Thống kê đội Tottenham bao gồm Thắng (11), Hòa (8), Thua (12), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Tottenham FC trong các giải đấu như Premier League, Champions League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Tottenham này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Tottenham bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Premier League, Champions League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Tottenham này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Premier League khác. Thống kê Tottenham bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (14.4), Cắt Bóng (5.4), Phá Bóng Của Đội (20.1), và Giữ Sạch Lưới (12), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (48), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (11.2), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (50.5), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Tottenham này như Thắng (11), Hòa (8), Thua (12), Thắng Sân Nhà (6), Thắng Sân Khách (5), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (5), Thua Sân Nhà (7), và Thua Sân Khách (5) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Tottenham, bao gồm Đội Trưởng (Gabriel Romero Cristian), Bàn Thắng Đội Trưởng (3), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (25), Cứu Thua (57), Tắc Bóng (46), và Số Phút Thi Đấu (1549), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Tottenham trên toàn bộ Premier League (7), Champions League (3), FA Cup (0), League Cup (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Tottenham FC được làm nổi bật bởi Richarlison với Bàn Thắng Richarlison (7), Kiến Tạo Richarlison (5), và Cơ Hội Tạo Ra (10), Gabriel Romero Cristian với Đường Chuyền Quyết Định Gabriel Romero Cristian (25), Rê Bóng Gabriel Romero Cristian (52), và Cơ Hội Lớn Gabriel Romero Cristian (0), và Joao Palhinha với Tắc Bóng Joao Palhinha (41), Cắt Bóng Joao Palhinha (16), và Chuyền Chính Xác Joao Palhinha (74.2), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Tottenham trên toàn bộ Premier League, Champions League, FA Cup, and League Cup.
Thống kê Tottenham
Tottenham thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 9 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Premier League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Tottenham đã thi đấu tổng cộng 31 trận tại Champions League (6 trận), FA Cup (1) và League Cup (2), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Tottenham hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Premier League, Tottenham chơi 22 trận, ghi 31 và để thủng lưới 29, trung bình 10.7 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 51%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Richarlison, với 7 bàn và 3 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Tottenham có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Tottenham phạm 240 lỗi và nhận 59 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Tottenham mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (12) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Tottenham hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Tottenham, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của England. Tottenham đặt trụ sở tại London và thi đấu ở Premier League. Đội chơi trên sân nhà tại Tottenham Hotspur Stadium với sức chứa 62850.
Tottenham thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Premier League, họ chơi 22 trận, thắng 7, hòa 6, thua 9. Họ ghi 31 bàn và thủng lưới 29 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Tottenham duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 10.7 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 51% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 39.7 pha không chiến thắng mỗi trận và có 240 lỗi cùng 59 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Tottenham chơi 6 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Champions League. Họ ghi 13 bàn với kiểm soát bóng 49% và chuyền chính xác 72%, cùng 11.5 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 39.7 pha thắng mỗi trận, họ mắc 59 lỗi và nhận 11 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Tottenham chơi 1 trận, ghi 1 bàn với trung bình 13 cú sút mỗi trận tại FA Cup. Họ giữ kiểm soát bóng 40%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 82%. Lỗi tương đối thấp ở mức 17 tổng, với 3 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 22 | 7 | 6 | 9 | 31 | 7 | 51 | 10.7 | 1.3 | 71 | 5.5 | 240 | 59 | 3 | Richarlison (7 goals) | Mohammed Kudus (5 assists) | 7 |
| Champions League | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 4 | 49 | 11.5 | 1.5 | 72 | 4.7 | 59 | 11 | 2 | N/A | N/A | 4 |
| FA Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40 | 13 | 1 | 82 | 4 | 17 | 3 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| League Cup | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 54 | 14.5 | 3 | 78 | 5.5 | 22 | 4 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 31 | 11 | 8 | 12 | 48 | 12 | 51 | 11.2 | 1.4 | 72 | 5.3 | 338 | 77 | 5 | Richarlison (7 goals) | Mohammed Kudus (5 assists) | 12 |
Mùa hiện tại của Tottenham, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Tottenham đã ghi 31 bàn từ 22 trận ở mùa Premier League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 10.7, kiểm soát bóng 51% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 29 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Richarlison và Gabriel Romero Cristian đóng góp kiến tạo lớn (3 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Tottenham vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (240) và thẻ vàng (59) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (7 thắng từ 22 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Tottenham

