Thống kê đội Metz bao gồm Thắng (4), Hòa (3), Thua (13), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Metz FC trong các giải đấu như Ligue 1 and Coupe de France. Những thống kê đội Metz này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Metz bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Ligue 1 and Coupe de France. Những thống kê đội Metz này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Ligue 1 khác. Thống kê Metz bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (12.7), Cắt Bóng (4.9), Phá Bóng Của Đội (16.6), và Giữ Sạch Lưới (4), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (22), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (9.4), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (50.3), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Metz này như Thắng (4), Hòa (3), Thua (13), Thắng Sân Nhà (2), Thắng Sân Khách (2), Hòa Sân Nhà (2), Hòa Sân Khách (1), Thua Sân Nhà (5), và Thua Sân Khách (8) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Metz, bao gồm Đội Trưởng (Gauthier Hein), Bàn Thắng Đội Trưởng (6), Kiến Tạo Đội Trưởng (4), Phạm Lỗi (9), Cứu Thua (65), Tắc Bóng (10), và Số Phút Thi Đấu (1361), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Metz trên toàn bộ Ligue 1 (3), Coupe de France (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Metz FC được làm nổi bật bởi Gauthier Hein với Bàn Thắng Gauthier Hein (6), Kiến Tạo Gauthier Hein (4), và Cơ Hội Tạo Ra (25), Habib Diallo với Đường Chuyền Quyết Định Habib Diallo (25), Rê Bóng Habib Diallo (5), và Cơ Hội Lớn Habib Diallo (0), và Georgiy Tsitaishvili với Tắc Bóng Georgiy Tsitaishvili (24), Cắt Bóng Georgiy Tsitaishvili (6), và Chuyền Chính Xác Georgiy Tsitaishvili (88.6), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Metz trên toàn bộ Ligue 1 and Coupe de France.
Thống kê Metz
Metz thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 12 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Ligue 1, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Metz đã thi đấu tổng cộng 20 trận tại Coupe de France (2 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Metz hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Ligue 1, Metz chơi 18 trận, ghi 19 và để thủng lưới 40, trung bình 8.9 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 49%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Gauthier Hein, với 6 bàn và 4 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Metz có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Metz phạm 196 lỗi và nhận 28 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Metz mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (4) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Metz hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Metz, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của France. Metz đặt trụ sở tại Longeville-lès-Metz và thi đấu ở Ligue 1. Đội chơi trên sân nhà tại Stade Saint-Symphorien với sức chứa 30000.
Metz thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Ligue 1, họ chơi 18 trận, thắng 3, hòa 3, thua 12. Họ ghi 19 bàn và thủng lưới 40 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Metz duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 8.9 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 49% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 32.1 pha không chiến thắng mỗi trận và có 196 lỗi cùng 28 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Metz chơi 2 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Coupe de France. Họ ghi 3 bàn với kiểm soát bóng 62% và chuyền chính xác 79%, cùng 14 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 32.1 pha thắng mỗi trận, họ mắc 18 lỗi và nhận 3 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 18 | 3 | 3 | 12 | 19 | 3 | 49 | 8.9 | 1.2 | 71 | 3.9 | 196 | 28 | 3 | Gauthier Hein (6 goals) | Gauthier Hein (4 assists) | 3 |
| Coupe de France | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 62 | 14 | 2 | 79 | 3.5 | 18 | 3 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 20 | 4 | 3 | 13 | 22 | 4 | 50 | 9.4 | 1.3 | 72 | 3.9 | 214 | 31 | 3 | Gauthier Hein (6 goals) | Gauthier Hein (4 assists) | 4 |
Mùa hiện tại của Metz, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Metz đã ghi 19 bàn từ 18 trận ở mùa Ligue 1 hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 8.9, kiểm soát bóng 49% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 40 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Gauthier Hein và Habib Diallo đóng góp kiến tạo lớn (4 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Metz vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (196) và thẻ vàng (28) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (3 thắng từ 18 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Metz

