Thống kê đội Lyon bao gồm Thắng (16), Hòa (3), Thua (6), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Lyon FC trong các giải đấu như Ligue 1, Europa League, and Coupe de France. Những thống kê đội Lyon này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Lyon bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Ligue 1, Europa League, and Coupe de France. Những thống kê đội Lyon này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Ligue 1 khác. Thống kê Lyon bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.2), Cắt Bóng (5.8), Phá Bóng Của Đội (17.7), và Giữ Sạch Lưới (13), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (44), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (14), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (57.6), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Lyon này như Thắng (16), Hòa (3), Thua (6), Thắng Sân Nhà (11), Thắng Sân Khách (5), Hòa Sân Nhà (0), Hòa Sân Khách (3), Thua Sân Nhà (2), và Thua Sân Khách (4) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Lyon, bao gồm Đội Trưởng (Corentin Tolisso), Bàn Thắng Đội Trưởng (3), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (26), Cứu Thua (10), Tắc Bóng (19), và Số Phút Thi Đấu (1399), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Lyon trên toàn bộ Ligue 1 (10), Europa League (4), Coupe de France (2). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Lyon FC được làm nổi bật bởi Pavel Sulc với Bàn Thắng Pavel Sulc (9), Kiến Tạo Pavel Sulc (5), và Cơ Hội Tạo Ra (21), Corentin Tolisso với Đường Chuyền Quyết Định Corentin Tolisso (17), Rê Bóng Corentin Tolisso (9), và Cơ Hội Lớn Corentin Tolisso (0), và Vinicius Abner với Tắc Bóng Vinicius Abner (33), Cắt Bóng Vinicius Abner (19), và Chuyền Chính Xác Vinicius Abner (87.2), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Lyon trên toàn bộ Ligue 1, Europa League, and Coupe de France.
Thống kê Lyon
Lyon thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 10 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Ligue 1, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Lyon đã thi đấu tổng cộng 25 trận tại Europa League (5 trận), Coupe de France (2), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Lyon hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Ligue 1, Lyon chơi 18 trận, ghi 27 và để thủng lưới 18, trung bình 13 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 56%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Pavel Sulc, với 9 bàn và 2 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Lyon có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Lyon phạm 263 lỗi và nhận 35 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Lyon mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (13) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Lyon hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Lyon, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của France. Lyon đặt trụ sở tại Décines-Charpieu và thi đấu ở Ligue 1. Đội chơi trên sân nhà tại Groupama Stadium với sức chứa 61556.
Lyon thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Ligue 1, họ chơi 18 trận, thắng 10, hòa 3, thua 5. Họ ghi 27 bàn và thủng lưới 18 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Lyon duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 13 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 56% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 33.9 pha không chiến thắng mỗi trận và có 263 lỗi cùng 35 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Lyon chơi 5 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Europa League. Họ ghi 12 bàn với kiểm soát bóng 64% và chuyền chính xác 74%, cùng 15.6 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 33.9 pha thắng mỗi trận, họ mắc 52 lỗi và nhận 8 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Lyon chơi 2 trận, ghi 5 bàn với trung bình 18.5 cú sút mỗi trận tại Coupe de France. Họ giữ kiểm soát bóng 56%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 78%. Lỗi tương đối thấp ở mức 19 tổng, với 3 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 18 | 10 | 3 | 5 | 27 | 9 | 56 | 13 | 2.2 | 71 | 6.1 | 263 | 35 | 11 | Pavel Sulc (9 goals) | Afonso Moreira (5 assists) | 7 |
| Europa League | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 3 | 64 | 15.6 | 3.4 | 74 | 4.4 | 52 | 8 | 1 | N/A | N/A | 3 |
| Coupe de France | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 56 | 18.5 | 3.5 | 78 | 10 | 19 | 3 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 25 | 16 | 3 | 6 | 44 | 13 | 58 | 14 | 2.5 | 72 | 6.1 | 334 | 46 | 12 | Pavel Sulc (9 goals) | Afonso Moreira (5 assists) | 11 |
Mùa hiện tại của Lyon, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Lyon đã ghi 27 bàn từ 18 trận ở mùa Ligue 1 hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 13, kiểm soát bóng 56% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 18 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Pavel Sulc và Corentin Tolisso đóng góp kiến tạo lớn (2 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Lyon vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (263) và thẻ vàng (35) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (10 thắng từ 18 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Lyon

