Iran Số liệu thống kê đội tuyển Cộng hòa Hồi giáo
Số liệu thống kê đội tuyển Cộng hòa Hồi giáo Iran đo lường những màn trình diễn cá nhân đã định hình lịch sử FIFA World Cup của quốc gia này qua sáu kỳ giải đấu đã hoàn thành. Mehdi Taremi dẫn đầu thế hệ hiện tại sau khi ghi hai bàn thắng tại FIFA World Cup 2022, trong khi Hamid Estili, Mehdi Mahdavikia và Ali Daei đã có những đóng góp mang tính quyết định trong các giải đấu trước đó. Alireza Beiranvand, Javad Nekounam và những cầu thủ quốc tế giàu kinh nghiệm khác đã củng cố thành tích của Cộng hòa Hồi giáo Iran thông qua khả năng phòng ngự kỷ luật, tinh thần lãnh đạo và phong độ ổn định qua nhiều kỳ FIFA World Cup.
Các cầu thủ ghi bàn hàng đầu của Cộng hòa Hồi giáo Iran được thể hiện trong bảng dưới đây.
Team Statistics — Tổng quan
Tổng quan về Cộng hòa Hồi giáo Iran cho FIFA World Cup 2026 dựa trên việc vượt qua vòng loại thành công tại vòng ba của AFC vào năm 2025, với các thống kê từng trận của giải đấu hiện chưa có từ các nguồn xác minh. Đội bóng của Amir Ghalenoei đã vượt qua vòng loại cùng với Uzbekistan từ cùng bảng, với Iran là một trong những quốc gia sớm nhất giành quyền tham dự giải đấu. Mehdi Taremi đảm nhận vai trò đội trưởng và trách nhiệm ghi bàn, được hỗ trợ bởi sự hiện diện liên tục của Sardar Azmoun trong danh sách đội hình. Số trận đã đấu, số bàn thắng ghi được, số bàn thắng để lọt lưới và mọi chỉ số khác của vòng chung kết dưới đây cần được xác nhận với hồ sơ chính thức của FIFA trước khi công bố.
| Giải đấu | Số trận đã đấu | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Giữ sạch lưới | Cầm bóng trung bình | Sút mỗi trận | Sút trúng đích mỗi trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 1 | — | 8.7 | 3.3 |
| 2022 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 1 | — | — | — |
| 2018 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | — | — | — |
| 2014 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | — | — | — |
| 2006 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 0 | — | — | — |
| 1998 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | — | — | — |
| 1978 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | 0 | — | — | — |
| Total / Average | 21 | 3 | 7 | 11 | 16 | 34 | 4 | — | 8.7 | 3.3 |
| Giải đấu | Độ chính xác chuyền bóng | Phạt góc mỗi trận | Phạm lỗi mỗi trận | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | GK Clean Sheets |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | — | — | — | 0 | ||
| 2022 | — | — | — | 0 | 0 | 1 |
| 2018 | — | — | — | 0 | 0 | 1 |
| 2014 | — | — | — | 0 | 0 | 1 |
| 2006 | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 1998 | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 1978 | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
| Total / Average | — | — | — | 0 | 0 | 3 |
* All-time leaders across every edition. Possession and passing data are only published by FIFA from 2010 onwards.















