Thống kê đội Nottingham bao gồm Thắng (9), Hòa (6), Thua (15), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Nottingham FC trong các giải đấu như Premier League, Europa League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Nottingham này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Nottingham bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Premier League, Europa League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Nottingham này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Premier League khác. Thống kê Nottingham bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (13.3), Cắt Bóng (6.1), Phá Bóng Của Đội (18.6), và Giữ Sạch Lưới (7), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (37), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13.7), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (51), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Nottingham này như Thắng (9), Hòa (6), Thua (15), Thắng Sân Nhà (5), Thắng Sân Khách (4), Hòa Sân Nhà (2), Hòa Sân Khách (4), Thua Sân Nhà (7), và Thua Sân Khách (8) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Nottingham, bao gồm Đội Trưởng (Morgan Gibbs)-White, Bàn Thắng Đội Trưởng (5), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (16), Cứu Thua (53), Tắc Bóng (12), và Số Phút Thi Đấu (1878), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Nottingham trên toàn bộ Premier League (6), Europa League (3), FA Cup (0), League Cup (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Nottingham FC được làm nổi bật bởi Morgan Gibbs-White với Bàn Thắng Morgan Gibbs-White (5), Kiến Tạo Morgan Gibbs-White (2), và Cơ Hội Tạo Ra (23), Callum Hudson-Odoi với Đường Chuyền Quyết Định Callum Hudson-Odoi (31), Rê Bóng Callum Hudson-Odoi (27), và Cơ Hội Lớn Callum Hudson-Odoi (0), và Chris Wood với Tắc Bóng Chris Wood (65), Cắt Bóng Chris Wood (22), và Chuyền Chính Xác Chris Wood (83.4), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Nottingham trên toàn bộ Premier League, Europa League, FA Cup, and League Cup.
Thống kê Nottingham
Nottingham thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 6 trận thắng, 4 trận hòa và 12 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Premier League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Nottingham đã thi đấu tổng cộng 30 trận tại Europa League (6 trận), FA Cup (1) và League Cup (1), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Nottingham hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Premier League, Nottingham chơi 22 trận, ghi 21 và để thủng lưới 34, trung bình 12.1 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 49%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Morgan Gibbs-White, với 5 bàn và 1 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Nottingham có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Nottingham phạm 243 lỗi và nhận 35 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Nottingham mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (7) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Nottingham hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Nottingham, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của England. Nottingham đặt trụ sở tại Nottingham, Nottinghamshire và thi đấu ở Premier League. Đội chơi trên sân nhà tại The City Ground với sức chứa 30576.
Nottingham thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Premier League, họ chơi 22 trận, thắng 6, hòa 4, thua 12. Họ ghi 21 bàn và thủng lưới 34 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Nottingham duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 12.1 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 49% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 38.6 pha không chiến thắng mỗi trận và có 243 lỗi cùng 35 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Nottingham chơi 6 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Europa League. Họ ghi 11 bàn với kiểm soát bóng 56% và chuyền chính xác 73%, cùng 16 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 38.6 pha thắng mỗi trận, họ mắc 84 lỗi và nhận 14 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Nottingham chơi 1 trận, ghi 3 bàn với trung bình 31 cú sút mỗi trận tại FA Cup. Họ giữ kiểm soát bóng 62%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 89%. Lỗi tương đối thấp ở mức 12 tổng, với 4 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 22 | 6 | 4 | 12 | 21 | 4 | 49 | 12.1 | 1.1 | 71 | 5.4 | 243 | 35 | 1 | Morgan Gibbs-White (5 goals) | Elliot Anderson (2 assists) | 3 |
| Europa League | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 3 | 56 | 16 | 4.3 | 73 | 5.3 | 84 | 14 | 0 | N/A | N/A | 3 |
| FA Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 62 | 31 | 1 | 89 | 7 | 12 | 4 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| League Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 55 | 17 | 2 | 87 | 6 | 10 | 2 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 30 | 9 | 6 | 15 | 37 | 7 | 51 | 13.7 | 1.8 | 73 | 5.5 | 349 | 55 | 1 | Morgan Gibbs-White (5 goals) | Elliot Anderson (2 assists) | 6 |
Mùa hiện tại của Nottingham, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Nottingham đã ghi 21 bàn từ 22 trận ở mùa Premier League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 12.1, kiểm soát bóng 49% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 34 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Morgan Gibbs-White và Callum Hudson-Odoi đóng góp kiến tạo lớn (1 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Nottingham vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (243) và thẻ vàng (35) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (6 thắng từ 22 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Nottingham

