Thống kê đội Le Havre bao gồm Thắng (6), Hòa (10), Thua (13), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Le Havre FC trong các giải đấu như Ligue 1 and Coupe de France. Những thống kê đội Le Havre này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Le Havre bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Ligue 1 and Coupe de France. Những thống kê đội Le Havre này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Ligue 1 khác. Thống kê Le Havre bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (12.4), Cắt Bóng (6.7), Phá Bóng Của Đội (19), và Giữ Sạch Lưới (7), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (23), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (11.4), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (46.8), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Le Havre này như Thắng (6), Hòa (10), Thua (13), Thắng Sân Nhà (5), Thắng Sân Khách (1), Hòa Sân Nhà (7), Hòa Sân Khách (3), Thua Sân Nhà (4), và Thua Sân Khách (9) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Le Havre, bao gồm Đội Trưởng (Arouna Sangante), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (35), Cứu Thua (15), Tắc Bóng (31), và Số Phút Thi Đấu (1989), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Le Havre trên toàn bộ Ligue 1 (6), Coupe de France (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Le Havre FC được làm nổi bật bởi Issa Soumare với Bàn Thắng Issa Soumare (6), Kiến Tạo Issa Soumare (3), và Cơ Hội Tạo Ra (9), Rassoul Ndiaye với Đường Chuyền Quyết Định Rassoul Ndiaye (23), Rê Bóng Rassoul Ndiaye (21), và Cơ Hội Lớn Rassoul Ndiaye (0), và Abdoulaye Toure với Tắc Bóng Abdoulaye Toure (39), Cắt Bóng Abdoulaye Toure (28), và Chuyền Chính Xác Abdoulaye Toure (83.4), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Le Havre trên toàn bộ Ligue 1 and Coupe de France.
Thống kê tỷ số Le Havre, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Le Havre thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 6 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Ligue 1, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Le Havre đã thi đấu tổng cộng 29 trận tại Coupe de France (1 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Le Havre hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Ligue 1, Le Havre chơi 28 trận, ghi 23 và để thủng lưới 36, trung bình 11.1 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 46%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Issa Soumare, với 6 bàn và 3 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Le Havre có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Le Havre phạm 374 lỗi và nhận 52 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Le Havre mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (7) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Le Havre hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Le Havre, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của France. Le Havre đặt trụ sở tại Le Havre và thi đấu ở Ligue 1. Đội chơi trên sân nhà tại Stade Océane với sức chứa 25178.
Le Havre thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Ligue 1, họ chơi 28 trận, thắng 6, hòa 10, thua 12. Họ ghi 23 bàn và thủng lưới 36 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Le Havre duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 11.1 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 46% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 37.3 pha không chiến thắng mỗi trận và có 374 lỗi cùng 52 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Le Havre chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Coupe de France. Họ ghi 0 bàn với kiểm soát bóng 68% và chuyền chính xác 90%, cùng 20 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 37.3 pha thắng mỗi trận, họ mắc 15 lỗi và nhận 1 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 28 | 6 | 10 | 12 | 23 | 7 | 46 | 11.1 | 1.5 | 70 | 4.5 | 374 | 52 | 7 | N/A | N/A | 6 |
| Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68 | 20 | 1 | 90 | 6 | 15 | 1 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 29 | 6 | 10 | 13 | 23 | 7 | 47 | 11.4 | 1.5 | 71 | 4.6 | 389 | 53 | 7 | Issa Soumare (6 goals) | Rassoul Ndiaye (3 assists) | 6 |
Mùa hiện tại của Le Havre, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Le Havre đã ghi 23 bàn từ 28 trận ở mùa Ligue 1 hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 11.1, kiểm soát bóng 46% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 36 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Issa Soumare và Rassoul Ndiaye đóng góp kiến tạo lớn (3 và 3), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Le Havre vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (374) và thẻ vàng (52) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (6 thắng từ 28 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Le Havre

