Thống kê đội Wolves bao gồm Thắng (4), Hòa (5), Thua (17), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Wolves FC trong các giải đấu như Premier League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Wolves này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Wolves bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Premier League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Wolves này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Premier League khác. Thống kê Wolves bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (13.9), Cắt Bóng (6.3), Phá Bóng Của Đội (21.8), và Giữ Sạch Lưới (3), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (29), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (10.2), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (45.4), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Wolves này như Thắng (4), Hòa (5), Thua (17), Thắng Sân Nhà (4), Thắng Sân Khách (0), Hòa Sân Nhà (2), Hòa Sân Khách (3), Thua Sân Nhà (9), và Thua Sân Khách (8) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Wolves, bao gồm Đội Trưởng (Toti), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (9), Cứu Thua (39), Tắc Bóng (14), và Số Phút Thi Đấu (953), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Wolves trên toàn bộ Premier League (1), FA Cup (1), League Cup (2). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Wolves FC được làm nổi bật bởi Hee-Chan Hwang với Bàn Thắng Hee-Chan Hwang (2), Kiến Tạo Hee-Chan Hwang (2), và Cơ Hội Tạo Ra (5), Ladislav Krejci với Đường Chuyền Quyết Định Ladislav Krejci (7), Rê Bóng Ladislav Krejci (5), và Cơ Hội Lớn Ladislav Krejci (0), và Matheus Mane với Tắc Bóng Matheus Mane (36), Cắt Bóng Matheus Mane (20), và Chuyền Chính Xác Matheus Mane (83), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Wolves trên toàn bộ Premier League, FA Cup, and League Cup.
Thống kê Wolves
Wolves thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 1 trận thắng, 5 trận hòa và 16 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Premier League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Wolves đã thi đấu tổng cộng 26 trận tại FA Cup (1 trận), League Cup (3), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Wolves hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Premier League, Wolves chơi 22 trận, ghi 15 và để thủng lưới 41, trung bình 8.9 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 44%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Hee-Chan Hwang, với 2 bàn và 1 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Wolves có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Wolves phạm 311 lỗi và nhận 46 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Wolves mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (3) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Wolves hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Wolves, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của England. Wolves đặt trụ sở tại Wolverhampton, West Midlands và thi đấu ở Premier League. Đội chơi trên sân nhà tại Molineux Stadium với sức chứa 34624.
Wolves thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Premier League, họ chơi 22 trận, thắng 1, hòa 5, thua 16. Họ ghi 15 bàn và thủng lưới 41 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Wolves duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 8.9 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 44% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 37.5 pha không chiến thắng mỗi trận và có 311 lỗi cùng 46 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Wolves chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở FA Cup. Họ ghi 6 bàn với kiểm soát bóng 68% và chuyền chính xác 90%, cùng 23 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 37.5 pha thắng mỗi trận, họ mắc 9 lỗi và nhận 1 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Wolves chơi 3 trận, ghi 8 bàn với trung bình 15.7 cú sút mỗi trận tại League Cup. Họ giữ kiểm soát bóng 48%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 75%. Lỗi tương đối thấp ở mức 44 tổng, với 7 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 22 | 1 | 5 | 16 | 15 | 2 | 44 | 8.9 | 1.5 | 71 | 3.3 | 311 | 46 | 4 | Santiago Bueno (2 goals) | Moller Wolfe David (2 assists) | 1 |
| FA Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | 68 | 23 | 3 | 90 | 8 | 9 | 1 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| League Cup | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 1 | 48 | 15.7 | 1.7 | 75 | 4.7 | 44 | 7 | 1 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 26 | 4 | 5 | 17 | 29 | 3 | 45 | 10.2 | 1.6 | 72 | 3.6 | 364 | 54 | 5 | Santiago Bueno (2 goals) | Moller Wolfe David (2 assists) | 2 |
Mùa hiện tại của Wolves, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Wolves đã ghi 15 bàn từ 22 trận ở mùa Premier League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 8.9, kiểm soát bóng 44% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 41 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Hee-Chan Hwang và Ladislav Krejci đóng góp kiến tạo lớn (1 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Wolves vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (311) và thẻ vàng (46) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (1 thắng từ 22 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Wolves

