Thống kê đội Angers bao gồm Thắng (7), Hòa (4), Thua (9), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Angers FC trong các giải đấu như Ligue 1 and Coupe de France. Những thống kê đội Angers này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Angers bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Ligue 1 and Coupe de France. Những thống kê đội Angers này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Ligue 1 khác. Thống kê Angers bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (13.4), Cắt Bóng (6.8), Phá Bóng Của Đội (17.1), và Giữ Sạch Lưới (6), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (22), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (9.1), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (43), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Angers này như Thắng (7), Hòa (4), Thua (9), Thắng Sân Nhà (4), Thắng Sân Khách (3), Hòa Sân Nhà (2), Hòa Sân Khách (2), Thua Sân Nhà (4), và Thua Sân Khách (5) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Angers, bao gồm Đội Trưởng (Haris Belkebla), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (13), Cứu Thua (68), Tắc Bóng (43), và Số Phút Thi Đấu (1605), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Angers trên toàn bộ Ligue 1 (6), Coupe de France (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Angers FC được làm nổi bật bởi Sidiki Cherif với Bàn Thắng Sidiki Cherif (4), Kiến Tạo Sidiki Cherif (2), và Cơ Hội Tạo Ra (8), Prosper Peter với Đường Chuyền Quyết Định Prosper Peter (6), Rê Bóng Prosper Peter (1), và Cơ Hội Lớn Prosper Peter (0), và Harouna Djibirin với Tắc Bóng Harouna Djibirin (40), Cắt Bóng Harouna Djibirin (20), và Chuyền Chính Xác Harouna Djibirin (81.8), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Angers trên toàn bộ Ligue 1 and Coupe de France.
Thống kê Angers
Angers thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 6 trận thắng, 4 trận hòa và 8 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Ligue 1, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Angers đã thi đấu tổng cộng 20 trận tại Coupe de France (2 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Angers hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Ligue 1, Angers chơi 18 trận, ghi 20 và để thủng lưới 25, trung bình 9.1 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 41%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Sidiki Cherif, với 4 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Angers có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Angers phạm 203 lỗi và nhận 24 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Angers mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (6) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Angers hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Angers, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của France. Angers đặt trụ sở tại Angers và thi đấu ở Ligue 1. Đội chơi trên sân nhà tại Stade Raymond Kopa với sức chứa 19000.
Angers thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Ligue 1, họ chơi 18 trận, thắng 6, hòa 4, thua 8. Họ ghi 20 bàn và thủng lưới 25 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Angers duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 9.1 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 41% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 32 pha không chiến thắng mỗi trận và có 203 lỗi cùng 24 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Angers chơi 2 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Coupe de France. Họ ghi 2 bàn với kiểm soát bóng 61% và chuyền chính xác 79%, cùng 9.5 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 32 pha thắng mỗi trận, họ mắc 23 lỗi và nhận 5 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 18 | 6 | 4 | 8 | 20 | 5 | 41 | 9.1 | 1.4 | 71 | 3.9 | 203 | 24 | 2 | Sidiki Cherif (4 goals) | Carlens Arcus (2 assists) | 4 |
| Coupe de France | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 61 | 9.5 | 0.5 | 79 | 7 | 23 | 5 | 1 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 20 | 7 | 4 | 9 | 22 | 6 | 43 | 9.1 | 1.3 | 72 | 4.2 | 226 | 29 | 3 | Sidiki Cherif (4 goals) | Carlens Arcus (2 assists) | 5 |
Mùa hiện tại của Angers, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Angers đã ghi 20 bàn từ 18 trận ở mùa Ligue 1 hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 9.1, kiểm soát bóng 41% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 25 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Sidiki Cherif và Prosper Peter đóng góp kiến tạo lớn (0 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Angers vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (203) và thẻ vàng (24) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (6 thắng từ 18 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Angers