Thống kê của Nottingham cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Nottingham thường nằm trong nhóm tốt nhất Premier League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Nottingham tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 12.1 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (7) và các sai sót cá nhân. Nottingham duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Premier League, thường quanh 49%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Nottingham nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Nottingham thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Morgan Gibbs-White | 22 | 5 |
| Callum Hudson-Odoi | 20 | 3 |
| Ibrahim Sangare | 14 | 2 |
| Nicolo Savona | 14 | 2 |
| Chris Wood | 8 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Elliot Anderson | 22 | 2 |
| Ibrahim Sangare | 14 | 2 |
| Omari Hutchinson | 17 | 2 |
| Neco Williams | 22 | 1 |
| Callum Hudson-Odoi | 20 | 1 |
Đặc điểm Nottingham

Nottingham được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Nottingham

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Nottingham ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Morgan Gibbs-White trở thành chân sút hàng đầu với 5 bàn, bám đuổi là Callum Hudson-Odoi và Chris Wood, lần lượt ghi 3 và 2. Sự sáng tạo từ hai biên do Elliot Anderson dẫn dắt, người ghi 1 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 2 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Ibrahim Sangare theo sát với 2 kiến tạo, trong khi Omari Hutchinson và Callum Hudson-Odoi mỗi người có 2 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Elliot Anderson nổi bật với 8.00 tình huống thắng mỗi trận, Neco Williams và Jesus Igor hỗ trợ với 6.82 và 4.29. Ở phòng ngự, Neco Williams là trụ cột hàng thủ, ra sân 22 trận, trong khi thủ môn Matz Sels luôn góp mặt, thi đấu tất cả 18 trận ở giải. Elliot Anderson dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.17, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Nottingham.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Morgan Gibbs-White | |
| Callum Hudson-Odoi | |
| Chris Wood | |
| Ibrahim Sangare | |
| Nicolo Savona | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Elliot Anderson | 40 |
| Morato | 40 |
| Neco Williams | 40 |
| Nikola Milenkovic | 40 |
| Ibrahim Sangare | 20 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Elliot Anderson | 22 |
| Morgan Gibbs-White | 22 |
| Neco Williams | 22 |
| Nikola Milenkovic | 22 |
| Jesus Igor | 21 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Elliot Anderson | |
| Neco Williams | |
| Jesus Igor | |
| Nikola Milenkovic | |
| Morgan Gibbs-White | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Elliot Anderson | |
| Ibrahim Sangare | |
| Omari Hutchinson | |
| Callum Hudson-Odoi | |
| Dan Ndoye | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Elliot Anderson | |
| Ibrahim Sangare | |
| Murillo | |
| Neco Williams | |
| Callum Hudson-Odoi | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Nottingham

Thống kê cầu thủ và đội của Nottingham mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Sean Dyche. Morgan Gibbs-White nổi bật với 5 bàn và 1 kiến tạo trong 22 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 81.9%. Nhạc trưởng tuyến giữa Callum Hudson-Odoi giữ vai trò then chốt với 3 bàn và 1 kiến tạo qua 20 trận, cùng tỷ lệ chuyền 89.6% ấn tượng. Ibrahim Sangare tăng sức tấn công với 2 bàn và 2 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Elliot Anderson với 2 kiến tạo và 1 bàn. Omari Hutchinson và Neco Williams là trụ cột vững chắc, Omari Hutchinson đóng góp 1 bàn và Neco Williams nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Jesus Igor (1 kiến tạo) và Dan Ndoye (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Sean Dyche đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Nottingham duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Nottingham thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Morgan Gibbs-White | Midfielder | 25 | 22 | 5 | 32 | 1 | 794 | 10 | 74 | 0 | 0 |
| Ibrahim Sangare | Midfielder | 28 | 14 | 2 | 8 | 2 | 489 | 10 | 52 | 2 | 0 |
| Callum Hudson-Odoi | Midfielder | 25 | 20 | 3 | 15 | 1 | 431 | 5 | 40 | 0 | 0 |
| Elliot Anderson | Midfielder | 23 | 22 | 1 | 10 | 2 | 1474 | 26 | 176 | 4 | 0 |
| Omari Hutchinson | Attacker | 22 | 17 | 1 | 12 | 2 | 302 | 5 | 46 | 0 | 0 |
| Neco Williams | Defender | 24 | 22 | 1 | 15 | 1 | 843 | 22 | 150 | 4 | 0 |