Thống kê của Metz cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Metz thường nằm trong nhóm tốt nhất Ligue 1, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Metz tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 8.9 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (4) và các sai sót cá nhân. Metz duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Ligue 1, thường quanh 49%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Metz nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Metz thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Gauthier Hein | 16 | 6 |
| Habib Diallo | 11 | 3 |
| Sadibou Sane | 9 | 2 |
| Georgiy Tsitaishvili | 18 | 2 |
| Jean-Philippe Gbamin | 17 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Gauthier Hein | 16 | 4 |
| Cheikh Sabaly | 14 | 2 |
| Jean-Philippe Gbamin | 17 | 1 |
| Habib Diallo | 11 | 1 |
| Georgiy Tsitaishvili | 18 | 1 |
Đặc điểm Metz

Metz được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Metz

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Metz ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Gauthier Hein trở thành chân sút hàng đầu với 6 bàn, bám đuổi là Habib Diallo và Georgiy Tsitaishvili, lần lượt ghi 3 và 2. Sự sáng tạo từ hai biên do Gauthier Hein dẫn dắt, người ghi 6 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 4 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Cheikh Sabaly theo sát với 2 kiến tạo, trong khi Georgiy Tsitaishvili và Habib Diallo mỗi người có 1 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Koffi Kouao nổi bật với 5.20 tình huống thắng mỗi trận, Jean-Philippe Gbamin và Boubacar Traore hỗ trợ với 4.00 và 4.36. Ở phòng ngự, Alpha Toure là trụ cột hàng thủ, ra sân 18 trận, trong khi thủ môn Jonathan Fischer luôn góp mặt, thi đấu tất cả 18 trận ở giải. Jonathan Fischer dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.15, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Metz.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Gauthier Hein | |
| Habib Diallo | |
| Georgiy Tsitaishvili | |
| Sadibou Sane | |
| Boubacar Traore | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Sadibou Sane | 22 |
| Gauthier Hein | 31 |
| Koffi Kouao | 50 |
| Jessy Deminguet | 40 |
| Alpha Toure | 30 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Alpha Toure | 18 |
| Georgiy Tsitaishvili | 18 |
| Jonathan Fischer | 18 |
| Jean-Philippe Gbamin | 17 |
| Jessy Deminguet | 17 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Koffi Kouao | |
| Jean-Philippe Gbamin | |
| Boubacar Traore | |
| Habib Diallo | |
| Alpha Toure | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Gauthier Hein | |
| Cheikh Sabaly | |
| Georgiy Tsitaishvili | |
| Habib Diallo | |
| Ibou Sane | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Jonathan Fischer | |
| Gauthier Hein | |
| Benjamin Stambouli | |
| Habib Diallo | |
| Jean-Philippe Gbamin | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Metz

Thống kê cầu thủ và đội của Metz mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Stephane Le Mignan. Gauthier Hein nổi bật với 6 bàn và 4 kiến tạo trong 16 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 91.3%. Nhạc trưởng tuyến giữa Habib Diallo giữ vai trò then chốt với 3 bàn và 1 kiến tạo qua 11 trận, cùng tỷ lệ chuyền 84% ấn tượng. Georgiy Tsitaishvili tăng sức tấn công với 2 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Jean-Philippe Gbamin với 1 kiến tạo và 1 bàn. Ibou Sane và Cheikh Sabaly là trụ cột vững chắc, Ibou Sane đóng góp 1 bàn và Cheikh Sabaly nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Sadibou Sane (0 kiến tạo) và Jessy Deminguet (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Stephane Le Mignan đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Metz duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Metz thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gauthier Hein | Attacker | 29 | 16 | 6 | 14 | 4 | 831 | 3 | 35 | 3 | 1 |
| Habib Diallo | Attacker | 30 | 11 | 3 | 16 | 1 | 129 | 1 | 60 | 0 | 0 |
| Georgiy Tsitaishvili | Attacker | 25 | 18 | 2 | 12 | 1 | 323 | 7 | 47 | 1 | 0 |
| Jean-Philippe Gbamin | Defender | 30 | 17 | 1 | 7 | 1 | 1110 | 12 | 68 | 0 | 0 |
| Sadibou Sane | Defender | 21 | 9 | 2 | 3 | 0 | 605 | 10 | 31 | 2 | 2 |
| Ibou Sane | Attacker | 20 | 15 | 1 | 5 | 1 | 129 | 1 | 29 | 2 | 0 |















