Colombia Thống kê đội tuyển Colombia tại World Cup
Các thống kê đội tuyển của Colombia phản ánh một đội hình đã mang lại màn trình diễn vòng bảng bất bại và đầy uy lực tại FIFA World Cup 2026, với chiều sâu tấn công tăng dần khi giải đấu diễn ra. Cấu trúc tấn công của đội đã tạo ra 4 bàn thắng qua ba trận đấu, với Daniel Muñoz, Luis Díaz và Jáminton Campaz kết hợp để thúc đẩy hiệu suất ghi bàn của Colombia. Colombia đã tạo ra những cơ hội nhất quán thông qua các pha chạy cánh của hậu vệ biên và sự di chuyển của Díaz bên cánh trái, phản ánh một hệ thống được xây dựng dựa trên khả năng kiểm soát bóng và áp lực dâng cao.
Colombia duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng trung bình 56% trong suốt vòng bảng, hoàn thành 88% số đường chuyền với 542 đường chuyền mỗi trận. Các chỉ số phòng ngự (1 bàn thua qua ba trận và hai trận giữ sạch lưới) làm nổi bật một hàng phòng ngự đã được thắt chặt sau sai sót trong trận mở màn trước Uzbekistan. Colombia đã thể hiện bản sắc phòng ngự ổn định và sự quyết đoán cuối trận trong các trận đấu sít sao, mặc dù một lỗi phòng ngự sớm trước Uzbekistan đã để lộ một khu vực cần được giải quyết trước khi đối đầu với Ghana ở Vòng 32 đội.
Các thống kê đội tuyển World Cup của Colombia được hiển thị trong bảng dưới đây.
Team Statistics — Tổng quan
Chiến dịch vòng bảng FIFA World Cup 2026 của Colombia đã mang về 2 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua trong ba trận tại Bảng K, ghi 4 bàn và thủng lưới 1, đảm bảo vị trí đầu bảng nhờ hiệu số trước Bồ Đào Nha. Hiệu suất tấn công được dẫn dắt bởi Daniel Muñoz, Luis Díaz và Jáminton Campaz, những người chiếm tất cả các bàn thắng trong giai đoạn vòng bảng. Đội duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng 56% với lối chơi dồn ép, khối lượng sút bóng lớn và độ chính xác chuyền bóng 88% trong cả ba trận đấu diễn ra tại Thành phố Mexico, Guadalajara và Miami.
Hai trận giữ sạch lưới và 1 bàn thua làm nổi bật một hàng phòng ngự đã được thắt chặt sau bàn thua mở màn trước Uzbekistan, mặc dù Camilo Vargas phải đối mặt với sự giám sát sớm sau một lỗi phòng ngự. Daniel Muñoz dẫn đầu hàng công với 2 bàn thắng, Luis Díaz đóng góp 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, Cucho Hernández và Juan Fernando Quintero mỗi người có 1 kiến tạo từ băng ghế dự bị. Khối lượng sút bóng tăng lên trong mọi trận đấu, đạt đỉnh 24 nỗ lực trước Bồ Đào Nha, một tổng số đứng ở mức cao nhất của Colombia trong một trận đấu World Cup được ghi lại. Camilo Vargas đã chơi mọi phút của vòng bảng, với chiều sâu đội hình và khả năng thực hiện tình huống cố định nổi lên như những điểm mạnh rõ ràng của chiến dịch.
Bản tóm tắt thống kê World Cup của Colombia được hiển thị trong bảng bên dưới.
| Giải đấu | Số trận đã đấu | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Giữ sạch lưới | Cầm bóng trung bình | Sút mỗi trận | Sút trúng đích mỗi trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | — | 13.8 | 6 |
| 2018 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 2 | — | — | — |
| 2014 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 4 | 2 | — | — | — |
| 1998 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 | — | — | — |
| 1994 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 1 | — | — | — |
| 1990 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 1 | — | — | — |
| 1962 | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 11 | 0 | — | — | — |
| Total / Average | 27 | 12 | 5 | 10 | 37 | 31 | 11 | — | 13.8 | 6 |
| Giải đấu | Độ chính xác chuyền bóng | Phạt góc mỗi trận | Phạm lỗi mỗi trận | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | GK Clean Sheets |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | — | — | — | 0 | ||
| 2018 | — | — | — | 0 | 0 | 2 |
| 2014 | — | — | — | 0 | 0 | 2 |
| 1998 | — | — | — | 0 | 0 | 1 |
| 1994 | — | — | — | 0 | 0 | 1 |
| 1990 | — | — | — | 0 | 0 | 1 |
| 1962 | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
| Total / Average | — | — | — | 0 | 0 | 7 |
Chiến dịch FIFA World Cup 2026 của Colombia đánh dấu sự trở lại của quốc gia này với giải đấu kể từ năm 2018, khi Colombia kết thúc Bảng H với 2 trận thắng, 1 trận thua, ghi 4 bàn và để thủng lưới 3 bàn trước khi thất bại trước đội tuyển Anh trên loạt sút luân lưu ở Vòng 16 đội. Trong bối cảnh đó, 4 bàn thắng trong ba trận ở vòng bảng năm 2026 (1,33 bàn mỗi trận) cho thấy tỷ lệ ghi bàn thấp hơn so với năm 2018, được bù đắp bằng thành tích phòng ngự mạnh mẽ hơn, với 1 bàn thua năm 2026 so với 3 bàn năm 2018 và 2 trận giữ sạch lưới so với 1. Camilo Vargas và hàng thủ ổn định đã cải thiện khả năng giữ bóng (56%) và độ chính xác của đường chuyền (88%) so với lối chơi chuyển trạng thái thường thấy năm 2018. Bức tranh toàn cảnh là một đội hình đang xây dựng ổn định để tiến xa hơn so với chiến dịch trước.
* All-time leaders across every edition. Possession and passing data are only published by FIFA from 2010 onwards.















