Thống kê đội Newcastle bao gồm Thắng (16), Hòa (7), Thua (10), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Newcastle FC trong các giải đấu như Premier League, Champions League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Newcastle này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Newcastle bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Premier League, Champions League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Newcastle này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Premier League khác. Thống kê Newcastle bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10.1), Cắt Bóng (5.5), Phá Bóng Của Đội (20.2), và Giữ Sạch Lưới (11), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (57), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13.7), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (53.1), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Newcastle này như Thắng (16), Hòa (7), Thua (10), Thắng Sân Nhà (13), Thắng Sân Khách (3), Hòa Sân Nhà (2), Hòa Sân Khách (5), Thua Sân Nhà (4), và Thua Sân Khách (6) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Newcastle, bao gồm Đội Trưởng (Guimaraes Bruno), Bàn Thắng Đội Trưởng (8), Kiến Tạo Đội Trưởng (3), Phạm Lỗi (29), Cứu Thua (47), Tắc Bóng (45), và Số Phút Thi Đấu (1839), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Newcastle trên toàn bộ Premier League (9), Champions League (3), FA Cup (1), League Cup (3). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Newcastle FC được làm nổi bật bởi Guimaraes Bruno với Bàn Thắng Guimaraes Bruno (8), Kiến Tạo Guimaraes Bruno (3), và Cơ Hội Tạo Ra (33), Nick Woltemade với Đường Chuyền Quyết Định Nick Woltemade (33), Rê Bóng Nick Woltemade (13), và Cơ Hội Lớn Nick Woltemade (0), và Harvey Barnes với Tắc Bóng Harvey Barnes (22), Cắt Bóng Harvey Barnes (19), và Chuyền Chính Xác Harvey Barnes (89.8), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Newcastle trên toàn bộ Premier League, Champions League, FA Cup, and League Cup.
Thống kê Newcastle
Newcastle thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 9 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Premier League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Newcastle đã thi đấu tổng cộng 33 trận tại Champions League (6 trận), FA Cup (1) và League Cup (4), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Newcastle hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Premier League, Newcastle chơi 22 trận, ghi 32 và để thủng lưới 27, trung bình 12.9 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 53%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Guimaraes Bruno, với 8 bàn và 3 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Newcastle có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Newcastle phạm 205 lỗi và nhận 31 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Newcastle mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (11) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Newcastle hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Newcastle, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của England. Newcastle đặt trụ sở tại Newcastle upon Tyne và thi đấu ở Premier League. Đội chơi trên sân nhà tại St. James' Park với sức chứa 52758.
Newcastle thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Premier League, họ chơi 22 trận, thắng 9, hòa 6, thua 7. Họ ghi 32 bàn và thủng lưới 27 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Newcastle duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 12.9 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 53% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 36.1 pha không chiến thắng mỗi trận và có 205 lỗi cùng 31 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Newcastle chơi 6 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Champions League. Họ ghi 13 bàn với kiểm soát bóng 49% và chuyền chính xác 72%, cùng 13.8 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 36.1 pha thắng mỗi trận, họ mắc 57 lỗi và nhận 9 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Newcastle chơi 1 trận, ghi 4 bàn với trung bình 23 cú sút mỗi trận tại FA Cup. Họ giữ kiểm soát bóng 63%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 89%. Lỗi tương đối thấp ở mức 7 tổng, với 1 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 22 | 9 | 6 | 7 | 32 | 7 | 53 | 12.9 | 2.4 | 71 | 6.5 | 205 | 31 | 4 | Guimaraes Bruno (8 goals) | Guimaraes Bruno (3 assists) | 5 |
| Champions League | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 3 | 49 | 13.8 | 2.8 | 72 | 6 | 57 | 9 | 0 | N/A | N/A | 3 |
| FA Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 63 | 23 | 2 | 89 | 7 | 7 | 1 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| League Cup | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 1 | 57 | 15.3 | 2.3 | 74 | 5.8 | 35 | 10 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 33 | 16 | 7 | 10 | 57 | 11 | 53 | 13.7 | 2.4 | 72 | 6.3 | 304 | 51 | 4 | Guimaraes Bruno (8 goals) | Guimaraes Bruno (3 assists) | 9 |
Mùa hiện tại của Newcastle, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Newcastle đã ghi 32 bàn từ 22 trận ở mùa Premier League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 12.9, kiểm soát bóng 53% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 27 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Guimaraes Bruno và Nick Woltemade đóng góp kiến tạo lớn (3 và 2), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Newcastle vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (205) và thẻ vàng (31) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (9 thắng từ 22 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Newcastle

