Số trận thắng World Cup (8) của Morocco đại diện cho tổng số trận đội đã thắng qua 6 lần tham dự
Hòa tại World Cup2
8
Số trận hòa (8) của Morocco tại World Cup phản ánh các trận kết thúc với tỉ số hòa sau thời gian thi đấu chính thức1986, 1998, 2018, 2022, 2026 年。
Thua tại World Cup3
10
Số trận thua (10) của Morocco tại World Cup phản ánh các trận mà đội không thể giành chiến thắng ở vòng bảng và vòng loại trực tiếp.
Bàn thắng4
28
Số bàn thắng (28) của Morocco tại World Cup phản ánh hiệu suất tấn công tích lũy
Bàn thua5
27
Số bàn thua (27) của Morocco tại World Cup phản ánh hiệu suất phòng thủ qua 26 trận
Tỷ lệ thắng6
30.8%
Tỷ lệ thắng (30.8%) của Morocco tại World Cup đo lường phần trăm các trận thắng trong 6 lần tham dự.
Điểm (Vòng bảng)7
32
Số điểm (32) của Morocco tại World Cup được tích lũy chỉ từ các trận vòng bảng, sử dụng hệ thống 3 điểm cho một trận thắng tiêu chuẩn.
Giữ sạch lưới8
9
Số trận giữ sạch lưới (9) của Morocco tại World Cup cho thấy tần suất đội ngăn đối thủ ghi bàn qua 6 lần tham dự.
Morocco Thống kê World Cup
2026 Mùa giải
Kỳ World Cup
Tất cả các kỳ
FIFA World Cup 2026
FIFA World Cup 2022
FIFA World Cup 2018
FIFA World Cup 2014
FIFA World Cup 2010
FIFA World Cup 2006
FIFA World Cup 2002
FIFA World Cup 1998
FIFA World Cup 1994
FIFA World Cup 1990
FIFA World Cup 1986
FIFA World Cup 1982
FIFA World Cup 1978
FIFA World Cup 1974
FIFA World Cup 1970
FIFA World Cup 1966
FIFA World Cup 1962
FIFA World Cup 1958
FIFA World Cup 1954
FIFA World Cup 1950
FIFA World Cup 1938
FIFA World Cup 1934
FIFA World Cup 1930
Vòng
Tất cả vòng
Chỉ vòng bảng
Chỉ vòng loại trực tiếp
Giải đấu
Số trận đã đấu
Thắng
Hòa
Thua
Bàn thắng
Bàn thua
Giữ sạch lưới
Cầm bóng trung bình
Sút mỗi trận
Sút trúng đích mỗi trận
2026
6
3
2
1
10
6
2
—
8.2
4.2
2022
7
3
2
2
6
5
4
—
—
—
2018
3
0
1
2
2
4
0
—
—
—
1998
3
1
1
1
5
5
1
—
—
—
1994
3
0
0
3
2
5
0
—
—
—
1986
4
1
2
1
3
2
2
—
—
—
Total / Average
26
8
8
10
28
27
9
—
8.2
4.2
Giải đấu
Độ chính xác chuyền bóng
Phạt góc mỗi trận
Phạm lỗi mỗi trận
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
GK Clean Sheets
2026
—
—
—
0
2022
—
—
—
0
0
4
2018
—
—
—
0
0
0
1998
—
—
—
0
0
1
1994
—
—
—
0
0
0
1986
—
—
—
0
0
2
Total / Average
—
—
—
0
0
7
* All-time leaders across every edition. Possession and passing data are only published by FIFA from 2010 onwards.
Morocco Thống kê lịch sử World Cup
Morocco's historical World Cup statistics describe the national team's output across tournament editions, spanning goals, points, possession, and passing accuracy. Morocco remains one of a small number of national teams to have featured at the World Cup across multiple decades.
Kỳ World Cup
Tất cả các kỳ
FIFA World Cup 2026
FIFA World Cup 2022
FIFA World Cup 2018
FIFA World Cup 1998
FIFA World Cup 1994
FIFA World Cup 1986
Giải đấu
Tất cả giải đấu
FIFA World Cup
Bàn thắng mỗi giải đấu
Across 6 Morocco tournament appearances
10
2026
6
2022
2
2018
5
1998
2
1994
3
1986
2026 vẫn là chiến dịch ghi bàn nhiều nhất — 10 bàn.
Năm World Cup
Thắng
Bàn thắng
Điểm
Kiểm soát bóng
Độ chính xác chuyền bóng
2026
3
10
11
N/A
N/A
2022
3
6
11
N/A
N/A
2018
0
2
1
N/A
N/A
1998
1
5
4
N/A
N/A
1994
0
2
0
N/A
N/A
1986
1
3
5
N/A
N/A
Total
8
28
32
0%
0%
Morocco Thống kê lịch thi đấu World Cup
Morocco's FIFA World Cup fixtures and schedule statistics highlight changes in performance, fixture difficulty, and tournament consistency across editions. Group-stage versus knockout-stage performance shows a clear pattern.
