Senegal Số liệu thống kê đội tuyển World Cup của Senegal
Số liệu thống kê đội tuyển Senegal theo dõi những đóng góp cá nhân định hình chiến dịch FIFA World Cup 2026. Ismaïla Sarr là cầu thủ ghi bàn hàng đầu của Senegal với 3 bàn thắng, trong khi Iliman Ndiaye có 3 pha kiến tạo, dẫn đầu về khả năng tạo cơ hội. Một số cầu thủ đã đóng góp vào năng suất tấn công vì Senegal nhấn mạnh vào sự di chuyển tập thể thay vì sự phụ thuộc cá nhân. Số liệu thống kê cá nhân giải thích vai trò chiến thuật của từng cầu thủ và hỗ trợ so sánh giữa các kỳ FIFA World Cup khác nhau.
Senegal đã củng cố màn trình diễn tại giải đấu thông qua tinh thần đồng đội kỷ luật, lối chơi pressing có tổ chức và lối chơi tấn công cân bằng. Những đóng góp từ các tiền đạo, tiền vệ, hậu vệ và thủ môn đã duy trì mức độ nhất quán cạnh tranh trong suốt giải đấu. Số liệu thống kê cầu thủ xác định những người có ảnh hưởng nhất trong đội hình, đồng thời hỗ trợ so sánh lịch sử giữa các chiến dịch FIFA World Cup. Các bộ lọc và bảng dưới đây so sánh các cầu thủ ghi bàn hàng đầu và người kiến tạo của Senegal trong FIFA World Cup 2026.
Các cầu thủ ghi bàn hàng đầu của Senegal tại FIFA World Cup 2026 được hiển thị trong bảng dưới đây.
Team Statistics — Tổng quan
Chiến dịch FIFA World Cup 2026 của Senegal là sự kết hợp giữa phòng ngự kỷ luật và khả năng tấn công hiệu quả trong suốt bốn trận đấu tại giải. Senegal đã ghi 8 bàn thắng, thực hiện 7 pha kiến tạo, tung ra 67 cú sút, 29 cú sút trúng đích và tạo ra 7,84 bàn thắng kỳ vọng (xG). Ismaïla Sarr dẫn đầu danh sách ghi bàn với 3 bàn thắng, trong khi Iliman Ndiaye có 3 pha kiến tạo nhờ lối chơi tấn công sáng tạo. Senegal tiến xa nhờ những màn trình diễn cân bằng vì khả năng phòng ngự có tổ chức đã hạn chế các cơ hội nguy hiểm của đối phương.
Senegal duy trì lối chơi kiểm soát bóng đầy cạnh tranh trong khi tạo ra áp lực tấn công liên tục trong suốt giải đấu. Đội tuyển đạt tỷ lệ kiểm soát bóng trung bình 49%, tỷ lệ chuyền bóng chính xác 85% và dựa vào những pha chuyển trạng thái nhanh sau khi giành lại bóng. Sự ổn định từ các tiền đạo, tiền vệ, hậu vệ và thủ môn đã củng cố kết quả chung của cả giải đấu.
Số liệu thống kê World Cup của Senegal được tóm tắt trong bảng dưới đây.
| Giải đấu | Số trận đã đấu | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Giữ sạch lưới | Cầm bóng trung bình | Sút mỗi trận | Sút trúng đích mỗi trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 4 | 1 | 0 | 3 | 10 | 9 | 1 | — | 13.5 | 5.5 |
| 2022 | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | 0 | — | — | — |
| 2018 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | — | — | — |
| 2002 | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | — | — | — |
| Total / Average | 16 | 6 | 3 | 7 | 26 | 26 | 2 | — | 13.5 | 5.5 |
| Giải đấu | Độ chính xác chuyền bóng | Phạt góc mỗi trận | Phạm lỗi mỗi trận | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | GK Clean Sheets |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | — | — | — | 0 | ||
| 2022 | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 2002 | — | — | — | 0 | 0 | 1 |
| Total / Average | — | — | — | 0 | 0 | 1 |
Senegal đã cải thiện hiệu suất tấn công so với chiến dịch FIFA World Cup trước đó, mặc dù kỷ luật phòng ngự vẫn là đặc điểm mạnh nhất của đội. Số bàn thắng ghi được tăng lên, độ chính xác của đường chuyền được cải thiện và việc tạo cơ hội trở nên nhất quán hơn nhờ khả năng tổ chức chiến thuật hỗ trợ cho những màn trình diễn cân bằng.
* All-time leaders across every edition. Possession and passing data are only published by FIFA from 2010 onwards.















