Thống kê đội Brest bao gồm Thắng (7), Hòa (4), Thua (8), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Brest FC trong các giải đấu như Ligue 1 and Coupe de France. Những thống kê đội Brest này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Brest bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Ligue 1 and Coupe de France. Những thống kê đội Brest này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Ligue 1 khác. Thống kê Brest bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (13.3), Cắt Bóng (6.8), Phá Bóng Của Đội (16.8), và Giữ Sạch Lưới (5), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (26), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (11.6), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (43.5), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Brest này như Thắng (7), Hòa (4), Thua (8), Thắng Sân Nhà (5), Thắng Sân Khách (2), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (1), Thua Sân Nhà (2), và Thua Sân Khách (6) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Brest, bao gồm Đội Trưởng (Brendan Chardonnet), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (2), Phạm Lỗi (15), Cứu Thua (25), Tắc Bóng (18), và Số Phút Thi Đấu (1377), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Brest trên toàn bộ Ligue 1 (6), Coupe de France (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Brest FC được làm nổi bật bởi Romain Del Castillo với Bàn Thắng Romain Del Castillo (6), Kiến Tạo Romain Del Castillo (5), và Cơ Hội Tạo Ra (6), Kamory Doumbia với Đường Chuyền Quyết Định Kamory Doumbia (20), Rê Bóng Kamory Doumbia (9), và Cơ Hội Lớn Kamory Doumbia (0), và Joris Chotard với Tắc Bóng Joris Chotard (20), Cắt Bóng Joris Chotard (12), và Chuyền Chính Xác Joris Chotard (78.5), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Brest trên toàn bộ Ligue 1 and Coupe de France.
Thống kê Brest
Brest thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 6 trận thắng, 4 trận hòa và 8 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Ligue 1, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Brest đã thi đấu tổng cộng 19 trận tại Coupe de France (1 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Brest hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Ligue 1, Brest chơi 18 trận, ghi 24 và để thủng lưới 29, trung bình 11.7 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 43%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Romain Del Castillo, với 6 bàn và 2 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Brest có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Brest phạm 240 lỗi và nhận 31 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Brest mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (5) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Brest hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Brest, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của France. Brest đặt trụ sở tại Brest và thi đấu ở Ligue 1. Đội chơi trên sân nhà tại Stade Francis-Le Blé với sức chứa 15931.
Brest thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Ligue 1, họ chơi 18 trận, thắng 6, hòa 4, thua 8. Họ ghi 24 bàn và thủng lưới 29 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Brest duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 11.7 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 43% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 37.3 pha không chiến thắng mỗi trận và có 240 lỗi cùng 31 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Brest chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Coupe de France. Họ ghi 2 bàn với kiểm soát bóng 52% và chuyền chính xác 86%, cùng 10 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 37.3 pha thắng mỗi trận, họ mắc 14 lỗi và nhận 3 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 18 | 6 | 4 | 8 | 24 | 5 | 43 | 11.7 | 2.1 | 71 | 4.3 | 240 | 31 | 5 | Romain Del Castillo (6 goals) | Ludovic Ajorque (5 assists) | 3 |
| Coupe de France | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 52 | 10 | 2 | 86 | 5 | 14 | 3 | 1 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 19 | 7 | 4 | 8 | 26 | 5 | 44 | 11.6 | 2.1 | 72 | 4.3 | 254 | 34 | 6 | Romain Del Castillo (6 goals) | Ludovic Ajorque (5 assists) | 3 |
Mùa hiện tại của Brest, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Brest đã ghi 24 bàn từ 18 trận ở mùa Ligue 1 hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 11.7, kiểm soát bóng 43% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 29 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Romain Del Castillo và Kamory Doumbia đóng góp kiến tạo lớn (2 và 2), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Brest vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (240) và thẻ vàng (31) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (6 thắng từ 18 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Brest

