Thống kê đội Lille bao gồm Thắng (21), Hòa (5), Thua (16), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Lille FC trong các giải đấu như Ligue 1, Europa League, and Coupe de France. Những thống kê đội Lille này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Lille bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Ligue 1, Europa League, and Coupe de France. Những thống kê đội Lille này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Ligue 1 khác. Thống kê Lille bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10.7), Cắt Bóng (6.7), Phá Bóng Của Đội (13.8), và Giữ Sạch Lưới (14), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (61), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13.5), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (55), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Lille này như Thắng (21), Hòa (5), Thua (16), Thắng Sân Nhà (11), Thắng Sân Khách (10), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (2), Thua Sân Nhà (7), và Thua Sân Khách (9) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Lille, bao gồm Đội Trưởng (Benjamin Andre), Bàn Thắng Đội Trưởng (2), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (31), Cứu Thua (62), Tắc Bóng (48), và Số Phút Thi Đấu (1807), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Lille trên toàn bộ Ligue 1 (15), Europa League (5), Coupe de France (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Lille FC được làm nổi bật bởi Arnar Haraldsson Hakon với Bàn Thắng Arnar Haraldsson Hakon (7), Kiến Tạo Arnar Haraldsson Hakon (5), và Cơ Hội Tạo Ra (21), Matias Fernandez-Pardo với Đường Chuyền Quyết Định Matias Fernandez-Pardo (30), Rê Bóng Matias Fernandez-Pardo (14), và Cơ Hội Lớn Matias Fernandez-Pardo (0), và Olivier Giroud với Tắc Bóng Olivier Giroud (29), Cắt Bóng Olivier Giroud (31), và Chuyền Chính Xác Olivier Giroud (91.1), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Lille trên toàn bộ Ligue 1, Europa League, and Coupe de France.
Thống kê tỷ số Lille, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Lille thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 15 trận thắng, 5 trận hòa và 8 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Ligue 1, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Lille đã thi đấu tổng cộng 42 trận tại Europa League (12 trận), Coupe de France (2), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Lille hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Ligue 1, Lille chơi 28 trận, ghi 45 và để thủng lưới 34, trung bình 13.9 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 54%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Arnar Haraldsson Hakon, với 7 bàn và 1 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Lille có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Lille phạm 311 lỗi và nhận 63 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Lille mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (14) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Lille hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Lille, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của France. Lille đặt trụ sở tại Villeneuve d'Ascq và thi đấu ở Ligue 1. Đội chơi trên sân nhà tại Decathlon Arena - Stade Pierre-Mauroy với sức chứa 50083.
Lille thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Ligue 1, họ chơi 28 trận, thắng 15, hòa 5, thua 8. Họ ghi 45 bàn và thủng lưới 34 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Lille duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 13.9 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 54% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 33.1 pha không chiến thắng mỗi trận và có 311 lỗi cùng 63 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Lille chơi 12 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Europa League. Họ ghi 14 bàn với kiểm soát bóng 56% và chuyền chính xác 71%, cùng 12.8 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 33.1 pha thắng mỗi trận, họ mắc 135 lỗi và nhận 20 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Lille chơi 2 trận, ghi 2 bàn với trung bình 11.5 cú sút mỗi trận tại Coupe de France. Họ giữ kiểm soát bóng 62%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 79%. Lỗi tương đối thấp ở mức 17 tổng, với 4 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 28 | 15 | 5 | 8 | 45 | 9 | 54 | 13.9 | 2.2 | 71 | 5.9 | 311 | 63 | 8 | N/A | N/A | 8 |
| Europa League | 12 | 5 | 0 | 7 | 14 | 4 | 56 | 12.8 | 1.2 | 71 | 6.3 | 135 | 20 | 5 | N/A | N/A | 4 |
| Coupe de France | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 62 | 11.5 | 1 | 79 | 5 | 17 | 4 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 42 | 21 | 5 | 16 | 61 | 14 | 55 | 13.5 | 1.9 | 71 | 6 | 463 | 87 | 13 | Arnar Haraldsson Hakon (7 goals) | Felix Correia (5 assists) | 13 |
Mùa hiện tại của Lille, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Lille đã ghi 45 bàn từ 28 trận ở mùa Ligue 1 hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 13.9, kiểm soát bóng 54% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 34 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Arnar Haraldsson Hakon và Matias Fernandez-Pardo đóng góp kiến tạo lớn (1 và 5), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Lille vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (311) và thẻ vàng (63) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (15 thắng từ 28 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Lille