Thống kê của Angers cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Angers thường nằm trong nhóm tốt nhất Ligue 1, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Angers tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 9.1 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (6) và các sai sót cá nhân. Angers duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Ligue 1, thường quanh 41%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Angers nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Angers thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Sidiki Cherif | 18 | 4 |
| Prosper Peter | 16 | 3 |
| Himad Abdelli | 13 | 2 |
| Yassine Belkhdim | 18 | 2 |
| Harouna Djibirin | 9 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Yassine Belkhdim | 18 | 2 |
| Carlens Arcus | 17 | 2 |
| Lilian Raolisoa | 16 | 1 |
| Harouna Djibirin | 9 | 1 |
| Jordan Lefort | 18 | 1 |
Đặc điểm Angers

Angers được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Angers

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Angers ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Sidiki Cherif trở thành chân sút hàng đầu với 4 bàn, bám đuổi là Prosper Peter và Harouna Djibirin, lần lượt ghi 3 và 2. Sự sáng tạo từ hai biên do Carlens Arcus dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 2 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Yassine Belkhdim theo sát với 2 kiến tạo, trong khi Amine Sbai và Harouna Djibirin mỗi người có 1 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Haris Belkebla nổi bật với 5.78 tình huống thắng mỗi trận, Jacques Ekomie và Yassine Belkhdim hỗ trợ với 4.22 và 4.11. Ở phòng ngự, Jacques Ekomie là trụ cột hàng thủ, ra sân 18 trận, trong khi thủ môn Herve Koffi luôn góp mặt, thi đấu tất cả 16 trận ở giải. Herve Koffi dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.37, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Angers.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Sidiki Cherif | |
| Prosper Peter | |
| Harouna Djibirin | |
| Himad Abdelli | |
| Yassine Belkhdim | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Haris Belkebla | 60 |
| Carlens Arcus | 40 |
| Louis Mouton | 01 |
| Sidiki Cherif | 30 |
| Jacques Ekomie | 20 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Haris Belkebla | 18 |
| Jacques Ekomie | 18 |
| Jordan Lefort | 18 |
| Sidiki Cherif | 18 |
| Yassine Belkhdim | 18 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Haris Belkebla | |
| Jacques Ekomie | |
| Yassine Belkhdim | |
| Himad Abdelli | |
| Lilian Raolisoa | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Carlens Arcus | |
| Yassine Belkhdim | |
| Amine Sbai | |
| Harouna Djibirin | |
| Jordan Lefort | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Herve Koffi | |
| Himad Abdelli | |
| Abdoulaye Bamba | |
| Melvin Zinga | |
| Ousmane Camara | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Angers

Thống kê cầu thủ và đội của Angers mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Alexandre Dujeux. Sidiki Cherif nổi bật với 4 bàn và 0 kiến tạo trong 18 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 74.4%. Nhạc trưởng tuyến giữa Yassine Belkhdim giữ vai trò then chốt với 2 bàn và 2 kiến tạo qua 18 trận, cùng tỷ lệ chuyền 83.2% ấn tượng. Prosper Peter tăng sức tấn công với 3 bàn và 0 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Harouna Djibirin với 1 kiến tạo và 2 bàn. Carlens Arcus và Louis Mouton là trụ cột vững chắc, Carlens Arcus đóng góp 0 bàn và Louis Mouton nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Lilian Raolisoa (1 kiến tạo) và Himad Abdelli (2 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Alexandre Dujeux đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Angers duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Angers thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Yassine Belkhdim | Midfielder | 23 | 18 | 2 | 15 | 2 | 487 | 20 | 74 | 2 | 0 |
| Sidiki Cherif | Attacker | 19 | 18 | 4 | 18 | 0 | 215 | 6 | 51 | 3 | 0 |
| Harouna Djibirin | Attacker | 19 | 9 | 2 | 4 | 1 | 39 | 2 | 13 | 1 | 0 |
| Prosper Peter | Attacker | 18 | 16 | 3 | 12 | 0 | 99 | 2 | 36 | 0 | 0 |
| Himad Abdelli | Midfielder | 26 | 13 | 2 | 9 | 0 | 613 | 14 | 56 | 1 | 0 |
| Lilian Raolisoa | Defender | 25 | 16 | 1 | 3 | 1 | 300 | 7 | 55 | 1 | 0 |