Thống kê của Tottenham cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Tottenham thường nằm trong nhóm tốt nhất Premier League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Tottenham tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 10.7 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (12) và các sai sót cá nhân. Tottenham duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Premier League, thường quanh 51%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Tottenham nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Tottenham thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Richarlison | 21 | 7 |
| Gabriel Romero Cristian | 18 | 3 |
| Joao Palhinha | 20 | 3 |
| Micky van de Ven | 21 | 3 |
| Mathys Tel | 15 | 3 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Mohammed Kudus | 19 | 5 |
| Richarlison | 21 | 3 |
| Xavi Simons | 16 | 3 |
| Joao Palhinha | 20 | 2 |
| Pedro Porro | 22 | 2 |
Đặc điểm Tottenham

Tottenham được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Tottenham

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Tottenham ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Richarlison trở thành chân sút hàng đầu với 7 bàn, bám đuổi là Gabriel Romero Cristian và Joao Palhinha, lần lượt ghi 3 và 3. Sự sáng tạo từ hai biên do Mohammed Kudus dẫn dắt, người ghi 2 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 5 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Richarlison theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Xavi Simons và Joao Palhinha mỗi người có 3 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Joao Palhinha nổi bật với 6.35 tình huống thắng mỗi trận, Gabriel Romero Cristian và Mohammed Kudus hỗ trợ với 6.83 và 5.63. Ở phòng ngự, Pedro Porro là trụ cột hàng thủ, ra sân 22 trận, trong khi thủ môn Guglielmo Vicario luôn góp mặt, thi đấu tất cả 22 trận ở giải. Gabriel Romero Cristian dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.24, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Tottenham.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Richarlison | |
| Gabriel Romero Cristian | |
| Joao Palhinha | |
| Mathys Tel | |
| Micky van de Ven | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Gabriel Romero Cristian | 101 |
| Micky van de Ven | 60 |
| Joao Palhinha | 50 |
| Pedro Porro | 50 |
| Rodrigo Bentancur | 50 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Guglielmo Vicario | 22 |
| Pedro Porro | 22 |
| Micky van de Ven | 21 |
| Richarlison | 21 |
| Joao Palhinha | 20 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Joao Palhinha | |
| Gabriel Romero Cristian | |
| Mohammed Kudus | |
| Pedro Porro | |
| Richarlison | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Mohammed Kudus | |
| Richarlison | |
| Xavi Simons | |
| Joao Palhinha | |
| Lucas Bergvall | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Gabriel Romero Cristian | |
| Joao Palhinha | |
| Ben Davies | |
| Guglielmo Vicario | |
| Kevin Danso | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Tottenham

Thống kê cầu thủ và đội của Tottenham mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Thomas Frank. Richarlison nổi bật với 7 bàn và 3 kiến tạo trong 21 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 64%. Nhạc trưởng tuyến giữa Mohammed Kudus giữ vai trò then chốt với 2 bàn và 5 kiến tạo qua 19 trận, cùng tỷ lệ chuyền 85.6% ấn tượng. Joao Palhinha tăng sức tấn công với 3 bàn và 2 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Micky van de Ven với 1 kiến tạo và 3 bàn. Gabriel Romero Cristian và Xavi Simons là trụ cột vững chắc, Gabriel Romero Cristian đóng góp 3 bàn và Xavi Simons nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Matar Sarr Pape (2 kiến tạo) và Lucas Bergvall (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Thomas Frank đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Tottenham duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Tottenham thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Richarlison | Attacker | 28 | 21 | 7 | 24 | 3 | 203 | 4 | 83 | 4 | 0 |
| Mohammed Kudus | Midfielder | 25 | 19 | 2 | 16 | 5 | 444 | 3 | 107 | 3 | 0 |
| Joao Palhinha | Midfielder | 30 | 20 | 3 | 11 | 2 | 608 | 17 | 127 | 5 | 0 |
| Gabriel Romero Cristian | Defender | 27 | 18 | 3 | 12 | 1 | 924 | 26 | 123 | 10 | 1 |
| Micky van de Ven | Defender | 24 | 21 | 3 | 10 | 1 | 1135 | 19 | 67 | 6 | 0 |
| Xavi Simons | Midfielder | 22 | 16 | 1 | 12 | 3 | 439 | 6 | 68 | 2 | 1 |