Thống kê của Newcastle cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Newcastle thường nằm trong nhóm tốt nhất Premier League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Newcastle tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 12.9 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (11) và các sai sót cá nhân. Newcastle duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Premier League, thường quanh 53%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Newcastle nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Newcastle thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Guimaraes Bruno | 21 | 8 |
| Nick Woltemade | 19 | 7 |
| Harvey Barnes | 21 | 5 |
| Malick Thiaw | 19 | 3 |
| Anthony Gordon | 17 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Guimaraes Bruno | 21 | 3 |
| Lewis Miley | 18 | 3 |
| Nick Woltemade | 19 | 2 |
| Dan Burn | 15 | 2 |
| Sandro Tonali | 22 | 1 |
Đặc điểm Newcastle

Newcastle được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Newcastle

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Newcastle ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Guimaraes Bruno trở thành chân sút hàng đầu với 8 bàn, bám đuổi là Nick Woltemade và Harvey Barnes, lần lượt ghi 7 và 5. Sự sáng tạo từ hai biên do Guimaraes Bruno dẫn dắt, người ghi 8 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 3 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Lewis Miley theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Dan Burn và Nick Woltemade mỗi người có 2 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Guimaraes Bruno nổi bật với 5.48 tình huống thắng mỗi trận, Joelinton và Malick Thiaw hỗ trợ với 5.17 và 4.84. Ở phòng ngự, Malick Thiaw là trụ cột hàng thủ, ra sân 19 trận, trong khi thủ môn Nick Pope luôn góp mặt, thi đấu tất cả 16 trận ở giải. Guimaraes Bruno dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.45, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Newcastle.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Guimaraes Bruno | |
| Nick Woltemade | |
| Harvey Barnes | |
| Malick Thiaw | |
| Anthony Gordon | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Dan Burn | 51 |
| Anthony Gordon | 21 |
| Joelinton | 50 |
| Guimaraes Bruno | 40 |
| Malick Thiaw | 30 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Sandro Tonali | 22 |
| Guimaraes Bruno | 21 |
| Harvey Barnes | 21 |
| Malick Thiaw | 19 |
| Nick Woltemade | 19 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Guimaraes Bruno | |
| Joelinton | |
| Malick Thiaw | |
| Lewis Hall | |
| Dan Burn | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Guimaraes Bruno | |
| Lewis Miley | |
| Dan Burn | |
| Nick Woltemade | |
| Anthony Elanga | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Guimaraes Bruno | |
| Malick Thiaw | |
| Fabian Schar | |
| Lewis Miley | |
| Nick Pope | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Newcastle

Thống kê cầu thủ và đội của Newcastle mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Eddie Howe. Guimaraes Bruno nổi bật với 8 bàn và 3 kiến tạo trong 21 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 86.9%. Nhạc trưởng tuyến giữa Nick Woltemade giữ vai trò then chốt với 7 bàn và 2 kiến tạo qua 19 trận, cùng tỷ lệ chuyền 74% ấn tượng. Harvey Barnes tăng sức tấn công với 5 bàn và 0 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Lewis Miley với 3 kiến tạo và 1 bàn. Malick Thiaw và Jacob Murphy là trụ cột vững chắc, Malick Thiaw đóng góp 3 bàn và Jacob Murphy nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Anthony Gordon (1 kiến tạo) và Joelinton (2 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Eddie Howe đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Newcastle duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Newcastle thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Guimaraes Bruno | Midfielder | 28 | 21 | 8 | 26 | 3 | 1084 | 11 | 115 | 4 | 0 |
| Nick Woltemade | Attacker | 23 | 19 | 7 | 23 | 2 | 219 | 3 | 68 | 0 | 0 |
| Harvey Barnes | Attacker | 28 | 21 | 5 | 22 | 0 | 297 | 1 | 33 | 0 | 0 |
| Lewis Miley | Midfielder | 19 | 18 | 1 | 7 | 3 | 608 | 17 | 60 | 0 | 0 |
| Malick Thiaw | Defender | 24 | 19 | 3 | 10 | 0 | 950 | 19 | 92 | 3 | 0 |
| Anthony Gordon | Attacker | 24 | 17 | 2 | 19 | 1 | 354 | 2 | 63 | 2 | 1 |