Thống kê của Brest cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Brest thường nằm trong nhóm tốt nhất Ligue 1, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Brest tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 11.7 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (5) và các sai sót cá nhân. Brest duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Ligue 1, thường quanh 43%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Brest nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Brest thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Romain Del Castillo | 17 | 6 |
| Kamory Doumbia | 13 | 4 |
| Joris Chotard | 17 | 2 |
| Ludovic Ajorque | 17 | 2 |
| Junior Dina Ebimbe | 12 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Ludovic Ajorque | 17 | 5 |
| Kamory Doumbia | 13 | 2 |
| Brendan Chardonnet | 16 | 2 |
| Romain Del Castillo | 17 | 2 |
| Mama Balde | 13 | 2 |
Đặc điểm Brest

Brest được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Brest

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Brest ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Romain Del Castillo trở thành chân sút hàng đầu với 6 bàn, bám đuổi là Kamory Doumbia và Joris Chotard, lần lượt ghi 4 và 2. Sự sáng tạo từ hai biên do Ludovic Ajorque dẫn dắt, người ghi 2 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 5 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Brendan Chardonnet theo sát với 2 kiến tạo, trong khi Kamory Doumbia và Mama Balde mỗi người có 2 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Ludovic Ajorque nổi bật với 8.24 tình huống thắng mỗi trận, Romain Del Castillo và Bradley Locko hỗ trợ với 5.35 và 4.73. Ở phòng ngự, Kenny Lala là trụ cột hàng thủ, ra sân 17 trận, trong khi thủ môn Radoslaw Majecki luôn góp mặt, thi đấu tất cả 10 trận ở giải. Gregoire Coudert dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.3, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Brest.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Romain Del Castillo | |
| Kamory Doumbia | |
| Joris Chotard | |
| Junior Dina Ebimbe | |
| Ludovic Ajorque | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Ludovic Ajorque | 41 |
| Pathe Mboup | 50 |
| Kamory Doumbia | 40 |
| Romain Del Castillo | 11 |
| Brendan Chardonnet | 30 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Hugo Magnetti | 17 |
| Joris Chotard | 17 |
| Kenny Lala | 17 |
| Ludovic Ajorque | 17 |
| Romain Del Castillo | 17 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Ludovic Ajorque | |
| Romain Del Castillo | |
| Bradley Locko | |
| Brendan Chardonnet | |
| Kamory Doumbia | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Ludovic Ajorque | |
| Brendan Chardonnet | |
| Kamory Doumbia | |
| Mama Balde | |
| Romain Del Castillo | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Gregoire Coudert | |
| Brendan Chardonnet | |
| Joris Chotard | |
| Julien Le Cardinal | |
| Kamory Doumbia | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Brest

Thống kê cầu thủ và đội của Brest mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Eric Roy. Romain Del Castillo nổi bật với 6 bàn và 2 kiến tạo trong 17 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 74.1%. Nhạc trưởng tuyến giữa Ludovic Ajorque giữ vai trò then chốt với 2 bàn và 5 kiến tạo qua 17 trận, cùng tỷ lệ chuyền 71% ấn tượng. Kamory Doumbia tăng sức tấn công với 4 bàn và 2 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Mama Balde với 2 kiến tạo và 2 bàn. Remy Labeau Lascary và Joris Chotard là trụ cột vững chắc, Remy Labeau Lascary đóng góp 2 bàn và Joris Chotard nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Brendan Chardonnet (2 kiến tạo) và Junior Dina Ebimbe (2 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Eric Roy đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Brest duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Brest thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romain Del Castillo | Attacker | 29 | 17 | 6 | 15 | 2 | 532 | 12 | 91 | 1 | 1 |
| Ludovic Ajorque | Attacker | 31 | 17 | 2 | 22 | 5 | 410 | 8 | 140 | 4 | 1 |
| Kamory Doumbia | Midfielder | 22 | 13 | 4 | 12 | 2 | 320 | 9 | 59 | 4 | 0 |
| Mama Balde | Attacker | 30 | 13 | 2 | 18 | 2 | 132 | 4 | 44 | 0 | 0 |
| Remy Labeau Lascary | Attacker | 22 | 12 | 2 | 11 | 1 | 82 | 2 | 25 | 1 | 0 |
| Joris Chotard | Midfielder | 24 | 17 | 2 | 12 | 0 | 606 | 18 | 54 | 1 | 0 |















