt Bóng (6.5), Phá Bóng Của Đội (25), và Giữ Sạch Lưới (12), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (43), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (12.9), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (45.8), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Crystal Palace này như Thắng (13), Hòa (9), Thua (12), Thắng Sân Nhà (5), Thắng Sân Khách (8), Hòa Sân Nhà (7), Hòa Sân Khách (2), Thua Sân Nhà (4), và Thua Sân Khách (8) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Crystal Palace, bao gồm Đội Trưởng (Dean Henderson), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (1), Cứu Thua (62), Tắc Bóng (42), và Số Phút Thi Đấu (1980), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Crystal Palace trên toàn bộ Premier League (7), Europa Conference League (3), FA Cup (0), League Cup (2), Community Shield (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Crystal Palace FC được làm nổi bật bởi Jean-Philippe Mateta với Bàn Thắng Jean-Philippe Mateta (8), Kiến Tạo Jean-Philippe Mateta (2), và Cơ Hội Tạo Ra (1), Daniel Munoz với Đường Chuyền Quyết Định Daniel Munoz (26), Rê Bóng Daniel Munoz (9), và Cơ Hội Lớn Daniel Munoz (0), và Ismaila Sarr với Tắc Bóng Ismaila Sarr (42), Cắt Bóng Ismaila Sarr (28), và Chuyền Chính Xác Ismaila Sarr (86.2), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Crystal Palace trên toàn bộ Premier League, Europa Conference League, FA Cup, League Cup, and Community Shield.
Thống kê Crystal Palace
Crystal Palace thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 8 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Premier League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Crystal Palace đã thi đấu tổng cộng 34 trận tại Europa Conference League (7 trận), FA Cup (1) và League Cup (3), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Crystal Palace hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Premier League, Crystal Palace chơi 22 trận, ghi 23 và để thủng lưới 25, trung bình 11.5 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 43%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Jean-Philippe Mateta, với 8 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Crystal Palace có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Crystal Palace phạm 221 lỗi và nhận 41 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Crystal Palace mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (12) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Crystal Palace hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Crystal Palace, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của England. Crystal Palace đặt trụ sở tại London và thi đấu ở Premier League. Đội chơi trên sân nhà tại Selhurst Park với sức chứa 26309.
Crystal Palace thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Premier League, họ chơi 22 trận, thắng 7, hòa 7, thua 8. Họ ghi 23 bàn và thủng lưới 25 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Crystal Palace duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 11.5 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 43% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 38.5 pha không chiến thắng mỗi trận và có 221 lỗi cùng 41 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Crystal Palace chơi 7 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Europa Conference League. Họ ghi 11 bàn với kiểm soát bóng 53% và chuyền chính xác 72%, cùng 16.9 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 38.5 pha thắng mỗi trận, họ mắc 89 lỗi và nhận 13 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Crystal Palace chơi 1 trận, ghi 1 bàn với trung bình 12 cú sút mỗi trận tại FA Cup. Họ giữ kiểm soát bóng 72%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 90%. Lỗi tương đối thấp ở mức 13 tổng, với 2 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 22 | 7 | 7 | 8 | 23 | 8 | 43 | 11.5 | 1.8 | 71 | 3.9 | 221 | 41 | 0 | Jean-Philippe Mateta (8 goals) | Maxence Lacroix (2 assists) | 8 |
| Europa Conference League | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 3 | 53 | 16.9 | 2.9 | 72 | 5.9 | 89 | 13 | 2 | N/A | N/A | 3 |
| FA Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 72 | 12 | 0 | 90 | 3 | 13 | 2 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| League Cup | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 1 | 42 | 13.3 | 2.7 | 74 | 4 | 33 | 3 | 1 | N/A | N/A | 1 |
| Community Shield | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 41 | 14 | 1 | 82 | 5 | 5 | 0 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 34 | 13 | 9 | 12 | 43 | 12 | 46 | 12.9 | 2 | 72 | 4.3 | 361 | 59 | 3 | Jean-Philippe Mateta (8 goals) | Maxence Lacroix (2 assists) | 12 |
Mùa hiện tại của Crystal Palace, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Crystal Palace đã ghi 23 bàn từ 22 trận ở mùa Premier League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 11.5, kiểm soát bóng 43% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 25 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Jean-Philippe Mateta và Daniel Munoz đóng góp kiến tạo lớn (0 và 2), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Crystal Palace vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (221) và thẻ vàng (41) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (7 thắng từ 22 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Crystal Palace

