Jordan Thống kê Đội tuyển World Cup của Jordan
Số liệu thống kê đội tuyển World Cup của Jordan tóm tắt hiệu suất tập thể của đội tuyển quốc gia trong suốt FIFA World Cup bằng cách đo lường các bàn thắng, pha kiến tạo, chuyền bóng, phòng ngự, kỷ luật và đóng góp cá nhân của từng cầu thủ. Số liệu thống kê đội tuyển đánh giá tính nhất quán qua từng giai đoạn của giải đấu vì các chỉ số hiệu suất có thể đo lường được hỗ trợ phân tích kỹ thuật, so sánh hiệu suất và đánh giá cá cược. Các bộ chọn thả xuống dưới đây cho phép so sánh thống kê theo kỳ FIFA World Cup và giai đoạn giải đấu.
Các cầu thủ ghi bàn hàng đầu của Jordan tại FIFA World Cup 2026 được hiển thị trong bảng dưới đây.
Team Statistics — Tổng quan
Chiến dịch FIFA World Cup 2026 của Jordan đánh dấu lần đầu tiên quốc gia này tham dự giải đấu và thiết lập hồ sơ thống kê World Cup ban đầu. Jordan đã ghi được 3 bàn thắng, thực hiện 3 pha kiến tạo, thực hiện 24 cú sút, đưa 9 nỗ lực vào mục tiêu, hoàn thành 694 đường chuyền từ 914 lần thử và thực hiện 31 quả tạt với 10 quả tạt thành công. Mousa Al-Taamari là một trong những cầu thủ ghi bàn hàng đầu của Jordan với 1 bàn thắng, trong khi Ihsan Haddad ghi được 1 pha kiến tạo. Jordan đã tích lũy kinh nghiệm quốc tế quý báu bất chấp ba trận thua ở vòng bảng, khi đội bóng phải đối mặt với các quốc gia đã có tên tuổi tại World Cup.
Jordan duy trì lối chơi xây dựng bóng kỷ luật thông qua các đường chuyền có kiểm soát và cấu trúc phòng ngự có tổ chức trong suốt giải đấu. Đội bóng trung bình có 29% thời gian kiểm soát bóng, hoàn thành các đường chuyền với tỷ lệ chính xác 75,9% và tạo ra các cơ hội tấn công thông qua các chuyển đổi có cấu trúc và chơi rộng. Những đóng góp tập thể từ các tiền đạo, tiền vệ, hậu vệ và thủ môn đã thiết lập nền tảng thống kê cho các chiến dịch FIFA World Cup trong tương lai. Các số liệu thống kê tổng quan dưới đây tóm tắt các màn trình diễn chính của đội và cầu thủ Jordan trong FIFA World Cup 2026.
Bảng dưới đây tóm tắt thống kê thành tích của Jordan tại World Cup.
| Giải đấu | Số trận đã đấu | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Giữ sạch lưới | Cầm bóng trung bình | Sút mỗi trận | Sút trúng đích mỗi trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 8 | 0 | — | 6 | 2.7 |
| Total / Average | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 8 | 0 | — | 6 | 2.7 |
| Giải đấu | Độ chính xác chuyền bóng | Phạt góc mỗi trận | Phạm lỗi mỗi trận | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | GK Clean Sheets |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | — | — | — | 0 | ||
| Total / Average | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
Chiến dịch FIFA World Cup đầu tiên của Jordan đã thiết lập các chỉ số hiệu suất chuẩn cho các giải đấu trong tương lai. Đội tuyển đã tích lũy kinh nghiệm quý báu, cải thiện mức độ tiếp xúc quốc tế và tạo ra nền tảng thống kê mà các đội hình Jordan tương lai có thể sử dụng để đo lường sự tiến bộ trong sản lượng tấn công, tổ chức phòng ngự, chất lượng kiểm soát bóng và hiệu suất tổng thể của giải đấu.
* All-time leaders across every edition. Possession and passing data are only published by FIFA from 2010 onwards.















