Saudi Arabia Số liệu thống kê đội tuyển Ả Rập Xê Út tại World Cup
Số liệu thống kê đội tuyển Ả Rập Xê Út tại World Cup bao gồm các bộ chọn thả xuống về phiên bản World Cup và giai đoạn thi đấu, giúp cập nhật động tất cả các bảng dựa trên các giá trị được chọn. Hai bàn thắng của Salem Al-Dawsari trong chiến dịch năm 2022, kết hợp với bàn mở tỷ số của Saleh Al-Shehri vào lưới Argentina, tạo nên kỷ lục ghi bàn hoàn chỉnh nhất trong một giải đấu trong lịch sử World Cup của Ả Rập Xê Út. Khả năng kiến tạo lối chơi từ hàng tiền vệ của Salman Al-Faraj đã tạo ra những cơ hội rõ ràng nhất cho đội trong cả hai vòng bảng năm 2018 và 2022.
Số liệu thống kê đội tuyển Ả Rập Xê Út tại World Cup được hiển thị trong bảng dưới đây.
Team Statistics — Tổng quan
Hồ sơ thống kê theo tab của Ả Rập Xê Út sắp xếp dữ liệu hiệu suất thành bốn danh mục: Tổng quan, Tấn công, Phòng ngự và Kiểm soát bóng, mỗi danh mục sẽ tự động cập nhật khi các kỳ World Cup và giai đoạn trận đấu mới được chọn từ các bộ lọc thả xuống. Các chỉ số hiệu suất của đội trong mỗi tab được đưa trực tiếp vào các dự đoán trận đấu, tỷ lệ chấp, thị trường bàn thắng và tỷ lệ cược thắng chung cuộc, vì sản lượng bàn thắng, sự ổn định phòng ngự và khả năng kiểm soát bóng là những chỉ số rõ ràng nhất mà các nhà cái sử dụng khi định giá cơ hội của một đội tuyển quốc gia.
Số liệu thống kê tổng quan về lịch sử FIFA World Cup của Ả Rập Xê Út được hiển thị trong bảng dưới đây.
| Giải đấu | Số trận đã đấu | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Giữ sạch lưới | Cầm bóng trung bình | Sút mỗi trận | Sút trúng đích mỗi trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | 1 | — | 4 | 2.3 |
| 2022 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | — | — | — |
| 2018 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | — | — | — |
| 2006 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | 0 | — | — | — |
| 2002 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 12 | 0 | — | — | — |
| 1998 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | 0 | — | — | — |
| 1994 | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | 1 | — | — | — |
| Total / Average | 22 | 4 | 4 | 14 | 15 | 49 | 2 | — | 4 | 2.3 |
| Giải đấu | Độ chính xác chuyền bóng | Phạt góc mỗi trận | Phạm lỗi mỗi trận | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | GK Clean Sheets |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | — | — | — | 0 | ||
| 2022 | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 2006 | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 2002 | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 1998 | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 1994 | — | — | — | 0 | 0 | 1 |
| Total / Average | — | — | — | 0 | 0 | 1 |
* All-time leaders across every edition. Possession and passing data are only published by FIFA from 2010 onwards.