Thống kê của Wolves cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Wolves thường nằm trong nhóm tốt nhất Premier League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Wolves tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 8.9 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (3) và các sai sót cá nhân. Wolves duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Premier League, thường quanh 44%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Wolves nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Wolves thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Santiago Bueno | 13 | 2 |
| Matheus Mane | 11 | 2 |
| Ladislav Krejci | 17 | 2 |
| Hee-Chan Hwang | 17 | 2 |
| Jean-Ricner Bellegarde | 14 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Moller Wolfe David | 14 | 2 |
| Matheus Mane | 11 | 1 |
| Ladislav Krejci | 17 | 1 |
| Hee-Chan Hwang | 17 | 1 |
| Hugo Bueno | 19 | 1 |
Đặc điểm Wolves

Wolves được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Wolves

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Wolves ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Hee-Chan Hwang trở thành chân sút hàng đầu với 2 bàn, bám đuổi là Ladislav Krejci và Matheus Mane, lần lượt ghi 2 và 2. Sự sáng tạo từ hai biên do Moller Wolfe David dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 2 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Fernando Lopez theo sát với 1 kiến tạo, trong khi Hee-Chan Hwang và Hugo Bueno mỗi người có 1 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Gomes Joao nổi bật với 5.90 tình huống thắng mỗi trận, Andre và Emmanuel Arokodare Toluwalase hỗ trợ với 3.81 và 4.11. Ở phòng ngự, Hugo Bueno là trụ cột hàng thủ, ra sân 19 trận, trong khi thủ môn Sam Johnstone luôn góp mặt, thi đấu tất cả 12 trận ở giải. Sam Johnstone dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 6.94, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Wolves.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Hee-Chan Hwang | |
| Ladislav Krejci | |
| Matheus Mane | |
| Santiago Bueno | |
| Emmanuel Arokodare Toluwalase | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Yerson Mosquera | 70 |
| Andre | 60 |
| Gomes Joao | 60 |
| Toti | 21 |
| Emmanuel Agbadou | 11 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Andre | 21 |
| Gomes Joao | 21 |
| Jackson Tchatchoua | 21 |
| Jhon Arias | 21 |
| Strand Larsen Jorgen | 20 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Gomes Joao | |
| Andre | |
| Emmanuel Arokodare Toluwalase | |
| Yerson Mosquera | |
| Hugo Bueno | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Moller Wolfe David | |
| Fernando Lopez | |
| Hee-Chan Hwang | |
| Hugo Bueno | |
| Ladislav Krejci | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Jean-Ricner Bellegarde | |
| Sam Johnstone | |
| Andre | |
| Emmanuel Agbadou | |
| Gomes Joao | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Wolves

Thống kê cầu thủ và đội của Wolves mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Rob Edwards. Hee-Chan Hwang nổi bật với 2 bàn và 1 kiến tạo trong 17 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 76.4%. Nhạc trưởng tuyến giữa Ladislav Krejci giữ vai trò then chốt với 2 bàn và 1 kiến tạo qua 17 trận, cùng tỷ lệ chuyền 84.7% ấn tượng. Matheus Mane tăng sức tấn công với 2 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Strand Larsen Jorgen với 1 kiến tạo và 1 bàn. Moller Wolfe David và Santiago Bueno là trụ cột vững chắc, Moller Wolfe David đóng góp 0 bàn và Santiago Bueno nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Jhon Arias (0 kiến tạo) và Hugo Bueno (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Rob Edwards đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Wolves duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Wolves thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Matheus Mane | Attacker | 18 | 11 | 2 | 11 | 1 | 112 | 1 | 32 | 0 | 0 |
| Ladislav Krejci | Defender | 26 | 17 | 2 | 11 | 1 | 841 | 17 | 63 | 2 | 0 |
| Hee-Chan Hwang | Attacker | 29 | 17 | 2 | 11 | 1 | 259 | 7 | 30 | 3 | 0 |
| Santiago Bueno | Defender | 27 | 13 | 2 | 3 | 0 | 485 | 16 | 62 | 2 | 0 |
| Moller Wolfe David | Defender | 23 | 14 | 0 | 1 | 2 | 193 | 5 | 24 | 1 | 0 |
| Strand Larsen Jorgen | Attacker | 25 | 20 | 1 | 15 | 1 | 248 | 3 | 64 | 2 | 0 |