Thống kê của Lyon cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Lyon thường nằm trong nhóm tốt nhất Ligue 1, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Lyon tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 13 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (13) và các sai sót cá nhân. Lyon duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Ligue 1, thường quanh 56%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Lyon nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Lyon thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Pavel Sulc | 17 | 9 |
| Corentin Tolisso | 17 | 3 |
| Vinicius Abner | 12 | 3 |
| Malick Fofana | 9 | 2 |
| Afonso Moreira | 16 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Afonso Moreira | 16 | 5 |
| Ainsley Maitland-Niles | 17 | 3 |
| Nicolas Tagliafico | 14 | 3 |
| Moussa Niakhate | 16 | 2 |
| Pavel Sulc | 17 | 2 |
Đặc điểm Lyon

Lyon được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Lyon

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Lyon ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Pavel Sulc trở thành chân sút hàng đầu với 9 bàn, bám đuổi là Corentin Tolisso và Vinicius Abner, lần lượt ghi 3 và 3. Sự sáng tạo từ hai biên do Afonso Moreira dẫn dắt, người ghi 2 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 5 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Ainsley Maitland-Niles theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Nicolas Tagliafico và Moussa Niakhate mỗi người có 3 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Corentin Tolisso nổi bật với 5.00 tình huống thắng mỗi trận, Moussa Niakhate và Clinton Mata hỗ trợ với 4.69 và 4.18. Ở phòng ngự, Ainsley Maitland-Niles là trụ cột hàng thủ, ra sân 17 trận, trong khi thủ môn Dominik Greif luôn góp mặt, thi đấu tất cả 14 trận ở giải. Endrick dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 8, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Lyon.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Pavel Sulc | |
| Corentin Tolisso | |
| Vinicius Abner | |
| Afonso Moreira | |
| Malick Fofana | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Ainsley Maitland-Niles | 41 |
| Nicolas Tagliafico | 31 |
| Tyler Morton | 31 |
| Vinicius Abner | 31 |
| Clinton Mata | 40 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Ainsley Maitland-Niles | 17 |
| Clinton Mata | 17 |
| Corentin Tolisso | 17 |
| Pavel Sulc | 17 |
| Adam Karabec | 16 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Corentin Tolisso | |
| Moussa Niakhate | |
| Clinton Mata | |
| Nicolas Tagliafico | |
| Ainsley Maitland-Niles | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Afonso Moreira | |
| Ainsley Maitland-Niles | |
| Nicolas Tagliafico | |
| Moussa Niakhate | |
| Pavel Sulc | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Endrick | |
| Remy Descamps | |
| Moussa Niakhate | |
| Malick Fofana | |
| Pavel Sulc | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Lyon

Thống kê cầu thủ và đội của Lyon mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Paulo Fonseca. Pavel Sulc nổi bật với 9 bàn và 2 kiến tạo trong 17 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 76.8%. Nhạc trưởng tuyến giữa Afonso Moreira giữ vai trò then chốt với 2 bàn và 5 kiến tạo qua 16 trận, cùng tỷ lệ chuyền 86.3% ấn tượng. Ainsley Maitland-Niles tăng sức tấn công với 1 bàn và 3 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Corentin Tolisso với 0 kiến tạo và 3 bàn. Nicolas Tagliafico và Vinicius Abner là trụ cột vững chắc, Nicolas Tagliafico đóng góp 0 bàn và Vinicius Abner nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Malick Fofana (1 kiến tạo) và Moussa Niakhate (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Paulo Fonseca đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Lyon duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Lyon thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pavel Sulc | Midfielder | 25 | 17 | 9 | 22 | 2 | 246 | 7 | 46 | 2 | 0 |
| Afonso Moreira | Attacker | 20 | 16 | 2 | 15 | 5 | 212 | 5 | 40 | 2 | 0 |
| Ainsley Maitland-Niles | Defender | 28 | 17 | 1 | 9 | 3 | 634 | 19 | 57 | 4 | 1 |
| Malick Fofana | Attacker | 20 | 9 | 2 | 11 | 1 | 205 | 3 | 39 | 1 | 0 |
| Corentin Tolisso | Midfielder | 31 | 17 | 3 | 25 | 0 | 799 | 13 | 85 | 4 | 0 |
| Vinicius Abner | Defender | 25 | 12 | 3 | 5 | 0 | 433 | 4 | 30 | 3 | 1 |













