France Thống kê Đội tuyển Pháp tại World Cup
Thống kê của đội tuyển Pháp đo lường những đóng góp cá nhân đã định hình chiến dịch FIFA World Cup 2026. Kylian Mbappé kết thúc giải đấu với tư cách là cầu thủ ghi bàn hàng đầu của Pháp với 6 bàn thắng, trong khi Antoine Griezmann ghi 5 pha kiến tạo để dẫn đầu đội bóng về khả năng tạo cơ hội. Nhiều cầu thủ đã đóng góp bàn thắng và pha kiến tạo trong suốt giải đấu, cho thấy cấu trúc tấn công cân bằng của Pháp thay vì phụ thuộc vào một cá nhân duy nhất. Các số liệu thống kê cá nhân cũng làm nổi bật vai trò chiến thuật của từng cầu thủ trong hệ thống lối chơi của Pháp.
Chiều sâu đội hình của Pháp đã củng cố hiệu suất của đội trong suốt giải đấu. Những đóng góp ổn định từ các tiền đạo, tiền vệ, hậu vệ và hậu vệ cánh đã duy trì sản lượng tấn công bất chấp các đối thủ ngày càng khó khăn ở vòng loại trực tiếp. Số liệu thống kê về cầu thủ cũng cung cấp những so sánh có giá trị giữa các kỳ giải đấu và các giai đoạn thi đấu khác nhau. Các bộ lọc và bảng dưới đây so sánh những cầu thủ ghi bàn hàng đầu và người kiến tạo hàng đầu của Pháp tại FIFA World Cup 2026.
Các cầu thủ ghi bàn hàng đầu của Pháp tại FIFA World Cup 2026 được hiển thị trong bảng dưới đây.
Team Statistics — Tổng quan
Chiến dịch FIFA World Cup 2026 của Pháp kết hợp hiệu suất tấn công hiệu quả với các màn trình diễn kỷ luật ở mọi giai đoạn của giải đấu. Pháp đã ghi 18 bàn, tạo ra 13 pha kiến tạo, ghi 111 cú sút, đưa 49 nỗ lực vào mục tiêu và tạo ra 16.42 bàn thắng kỳ vọng (xG). Kylian Mbappé dẫn đầu bảng xếp hạng ghi bàn với sáu bàn thắng, trong khi Antoine Griezmann cung cấp năm pha kiến tạo để dẫn đầu đội trong việc tạo cơ hội. Pháp cũng duy trì hiệu số bàn thắng dương và tiến vào vòng loại trực tiếp với các màn trình diễn cân bằng trong tấn công và phòng thủ.
Pháp duy trì kỷ luật chiến thuật thông qua việc kiểm soát bóng và chuyền bóng chính xác trong suốt giải đấu. Đội bóng đạt trung bình 54% quyền kiểm soát bóng, hoàn thành các đường chuyền với tỷ lệ chính xác 88% và tạo ra các cơ hội ghi bàn thường xuyên thông qua lối chơi xây dựng có cấu trúc và chuyển đổi nhanh. Sự đóng góp cân bằng từ tiền đạo, tiền vệ, hậu vệ và thủ môn đã củng cố hồ sơ thống kê chung của Pháp. Các số liệu thống kê tổng quan dưới đây tóm tắt các màn trình diễn quan trọng của đội và cầu thủ Pháp trong FIFA World Cup 2026.
Tóm tắt thống kê World Cup của Pháp được hiển thị trong bảng dưới đây.
| Giải đấu | Số trận đã đấu | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Giữ sạch lưới | Cầm bóng trung bình | Sút mỗi trận | Sút trúng đích mỗi trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 8 | 6 | 0 | 2 | 20 | 10 | 4 | — | 13.9 | 7.4 |
| 2022 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 8 | 1 | — | — | — |
| 2018 | 7 | 6 | 1 | 0 | 14 | 6 | 4 | — | — | — |
| 2014 | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 3 | 3 | — | — | — |
| 2010 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | — | — | — |
| 2006 | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 3 | 4 | — | — | — |
| 2002 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | — | — | — |
| 1998 | 7 | 6 | 1 | 0 | 15 | 2 | 5 | — | — | — |
| 1986 | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 6 | 3 | — | — | — |
| 1982 | 7 | 3 | 2 | 2 | 16 | 12 | 1 | — | — | — |
| Total / Average | 81 | 45 | 14 | 22 | 156 | 95 | 28 | — | 13.9 | 7.4 |
| Giải đấu | Độ chính xác chuyền bóng | Phạt góc mỗi trận | Phạm lỗi mỗi trận | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | GK Clean Sheets |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | — | — | — | 0 | ||
| 2022 | — | — | — | 0 | 0 | 1 |
| 2018 | — | — | — | 0 | 0 | 4 |
| 2014 | — | — | — | 0 | 0 | 3 |
| 2010 | — | — | — | 0 | 0 | 1 |
| 2006 | — | — | — | 0 | 0 | 4 |
| 2002 | — | — | — | 0 | 0 | 1 |
| 1998 | — | — | — | 0 | 0 | 5 |
| 1986 | — | — | — | 0 | 0 | 3 |
| 1982 | — | — | — | 0 | 0 | 1 |
| Total / Average | — | — | — | 0 | 0 | 24 |
Chiến dịch FIFA World Cup 2026 của Pháp đã tạo ra những cải thiện cân bằng trên một số chỉ số hiệu suất chính so với giải đấu trước. Đội bóng duy trì khả năng kiểm soát bóng mạnh mẽ, cải thiện hiệu quả chuyền bóng, tạo ra các cơ hội ghi bàn ổn định và kết hợp giữa chất lượng tấn công với tổ chức phòng ngự kỷ luật trong suốt giải đấu.
* All-time leaders across every edition. Possession and passing data are only published by FIFA from 2010 onwards.