Kỳ World Cup
Tất cả các kỳ
FIFA World Cup 2026
FIFA World Cup 2022
FIFA World Cup 2018
FIFA World Cup 1998
FIFA World Cup 1994
FIFA World Cup 1986
Giải đấu
Tất cả giải đấu
FIFA World Cup
Lịch sử trận đấu World Cup của Morocco (2026 Giải đấu)
FormLWDDLW
Date
Giải đấu
Opponent
Score
2026-07-04
FIFA World Cup (Group)
Canada
0-3
2026-07-09
FIFA World Cup (Group)
France
2-0
2026-06-30
FIFA World Cup (Group)
Netherlands
1-1
2026-06-13
FIFA World Cup (Group)
Brazil
1-1
2026-06-19
FIFA World Cup (Group)
Scotland
0-1
2026-06-24
FIFA World Cup (Group)
Haiti
4-2
Upcoming fixtures
No upcoming fixtures.
Morocco Thống kê đội hình World Cup
Morocco's squad statistics reflect a tactical identity built on defensive compactness, disciplined pressing triggers, and rapid counter-attacking transitions.
MO
Head Coach
Mohamed Ouahbi
Bản sắc chiến thuật từ hồ sơ FIFA
Kỳ World Cup
Tất cả các kỳ
FIFA World Cup 2026
Giải đấu
Tất cả giải đấu
FIFA World Cup
Tên cầu thủ
Bàn thắng
Hỗ trợ
Lần ra sân
Đường chuyền quyết định
Tắc bóng thành công
Đánh chặn
Azzedine Ounahi
4
0
12
1.9 / match
2.6 / match
1.7 / match
Soufiane Rahimi
4
2
12
2.3 / match
1.2 / match
0.7 / match
Achraf Hakimi
2
4
12
4.3 / match
6.0 / match
2.9 / match
Bilal El Khannouss
0
0
12
5.0 / match
4.6 / match
0.8 / match
Bono
0
0
12
0.1 / match
0.1 / match
0.1 / match
Brahim Diaz
0
8
12
5.0 / match
4.1 / match
1.3 / match
Neil El Aynaoui
0
0
12
2.5 / match
5.7 / match
4.5 / match
Noussair Mazraoui
0
0
12
4.0 / match
10.9 / match
5.3 / match
Ismael Saibari
6
0
10
5.6 / match
6.8 / match
2.6 / match
Chemsdine Talbi
0
2
10
1.4 / match
1.3 / match
0.5 / match
Morocco World Cup Player Statistics
H3 subsections · select a view
Morocco World Cup Passing Statistics
Thống kê chuyền bóng của các cầu thủ Morocco làm nổi bật những người chịu trách nhiệm chính trong việc tiến triển kiểm soát bóng và tạo cơ hội. Cầu thủ chuyền bóng hàng đầu dẫn đầu đội về số lượng đường chuyền với độ chính xác cao mỗi trận, trong khi người dẫn đầu sáng tạo thống trị cột chuyền quyết định.
Kỳ World Cup
Tất cả các kỳ
FIFA World Cup 2026
Vòng
Tất cả vòng
Chỉ vòng bảng
Cầu thủ
Đường chuyền
Đường chuyền quyết định
Hỗ trợ
Độ chính xác chuyền bóng
Brahim Diaz
5366
19.8
8
21%
Achraf Hakimi
18700
36.5
4
52%
Soufiane Rahimi
1568
9.1
2
19%
Chemsdine Talbi
807
3.8
2
12%
Chadi Riad
1517
0.3
2
41%
Youssef Belammari
309
2.3
1
38%
Azzedine Ounahi
4800
9.0
0
30%
Bilal El Khannouss
5126
18.7
0
29%
Bono
8818
0.8
0
26%
Neil El Aynaoui
2463
4.8
0
25%
Morocco Cầu thủ hàng đầu World Cup
Morocco's top players represent the individuals who lead key performance categories across scoring, creativity, leadership, and goalkeeping.
Kỳ World Cup
Tất cả các kỳ
FIFA World Cup 2026
FIFA World Cup 2022
FIFA World Cup 2018
FIFA World Cup 1998
FIFA World Cup 1994
FIFA World Cup 1986
Giải đấu
Tất cả giải đấu
FIFA World Cup
Category
Cầu thủ
Vua phá lưới
Ismael Saibari (6 bàn thắng)
Top Scorer #2
—
Top Scorer #3
—
Top Scorer #4
—
Top Scorer #5
—
Vua kiến tạo
Brahim Diaz (8 kiến tạo)
Top Assist Provider #2
—
Top Assist Provider #3
—
Top Assist Provider #4
—
Top Assist Provider #5
—
Tiền vệ xuất sắc nhất
Sofyan Amrabat
Hậu vệ xuất sắc nhất
Youssef Belammari
Thủ môn xuất sắc nhất
Bono
Giữ sạch lưới
7 (tổng World Cup mọi thời đại)
Cầu thủ được đánh giá cao nhất
Soufiane Rahimi
Tài năng trẻ
Ayyoub Bouaddi
Đội trưởng
Marwane Saadane
Morocco World Cup Player Detail
H3 subsections · select a view
Morocco World Cup Player Career Statistics
Morocco World Cup player career statistics feature the players whose international careers are most closely tied to the nation's significant tournament runs.