Thống kê của Lille cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Lille thường nằm trong nhóm tốt nhất Ligue 1, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Lille tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 13.9 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (14) và các sai sót cá nhân. Lille duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Ligue 1, thường quanh 54%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Lille nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Lille thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Arnar Haraldsson Hakon | 26 | 7 |
| Matias Fernandez-Pardo | 23 | 6 |
| Olivier Giroud | 25 | 6 |
| Hamza Igamane | 13 | 5 |
| Felix Correia | 28 | 4 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Matias Fernandez-Pardo | 23 | 5 |
| Felix Correia | 28 | 5 |
| Romain Perraud | 24 | 3 |
| Nabil Bentaleb | 23 | 2 |
| Nathan Ngoy | 24 | 2 |
Đặc điểm Lille

Lille được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Lille

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Lille ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Arnar Haraldsson Hakon trở thành chân sút hàng đầu với 7 bàn, bám đuổi là Matias Fernandez-Pardo và Olivier Giroud, lần lượt ghi 6 và 6. Sự sáng tạo từ hai biên do Felix Correia dẫn dắt, người ghi 4 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 5 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Matias Fernandez-Pardo theo sát với 5 kiến tạo, trong khi Romain Perraud và Nabil Bentaleb mỗi người có 3 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Benjamin Andre nổi bật với 7.33 tình huống thắng mỗi trận, Ayyoub Bouaddi và Romain Perraud hỗ trợ với 4.72 và 4.04. Ở phòng ngự, Nathan Ngoy là trụ cột hàng thủ, ra sân 24 trận, trong khi thủ môn Berke Ozer luôn góp mặt, thi đấu tất cả 26 trận ở giải. Berke Ozer dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.27, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Lille.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Arnar Haraldsson Hakon | |
| Matias Fernandez-Pardo | |
| Olivier Giroud | |
| Hamza Igamane | |
| Felix Correia | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Nathan Ngoy | 71 |
| Ayyoub Bouaddi | 51 |
| Benjamin Andre | 70 |
| Romain Perraud | 41 |
| Aissa Mandi | 60 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Felix Correia | 28 |
| Arnar Haraldsson Hakon | 26 |
| Berke Ozer | 26 |
| Ayyoub Bouaddi | 25 |
| Olivier Giroud | 25 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Benjamin Andre | |
| Ayyoub Bouaddi | |
| Romain Perraud | |
| Olivier Giroud | |
| Aissa Mandi | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Felix Correia | |
| Matias Fernandez-Pardo | |
| Romain Perraud | |
| Nabil Bentaleb | |
| Nathan Ngoy | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Berke Ozer | |
| Aissa Mandi | |
| Benjamin Andre | |
| Matias Fernandez-Pardo | |
| Nabil Bentaleb | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Lille

Thống kê cầu thủ và đội của Lille mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Bruno Genesio. Matias Fernandez-Pardo nổi bật với 6 bàn và 5 kiến tạo trong 23 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 83%. Nhạc trưởng tuyến giữa Felix Correia giữ vai trò then chốt với 4 bàn và 5 kiến tạo qua 28 trận, cùng tỷ lệ chuyền 78.8% ấn tượng. Arnar Haraldsson Hakon tăng sức tấn công với 7 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Olivier Giroud với 1 kiến tạo và 6 bàn. Hamza Igamane và Romain Perraud là trụ cột vững chắc, Hamza Igamane đóng góp 5 bàn và Romain Perraud nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Nabil Bentaleb (2 kiến tạo) và Ethan Mbappe (3 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Bruno Genesio đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Lille duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Lille thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Matias Fernandez-Pardo | Attacker | 21 | 23 | 6 | 32 | 5 | 524 | 6 | 80 | 2 | 0 |
| Felix Correia | Attacker | 25 | 28 | 4 | 20 | 5 | 698 | 19 | 67 | 2 | 0 |
| Arnar Haraldsson Hakon | Attacker | 22 | 26 | 7 | 26 | 1 | 936 | 10 | 70 | 5 | 0 |
| Olivier Giroud | Attacker | 39 | 25 | 6 | 34 | 1 | 327 | 4 | 86 | 2 | 0 |
| Hamza Igamane | Attacker | 23 | 13 | 5 | 18 | 1 | 127 | 2 | 32 | 2 | 0 |
| Romain Perraud | Defender | 28 | 24 | 2 | 17 | 3 | 875 | 21 | 97 | 4 | 1 |















