Thống kê đội Liverpool bao gồm Thắng (16), Hòa (6), Thua (10), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Liverpool FC trong các giải đấu như Premier League, Champions League, FA Cup, League Cup, and Community Shield. Những thống kê đội Liverpool này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Liverpool bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Premier League, Champions League, FA Cup, League Cup, and Community Shield. Những thống kê đội Liverpool này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Premier League khác. Thống kê Liverpool bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (9.2), Cắt Bóng (4.8), Phá Bóng Của Đội (19.5), và Giữ Sạch Lưới (9), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (52), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (15.7), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (60.4), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Liverpool này như Thắng (16), Hòa (6), Thua (10), Thắng Sân Nhà (10), Thắng Sân Khách (6), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (3), Thua Sân Nhà (4), và Thua Sân Khách (6) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Liverpool, bao gồm Đội Trưởng (Virgil van Dijk), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (8), Cứu Thua (34), Tắc Bóng (14), và Số Phút Thi Đấu (1980), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Liverpool trên toàn bộ Premier League (10), Champions League (4), FA Cup (1), League Cup (1), Community Shield (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Liverpool FC được làm nổi bật bởi Hugo Ekitike với Bàn Thắng Hugo Ekitike (8), Kiến Tạo Hugo Ekitike (3), và Cơ Hội Tạo Ra (7), Cody Gakpo với Đường Chuyền Quyết Định Cody Gakpo (29), Rê Bóng Cody Gakpo (17), và Cơ Hội Lớn Cody Gakpo (0), và Mohamed Salah với Tắc Bóng Mohamed Salah (31), Cắt Bóng Mohamed Salah (13), và Chuyền Chính Xác Mohamed Salah (89.4), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Liverpool trên toàn bộ Premier League, Champions League, FA Cup, League Cup, and Community Shield.
Thống kê Liverpool
Liverpool thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 10 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Premier League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Liverpool đã thi đấu tổng cộng 32 trận tại Champions League (6 trận), FA Cup (1) và League Cup (2), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Liverpool hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Premier League, Liverpool chơi 22 trận, ghi 33 và để thủng lưới 29, trung bình 15.5 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 61%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Hugo Ekitike, với 8 bàn và 2 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Liverpool có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Liverpool phạm 206 lỗi và nhận 37 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Liverpool mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (9) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Liverpool hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Liverpool, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của England. Liverpool đặt trụ sở tại Liverpool và thi đấu ở Premier League. Đội chơi trên sân nhà tại Anfield với sức chứa 61276.
Liverpool thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Premier League, họ chơi 22 trận, thắng 10, hòa 6, thua 6. Họ ghi 33 bàn và thủng lưới 29 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Liverpool duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 15.5 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 61% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 35.5 pha không chiến thắng mỗi trận và có 206 lỗi cùng 37 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Liverpool chơi 6 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Champions League. Họ ghi 11 bàn với kiểm soát bóng 56% và chuyền chính xác 73%, cùng 18.3 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 35.5 pha thắng mỗi trận, họ mắc 62 lỗi và nhận 8 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Liverpool chơi 1 trận, ghi 4 bàn với trung bình 21 cú sút mỗi trận tại FA Cup. Họ giữ kiểm soát bóng 75%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 90%. Lỗi tương đối thấp ở mức 6 tổng, với 1 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 22 | 10 | 6 | 6 | 33 | 7 | 61 | 15.5 | 2 | 71 | 5.3 | 206 | 37 | 5 | Hugo Ekitike (8 goals) | Cody Gakpo (3 assists) | 5 |
| Champions League | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 2 | 56 | 18.3 | 3.8 | 73 | 7 | 62 | 8 | 0 | N/A | N/A | 2 |
| FA Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 75 | 21 | 3 | 90 | 11 | 6 | 1 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| League Cup | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 60 | 9 | 2 | 79 | 3 | 20 | 3 | 2 | N/A | N/A | 0 |
| Community Shield | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 59 | 12 | 2 | 88 | 2 | 13 | 3 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 32 | 16 | 6 | 10 | 52 | 9 | 60 | 15.7 | 2.4 | 73 | 5.5 | 307 | 52 | 7 | Hugo Ekitike (8 goals) | Cody Gakpo (3 assists) | 7 |
Mùa hiện tại của Liverpool, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Liverpool đã ghi 33 bàn từ 22 trận ở mùa Premier League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 15.5, kiểm soát bóng 61% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 29 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Hugo Ekitike và Cody Gakpo đóng góp kiến tạo lớn (2 và 3), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Liverpool vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (206) và thẻ vàng (37) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (10 thắng từ 22 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Liverpool

