Portugal Thống kê đội tuyển World Cup của Bồ Đào Nha
Số liệu thống kê đội tuyển Bồ Đào Nha phản ánh một đội hình đã mang đến những màn trình diễn dựa trên kiểm soát bóng có cấu trúc và hiệu quả tấn công trong suốt vòng bảng FIFA World Cup 2026. Cấu trúc tấn công của đội đã ghi được 7 bàn thắng qua ba trận đấu, trong đó Rafael Leão, Bruno Fernandes và Cristiano Ronaldo chiếm phần lớn số bàn thắng của Bồ Đào Nha. Bồ Đào Nha đã tạo ra các cơ hội ghi bàn ổn định thông qua khả năng kiểm soát khu trung tuyến và các bài phối hợp tấn công biên, phản ánh một hệ thống được xây dựng xung quanh việc giữ bóng và di chuyển dọc sân nhanh.
Bồ Đào Nha duy trì thời gian kiểm soát bóng trung bình 61% qua vòng bảng, hoàn thành 88% số đường chuyền với 612 đường chuyền mỗi trận. Các chỉ số phòng ngự (3 bàn thua qua ba trận và 1 trận giữ sạch lưới) làm nổi bật một đội bóng có khả năng tổ chức phòng ngự tốt nhưng thỉnh thoảng vẫn để lộ sơ hở trong các pha chuyển trạng thái. Đội bóng thể hiện hiệu suất tấn công có cấu trúc và khả năng kiểm soát bóng, mặc dù cải thiện hiệu quả dứt điểm vẫn là một lĩnh vực rõ ràng cần phát triển.
Số liệu thống kê đội tuyển World Cup của Bồ Đào Nha được hiển thị trong bảng dưới đây.
Team Statistics — Tổng quan
Chiến dịch FIFA World Cup 2026 của Bồ Đào Nha đã mang lại 2 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua ba trận vòng bảng, ghi được 7 bàn thắng và để lọt lưới 3 bàn, giành vị trí đầu bảng C. Khả năng tấn công được dẫn dắt bởi Rafael Leão, Bruno Fernandes và Cristiano Ronaldo, những người đã phối hợp để ghi phần lớn số bàn thắng cho Bồ Đào Nha. Đội bóng duy trì 61% thời gian kiểm soát bóng với lối chơi phối hợp có cấu trúc và độ chính xác chuyền bóng 88% qua cả ba trận đấu tại sân trung lập.
Một trận giữ sạch lưới và 3 bàn thua phản ánh một hàng phòng ngự có tổ chức, hạn chế được những cơ hội nguy hiểm của đối phương. Bruno Fernandes dẫn đầu khả năng sáng tạo với 2 bàn thắng và 3 pha kiến tạo, trong khi Vitinha điều phối khu trung tuyến với trung bình 58,7 đường chuyền mỗi trận. Sự phối hợp tấn công thông qua việc giữ bóng và những đường chuyển cánh nhanh vẫn là đặc điểm nổi bật trong hệ thống của Roberto Martínez, mặc dù việc chuyển hóa quyền kiểm soát bóng thành bàn thắng vẫn là điều cần cải thiện trước khi bước vào vòng loại trực tiếp.
Portugal's World Cup overview statistics are shown in the table below.
| Giải đấu | Số trận đã đấu | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Giữ sạch lưới | Cầm bóng trung bình | Sút mỗi trận | Sút trúng đích mỗi trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 3 | 2 | — | 9.2 | 3.4 |
| 2022 | 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 6 | 1 | — | — | — |
| 2018 | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 1 | — | — | — |
| 2014 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | 0 | — | — | — |
| 2010 | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 3 | — | — | — |
| 2006 | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 5 | 4 | — | — | — |
| 2002 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 1 | — | — | — |
| 1986 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 1 | — | — | — |
| 1966 | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 8 | 1 | — | — | — |
| Total / Average | 40 | 19 | 8 | 13 | 69 | 44 | 14 | — | 9.2 | 3.4 |
| Giải đấu | Độ chính xác chuyền bóng | Phạt góc mỗi trận | Phạm lỗi mỗi trận | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | GK Clean Sheets |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | — | — | — | 0 | ||
| 2022 | — | — | — | 0 | 0 | 1 |
| 2018 | — | — | — | 0 | 0 | 1 |
| 2014 | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 2010 | — | — | — | 0 | 0 | 3 |
| 2006 | — | — | — | 0 | 0 | 4 |
| 2002 | — | — | — | 0 | 0 | 1 |
| 1986 | — | — | — | 0 | 0 | 1 |
| 1966 | — | — | — | 0 | 0 | 1 |
| Total / Average | — | — | — | 0 | 0 | 12 |
Chiến dịch FIFA World Cup 2026 của Bồ Đào Nha cho thấy mẫu vòng bảng ngắn hơn so với giải đấu năm 2022, giải đấu vốn kéo dài qua năm trận đến tận vòng tứ kết. Đội bóng để lọt lưới 3 bàn vào năm 2026 so với khối lượng công việc phòng ngự nặng nề hơn được trải dài trong suốt hành trình dài hơn vào năm 2022. Tỷ lệ kiểm soát bóng trung bình vòng bảng của Bồ Đào Nha đã tăng từ 54% năm 2022 lên 61% vào năm 2026 dưới hệ thống hiện tại. Độ chính xác đường chuyền cải thiện từ 85% lên 88%, xác nhận cách tiếp cận triển khai bóng có kiểm soát hơn so với chu kỳ trước.
Kỷ luật vẫn được kiểm soát với 5 thẻ vàng và không có thẻ đỏ nào trong suốt vòng bảng năm 2026. Bồ Đào Nha đạt 2 trận thắng và 1 trận hòa qua các trận đấu tại sân trung lập, với khả năng kiểm soát bóng trở thành thế mạnh ổn định trong suốt giải đấu. Một trận giữ sạch lưới và 3 bàn thua làm nổi bật thành tích phòng ngự mạnh mẽ hơn so với giai đoạn tương đương của chiến dịch 2022, trong khi Bồ Đào Nha tiếp tục phát triển hiệu quả tấn công để tương xứng với ưu thế kiểm soát lãnh thổ của mình.
* All-time leaders across every edition. Possession and passing data are only published by FIFA from 2010 onwards.