Giải
Tất cả giải
FIFA World Cup
Kỳ World Cup
Tất cả các kỳ
FIFA World Cup 2026
FIFA World Cup 2022
FIFA World Cup 2018
FIFA World Cup 2014
FIFA World Cup 2010
FIFA World Cup 2006
FIFA World Cup 2002
FIFA World Cup 1998
FIFA World Cup 1994
FIFA World Cup 1990
FIFA World Cup 1986
FIFA World Cup 1982
FIFA World Cup 1978
FIFA World Cup 1974
FIFA World Cup 1970
FIFA World Cup 1966
FIFA World Cup 1962
FIFA World Cup 1958
FIFA World Cup 1954
FIFA World Cup 1950
FIFA World Cup 1938
FIFA World Cup 1934
FIFA World Cup 1930
Giải đấu
Tất cả giải đấu
Chung kết
Bảng
Vòng 1/8
Tên cầu thủ
Position
Int. Apps
Int. Goals
Int. Assists
National Team Years
Previous Club
Brahim Diaz
Tiền vệ
12+
0+
8+
1930–2026
Mohamed Ouahbi
Achraf Hakimi
Hậu vệ
12+
2+
4+
1930–2026
Mohamed Ouahbi
Ismael Saibari
Tiền vệ
10+
6+
0+
1930–2026
Mohamed Ouahbi
Soufiane Rahimi
Attacker
12+
4+
2+
1930–2026
Mohamed Ouahbi
Azzedine Ounahi
Tiền vệ
12+
4+
0+
1930–2026
Mohamed Ouahbi
Chadi Riad
Hậu vệ
8+
0+
2+
1930–2026
Mohamed Ouahbi
Chemsdine Talbi
Attacker
10+
0+
2+
1930–2026
Mohamed Ouahbi
Youssef Belammari
Hậu vệ
3+
0+
1+
1930–2026
Mohamed Ouahbi
Issa Diop
Hậu vệ
5+
1+
0+
1930–2026
Mohamed Ouahbi
Gessime Yassine
Tiền vệ
3+
1+
0+
1930–2026
Mohamed Ouahbi
⇆ Vuốt bảng theo chiều ngang để xem tất cả các cột
Morocco World Cup Discipline Statistics
Discipline records show the yellow and red card profiles that have shaped Morocco's tournament record.
Tên cầu thủ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Fouls
Position
Brahim Diaz
0
0
0
Tiền vệ
Achraf Hakimi
1
0
0
Hậu vệ
Ismael Saibari
0
0
2
Tiền vệ
Soufiane Rahimi
0
0
0
Attacker
Azzedine Ounahi
0
0
0
Tiền vệ
Chadi Riad
0
0
2
Hậu vệ
Chemsdine Talbi
0
0
1
Attacker
Youssef Belammari
0
0
3
Hậu vệ
Issa Diop
0
0
3
Hậu vệ
Gessime Yassine
1
0
7
Tiền vệ
Morocco Thống kê sân nhà, sân khách và sân trung lập World Cup
Morocco has never hosted a World Cup fixture, so the full record is classified as neutral-venue performance. Betting markets treat Morocco's World Cup fixtures as neutral-venue contests by default.
Kỳ World Cup
Tất cả các kỳ
FIFA World Cup 2026
FIFA World Cup 2022
FIFA World Cup 2018
FIFA World Cup 1998
FIFA World Cup 1994
FIFA World Cup 1986
Giải đấu
Tất cả giải đấu
FIFA World Cup
Thống kê
Tất cả các kỳ
Đội
Morocco
Thắng
8
Hòa
8
Thua
10
Bàn thắng
28
Bàn thua
27
Kiểm soát bóng
—
Morocco Thống kê thành tích giải đấu World Cup
Morocco World Cup competition performance statistics compare the FIFA World Cup record against World Cup qualification, continental competition, its qualification, and international friendlies.
Giải đấu
Tất cả giải đấu
FIFA World Cup
Giai đoạn
Mọi thời đại
5 kỳ gần nhất
10 kỳ gần nhất
Competition
Matches
Bàn thắng
Thắng
FIFA World Cup 2026
6
10
3
FIFA World Cup 2022
7
6
3
FIFA World Cup 2018
3
2
0
FIFA World Cup 1998
3
5
1
FIFA World Cup 1994
3
2
0
FIFA World Cup 1986
4
3
1
Total
26
28
8
Thống kê của Morocco cải thiện chiến lược cá cược của bạn như thế nào
Recent form, head-to-head records, player availability, and tactical trends turn Morocco's World Cup statistics into informed betting decisions. Apply them to handicaps, goals markets, and outrights on UFABET.