Thống kê của Liverpool cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Liverpool thường nằm trong nhóm tốt nhất Premier League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Liverpool tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 15.5 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (9) và các sai sót cá nhân. Liverpool duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Premier League, thường quanh 61%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Liverpool nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Liverpool thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Hugo Ekitike | 19 | 8 |
| Cody Gakpo | 20 | 5 |
| Ryan Gravenberch | 20 | 4 |
| Mohamed Salah | 14 | 4 |
| Florian Wirtz | 21 | 3 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Cody Gakpo | 20 | 3 |
| Mohamed Salah | 14 | 3 |
| Ryan Gravenberch | 20 | 2 |
| Hugo Ekitike | 19 | 2 |
| Alexis Mac Allister | 21 | 2 |
Đặc điểm Liverpool

Liverpool được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Liverpool

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Liverpool ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Hugo Ekitike trở thành chân sút hàng đầu với 8 bàn, bám đuổi là Cody Gakpo và Mohamed Salah, lần lượt ghi 5 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Cody Gakpo dẫn dắt, người ghi 5 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 3 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Mohamed Salah theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Alexis Mac Allister và Hugo Ekitike mỗi người có 2 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Ibrahima Konate nổi bật với 6.59 tình huống thắng mỗi trận, Virgil van Dijk và Ryan Gravenberch hỗ trợ với 6.27 và 4.75. Ở phòng ngự, Ibrahima Konate là trụ cột hàng thủ, ra sân 22 trận, trong khi thủ môn Alisson luôn góp mặt, thi đấu tất cả 17 trận ở giải. Virgil van Dijk dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.3, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Liverpool.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Hugo Ekitike | |
| Cody Gakpo | |
| Mohamed Salah | |
| Ryan Gravenberch | |
| Florian Wirtz | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Conor Bradley | 50 |
| Dominik Szoboszlai | 50 |
| Ibrahima Konate | 50 |
| Alexis Mac Allister | 30 |
| Milos Kerkez | 30 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Ibrahima Konate | 22 |
| Virgil van Dijk | 22 |
| Alexis Mac Allister | 21 |
| Dominik Szoboszlai | 21 |
| Florian Wirtz | 21 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Ibrahima Konate | |
| Virgil van Dijk | |
| Ryan Gravenberch | |
| Cody Gakpo | |
| Milos Kerkez | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Cody Gakpo | |
| Mohamed Salah | |
| Alexis Mac Allister | |
| Hugo Ekitike | |
| Joe Gomez | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Ryan Gravenberch | |
| Virgil van Dijk | |
| Dominik Szoboszlai | |
| Ibrahima Konate | |
| Cody Gakpo | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Liverpool

Thống kê cầu thủ và đội của Liverpool mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Arne Slot. Hugo Ekitike nổi bật với 8 bàn và 2 kiến tạo trong 19 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 74.4%. Nhạc trưởng tuyến giữa Cody Gakpo giữ vai trò then chốt với 5 bàn và 3 kiến tạo qua 20 trận, cùng tỷ lệ chuyền 79.7% ấn tượng. Mohamed Salah tăng sức tấn công với 4 bàn và 3 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Ryan Gravenberch với 2 kiến tạo và 4 bàn. Florian Wirtz và Dominik Szoboszlai là trụ cột vững chắc, Florian Wirtz đóng góp 3 bàn và Dominik Szoboszlai nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Federico Chiesa (1 kiến tạo) và Alexander Isak (2 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Arne Slot đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Liverpool duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Liverpool thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hugo Ekitike | Attacker | 23 | 19 | 8 | 33 | 2 | 273 | 1 | 62 | 0 | 0 |
| Cody Gakpo | Attacker | 26 | 20 | 5 | 34 | 3 | 448 | 6 | 87 | 1 | 0 |
| Mohamed Salah | Attacker | 33 | 14 | 4 | 23 | 3 | 406 | 2 | 34 | 1 | 0 |
| Ryan Gravenberch | Midfielder | 23 | 20 | 4 | 12 | 2 | 1245 | 29 | 95 | 3 | 0 |
| Florian Wirtz | Midfielder | 22 | 21 | 3 | 18 | 1 | 919 | 7 | 73 | 1 | 0 |
| Dominik Szoboszlai | Midfielder | 25 | 21 | 2 | 29 | 1 | 1284 | 12 | 72 | 5 | 0 |