Thống kê của Crystal Palace cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Crystal Palace thường nằm trong nhóm tốt nhất Premier League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Crystal Palace tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 11.5 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (12) và các sai sót cá nhân. Crystal Palace duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Premier League, thường quanh 43%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Crystal Palace nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Crystal Palace thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Jean-Philippe Mateta | 22 | 8 |
| Daniel Munoz | 14 | 3 |
| Ismaila Sarr | 12 | 3 |
| Yeremy Pino | 20 | 2 |
| Eddie Nketiah | 12 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Adam Wharton | 20 | 2 |
| Daniel Munoz | 14 | 2 |
| Maxence Lacroix | 22 | 2 |
| Yeremy Pino | 20 | 1 |
| Ismaila Sarr | 12 | 1 |
Đặc điểm Crystal Palace

Crystal Palace được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Crystal Palace

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Crystal Palace ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Jean-Philippe Mateta trở thành chân sút hàng đầu với 8 bàn, bám đuổi là Daniel Munoz và Ismaila Sarr, lần lượt ghi 3 và 3. Sự sáng tạo từ hai biên do Adam Wharton dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 2 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Daniel Munoz theo sát với 2 kiến tạo, trong khi Maxence Lacroix và Ismaila Sarr mỗi người có 2 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Maxence Lacroix nổi bật với 5.27 tình huống thắng mỗi trận, Chris Richards và Tyrick Mitchell hỗ trợ với 5.78 và 4.64. Ở phòng ngự, Maxence Lacroix là trụ cột hàng thủ, ra sân 22 trận, trong khi thủ môn Dean Henderson luôn góp mặt, thi đấu tất cả 22 trận ở giải. Adam Wharton dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.2, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Crystal Palace.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Jean-Philippe Mateta | |
| Daniel Munoz | |
| Ismaila Sarr | |
| Eddie Nketiah | |
| Yeremy Pino | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Daniel Munoz | 40 |
| Jefferson Lerma | 40 |
| Tyrick Mitchell | 40 |
| Adam Wharton | 30 |
| Will Hughes | 30 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Dean Henderson | 22 |
| Jean-Philippe Mateta | 22 |
| Maxence Lacroix | 22 |
| Tyrick Mitchell | 22 |
| Adam Wharton | 20 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Maxence Lacroix | |
| Chris Richards | |
| Tyrick Mitchell | |
| Adam Wharton | |
| Jean-Philippe Mateta | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Adam Wharton | |
| Daniel Munoz | |
| Maxence Lacroix | |
| Ismaila Sarr | |
| Jefferson Lerma | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Adam Wharton | |
| Chris Richards | |
| Daichi Kamada | |
| Daniel Munoz | |
| Dean Henderson | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Crystal Palace

Thống kê cầu thủ và đội của Crystal Palace mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Oliver Glasner. Jean-Philippe Mateta nổi bật với 8 bàn và 0 kiến tạo trong 22 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 63.9%. Nhạc trưởng tuyến giữa Daniel Munoz giữ vai trò then chốt với 3 bàn và 2 kiến tạo qua 14 trận, cùng tỷ lệ chuyền 74.6% ấn tượng. Ismaila Sarr tăng sức tấn công với 3 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Yeremy Pino với 1 kiến tạo và 2 bàn. Maxence Lacroix và Adam Wharton là trụ cột vững chắc, Maxence Lacroix đóng góp 0 bàn và Adam Wharton nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Eddie Nketiah (0 kiến tạo) và Tyrick Mitchell (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Oliver Glasner đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Crystal Palace duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Crystal Palace thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jean-Philippe Mateta | Attacker | 28 | 22 | 8 | 45 | 0 | 263 | 5 | 87 | 2 | 0 |
| Daniel Munoz | Defender | 29 | 14 | 3 | 12 | 2 | 386 | 16 | 73 | 4 | 0 |
| Ismaila Sarr | Attacker | 27 | 12 | 3 | 13 | 1 | 214 | 6 | 42 | 1 | 0 |
| Yeremy Pino | Attacker | 23 | 20 | 2 | 17 | 1 | 529 | 6 | 77 | 3 | 0 |
| Adam Wharton | Midfielder | 21 | 20 | 0 | 9 | 2 | 769 | 19 | 94 | 3 | 0 |
| Maxence Lacroix | Defender | 25 | 22 | 0 | 7 | 2 | 936 | 28 | 116 | 2 | 0 |