Thống kê của Le Havre cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Le Havre thường nằm trong nhóm tốt nhất Ligue 1, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Le Havre tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 11.1 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (7) và các sai sót cá nhân. Le Havre duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Ligue 1, thường quanh 46%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Le Havre nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Le Havre thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Issa Soumare | 28 | 6 |
| Rassoul Ndiaye | 28 | 4 |
| Abdoulaye Toure | 11 | 2 |
| Fode Doucoure | 20 | 2 |
| Gautier Lloris | 23 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Issa Soumare | 28 | 3 |
| Rassoul Ndiaye | 28 | 3 |
| Sofiane Boufal | 11 | 3 |
| Gautier Lloris | 23 | 1 |
| Mory Diaw | 24 | 1 |
Đặc điểm Le Havre

Le Havre được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Le Havre

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Le Havre ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Issa Soumare trở thành chân sút hàng đầu với 6 bàn, bám đuổi là Rassoul Ndiaye và Abdoulaye Toure, lần lượt ghi 4 và 2. Sự sáng tạo từ hai biên do Issa Soumare dẫn dắt, người ghi 6 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 3 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Rassoul Ndiaye theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Sofiane Boufal và Ally Samatta mỗi người có 3 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Issa Soumare nổi bật với 7.43 tình huống thắng mỗi trận, Arouna Sangante và Rassoul Ndiaye hỗ trợ với 4.83 và 4.04. Ở phòng ngự, Ayumu Seko là trụ cột hàng thủ, ra sân 25 trận, trong khi thủ môn Mory Diaw luôn góp mặt, thi đấu tất cả 24 trận ở giải. Lionel Mpasi-Nzau dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.78, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Le Havre.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Issa Soumare | |
| Rassoul Ndiaye | |
| Abdoulaye Toure | |
| Fode Doucoure | |
| Arouna Sangante | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Arouna Sangante | 41 |
| Simon Ebonog | 60 |
| Yanis Zouaoui | 60 |
| Ally Samatta | 40 |
| Gautier Lloris | 11 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Issa Soumare | 28 |
| Rassoul Ndiaye | 28 |
| Ayumu Seko | 25 |
| Loic Nego | 25 |
| Yanis Zouaoui | 25 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Issa Soumare | |
| Arouna Sangante | |
| Rassoul Ndiaye | |
| Gautier Lloris | |
| Simon Ebonog | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Issa Soumare | |
| Rassoul Ndiaye | |
| Sofiane Boufal | |
| Ally Samatta | |
| Arouna Sangante | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Lionel Mpasi-Nzau | |
| Gautier Lloris | |
| Issa Soumare | |
| Rassoul Ndiaye | |
| Abdoulaye Toure | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Le Havre

Thống kê cầu thủ và đội của Le Havre mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Didier Digard. Issa Soumare nổi bật với 6 bàn và 3 kiến tạo trong 28 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 70.6%. Nhạc trưởng tuyến giữa Rassoul Ndiaye giữ vai trò then chốt với 4 bàn và 3 kiến tạo qua 28 trận, cùng tỷ lệ chuyền 83.4% ấn tượng. Fode Doucoure tăng sức tấn công với 2 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Sofiane Boufal với 3 kiến tạo và 0 bàn. Yassine Kechta và Arouna Sangante là trụ cột vững chắc, Yassine Kechta đóng góp 1 bàn và Arouna Sangante nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Gautier Lloris (1 kiến tạo) và Godson Kyeremeh (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Didier Digard đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Le Havre duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Le Havre thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Issa Soumare | Attacker | 25 | 28 | 6 | 56 | 3 | 524 | 7 | 208 | 1 | 0 |
| Rassoul Ndiaye | Midfielder | 24 | 28 | 4 | 20 | 3 | 727 | 13 | 113 | 1 | 0 |
| Fode Doucoure | Defender | 25 | 20 | 2 | 10 | 1 | 296 | 4 | 39 | 1 | 0 |
| Sofiane Boufal | Attacker | 32 | 11 | 0 | 7 | 3 | 239 | 2 | 49 | 1 | 0 |
| Gautier Lloris | Defender | 30 | 23 | 1 | 7 | 1 | 1206 | 37 | 102 | 1 | 1 |
| Abdoulaye Toure | Midfielder | 32 | 11 | 2 | 8 | 0 | 297 | 9 | 39 | 2 | 0 |















