Egypt Thống kê đội tuyển Ai Cập tại World Cup
Số liệu thống kê của đội tuyển Ai Cập phản ánh những đóng góp chung của các cầu thủ qua các giải đấu FIFA World Cup, đo lường số bàn thắng, số pha kiến tạo, số lần ra sân và hiệu suất tấn công trong suốt mỗi chiến dịch. Số liệu thống kê cá nhân làm nổi bật những cầu thủ đã gây ảnh hưởng đến màn trình diễn của Ai Cập thông qua khả năng ghi bàn, sự sáng tạo và sự tham gia nhất quán tại các giải đấu. Số liệu thống kê của cầu thủ Ai Cập có thể được lọc theo Phiên bản World Cup và Giai đoạn để so sánh hiệu suất cá nhân qua các chiến dịch FIFA World Cup khác nhau.
Những cầu thủ ghi bàn hàng đầu của Ai Cập từ giải đấu FIFA World Cup đã chọn xuất hiện trong bảng dưới đây.
Team Statistics — Tổng quan
Các chiến dịch FIFA World Cup của Ai Cập được định hình bởi khả năng phòng ngự kỷ luật, những màn trình diễn cạnh tranh trước các đối thủ xếp hạng cao hơn và khả năng tấn công hạn chế. Đội tuyển quốc gia đã chơi 9 trận World Cup, ghi được 1 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua, ghi được 5 bàn thắng và để thủng lưới 13 bàn. Hồ sơ thống kê của Ai Cập phản ánh một đội bóng truyền thống ưu tiên tổ chức phòng ngự hơn là áp lực tấn công bền bỉ.
Hiệu suất tấn công của Ai Cập vẫn còn khiêm tốn trong suốt mọi lần xuất hiện tại World Cup, mặc dù khả năng phục hồi phòng ngự đã mang lại hai trận giữ sạch lưới và một số trận đấu tranh chấp quyết liệt. Mohamed Salah đã trở thành cầu thủ ghi bàn gần đây nhất của quốc gia tại World Cup vào năm 2018, trong khi những cải thiện về chất lượng chuyền bóng và kiểm soát bóng trong giải đấu gần đây nhất đã cho thấy sự tiến bộ về chiến thuật bất chấp việc bị loại ở vòng bảng.
Bảng dưới đây tóm tắt số liệu thống kê của Ai Cập tại World Cup.
| Giải đấu | Số trận đã đấu | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Giữ sạch lưới | Cầm bóng trung bình | Sút mỗi trận | Sút trúng đích mỗi trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 | 7 | 0 | — | 8.2 | 3.6 |
| 2018 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 | — | — | — |
| 1990 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | — | — | — |
| 1934 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | — | — | — |
| Total / Average | 12 | 1 | 5 | 6 | 13 | 19 | 1 | — | 8.2 | 3.6 |
| Giải đấu | Độ chính xác chuyền bóng | Phạt góc mỗi trận | Phạm lỗi mỗi trận | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | GK Clean Sheets |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | — | — | — | 0 | ||
| 2018 | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 1990 | — | — | — | 0 | 0 | 1 |
| 1934 | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
| Total / Average | — | — | — | 0 | 0 | 1 |
Chiến dịch FIFA World Cup 2018 của Ai Cập cho thấy những cải thiện về khả năng kiểm soát bóng và độ chính xác của đường chuyền so với các lần tham dự giải đấu trước đó, mặc dù kết quả giảm sút sau ba trận thua liên tiếp. Các chiến dịch World Cup trước đây đã tạo ra thành tích phòng ngự vững chắc hơn và kết quả cạnh tranh hơn, cho thấy các ưu tiên chiến thuật đã phát triển như thế nào trong khi sự tiến bộ chung tại giải đấu vẫn còn hạn chế.
* All-time leaders across every edition. Possession and passing data are only published by FIFA from 2010 onwards.















