Thống kê đội Nice bao gồm Thắng (7), Hòa (3), Thua (18), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Nice FC trong các giải đấu như Ligue 1, Champions League, Europa League, and Coupe de France. Những thống kê đội Nice này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Nice bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Ligue 1, Champions League, Europa League, and Coupe de France. Những thống kê đội Nice này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Ligue 1 khác. Thống kê Nice bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10.5), Cắt Bóng (6.3), Phá Bóng Của Đội (18.9), và Giữ Sạch Lưới (2), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (29), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (11.1), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (46.2), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Nice này như Thắng (7), Hòa (3), Thua (18), Thắng Sân Nhà (5), Thắng Sân Khách (2), Hòa Sân Nhà (2), Hòa Sân Khách (1), Thua Sân Nhà (7), và Thua Sân Khách (11) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Nice, bao gồm Đội Trưởng (Melvin Bard), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (15), