Thống kê đội Auxerre bao gồm Thắng (5), Hòa (8), Thua (16), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Auxerre FC trong các giải đấu như Ligue 1 and Coupe de France. Những thống kê đội Auxerre này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Auxerre bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Ligue 1 and Coupe de France. Những thống kê đội Auxerre này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Ligue 1 khác. Thống kê Auxerre bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (13.7), Cắt Bóng (8.2), Phá Bóng Của Đội (16.6), và Giữ Sạch Lưới (7), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (24), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (10.9), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (42.9), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Auxerre này như Thắng (5), Hòa (8), Thua (16), Thắng Sân Nhà (4), Thắng Sân Khách (1), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (5), Thua Sân Nhà (8), và Thua Sân Khách (8) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Auxerre, bao gồm Đội Trưởng (Elisha Owusu), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (33), Cứu Thua (83), Tắc Bóng (55), và Số Phút Thi Đấu (1813), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Auxerre trên toàn bộ Ligue 1 (5), Coupe de France (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Auxerre FC được làm nổi bật bởi Lassine Sinayoko với Bàn Thắng Lassine Sinayoko (7), Kiến Tạo Lassine Sinayoko (3), và Cơ Hội Tạo Ra (10), Danny Namaso với Đường Chuyền Quyết Định Danny Namaso (28), Rê Bóng Danny Namaso (28), và Cơ Hội Lớn Danny Namaso (0), và Bryan Okoh với Tắc Bóng Bryan Okoh (39), Cắt Bóng Bryan Okoh (24), và Chuyền Chính Xác Bryan Okoh (82.7), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Auxerre trên toàn bộ Ligue 1 and Coupe de France.
Thống kê tỷ số Auxerre, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Auxerre thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 5 trận thắng, 8 trận hòa và 15 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Ligue 1, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Auxerre đã thi đấu tổng cộng 29 trận tại Coupe de France (1 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Auxerre hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Ligue 1, Auxerre chơi 28 trận, ghi 23 và để thủng lưới 37, trung bình 10.7 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 43%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Lassine Sinayoko, với 7 bàn và 3 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Auxerre có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Auxerre phạm 381 lỗi và nhận 56 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Auxerre mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (7) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Auxerre hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Auxerre, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của France. Auxerre đặt trụ sở tại Auxerre và thi đấu ở Ligue 1. Đội chơi trên sân nhà tại Stade de l'Abbé Deschamps với sức chứa 17897.
Auxerre thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Ligue 1, họ chơi 28 trận, thắng 5, hòa 8, thua 15. Họ ghi 23 bàn và thủng lưới 37 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Auxerre duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 10.7 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 43% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 38.5 pha không chiến thắng mỗi trận và có 381 lỗi cùng 56 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Auxerre chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Coupe de France. Họ ghi 1 bàn với kiểm soát bóng 40% và chuyền chính xác 82%, cùng 16 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 38.5 pha thắng mỗi trận, họ mắc 6 lỗi và nhận 4 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 | 7 | 43 | 10.7 | 1.5 | 70 | 4.9 | 381 | 56 | 11 | N/A | N/A | 6 |
| Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40 | 16 | 2 | 82 | 7 | 6 | 4 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 29 | 5 | 8 | 16 | 24 | 7 | 43 | 10.9 | 1.5 | 70 | 5 | 387 | 60 | 11 | Lassine Sinayoko (7 goals) | Danny Namaso (3 assists) | 6 |
Mùa hiện tại của Auxerre, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Auxerre đã ghi 23 bàn từ 28 trận ở mùa Ligue 1 hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 10.7, kiểm soát bóng 43% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 37 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Lassine Sinayoko và Danny Namaso đóng góp kiến tạo lớn (3 và 3), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Auxerre vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (381) và thẻ vàng (56) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (5 thắng từ 28 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Auxerre

Thống kê của Auxerre cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Auxerre thường nằm trong nhóm tốt nhất Ligue 1, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Auxerre tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 10.7 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (7) và các sai sót cá nhân. Auxerre duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Ligue 1, thường quanh 43%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Auxerre nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Auxerre thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Lassine Sinayoko | 26 | 7 |
| Danny Namaso | 24 | 3 |
| Bryan Okoh | 8 | 2 |
| Kevin Danois | 27 | 2 |
| Oussama El Azzouzi | 11 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Lassine Sinayoko | 26 | 3 |
| Danny Namaso | 24 | 3 |
| Romain Faivre | 7 | 2 |
| Kevin Danois | 27 | 1 |
| Sinaly Diomande | 18 | 1 |
Đặc điểm Auxerre

Auxerre được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Auxerre

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Auxerre ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Lassine Sinayoko trở thành chân sút hàng đầu với 7 bàn, bám đuổi là Danny Namaso và Bryan Okoh, lần lượt ghi 3 và 2. Sự sáng tạo từ hai biên do Danny Namaso dẫn dắt, người ghi 3 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 3 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Lassine Sinayoko theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Romain Faivre và Gideon Mensah mỗi người có 2 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Lassine Sinayoko nổi bật với 5.54 tình huống thắng mỗi trận, Danny Namaso và Kevin Danois hỗ trợ với 5.63 và 4.37. Ở phòng ngự, Gideon Mensah là trụ cột hàng thủ, ra sân 24 trận, trong khi thủ môn Donovan Leon luôn góp mặt, thi đấu tất cả 25 trận ở giải. Bryan Okoh dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.13, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Auxerre.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Lassine Sinayoko | |
| Danny Namaso | |
| Bryan Okoh | |
| Kevin Danois | |
| Francisco Sierralta | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Josue Casimir | 51 |
| Clement Akpa | 41 |
| Danny Namaso | 70 |
| Elisha Owusu | 70 |
| Sinaly Diomande | 41 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Kevin Danois | 27 |
| Josue Casimir | 26 |
| Lassine Sinayoko | 26 |
| Donovan Leon | 25 |
| Danny Namaso | 24 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Lassine Sinayoko | |
| Danny Namaso | |
| Kevin Danois | |
| Marvin Senaya | |
| Clement Akpa | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Danny Namaso | |
| Lassine Sinayoko | |
| Romain Faivre | |
| Gideon Mensah | |
| Kevin Danois | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Bryan Okoh | |
| Donovan Leon | |
| Kevin Danois | |
| Oussama El Azzouzi | |
| Romain Faivre | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Auxerre

Thống kê cầu thủ và đội của Auxerre mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Christophe Pelissier. Lassine Sinayoko nổi bật với 7 bàn và 3 kiến tạo trong 26 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 75.1%. Nhạc trưởng tuyến giữa Danny Namaso giữ vai trò then chốt với 3 bàn và 3 kiến tạo qua 24 trận, cùng tỷ lệ chuyền 83.5% ấn tượng. Kevin Danois tăng sức tấn công với 2 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Sinaly Diomande với 1 kiến tạo và 1 bàn. Bryan Okoh và Romain Faivre là trụ cột vững chắc, Bryan Okoh đóng góp 2 bàn và Romain Faivre nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Josue Casimir (0 kiến tạo) và Gideon Mensah (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Christophe Pelissier đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Auxerre duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Auxerre thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lassine Sinayoko | Attacker | 26 | 26 | 7 | 53 | 3 | 623 | 20 | 144 | 6 | 0 |
| Danny Namaso | Attacker | 25 | 24 | 3 | 37 | 3 | 570 | 9 | 135 | 7 | 0 |
| Kevin Danois | Midfielder | 21 | 27 | 2 | 16 | 1 | 1228 | 34 | 118 | 3 | 0 |
| Bryan Okoh | Defender | 22 | 8 | 2 | 4 | 0 | 238 | 17 | 29 | 1 | 0 |
| Romain Faivre | Midfielder | 27 | 7 | 0 | 5 | 2 | 118 | 1 | 21 | 0 | 0 |
| Sinaly Diomande | Defender | 25 | 18 | 1 | 4 | 1 | 698 | 29 | 72 | 4 | 1 |















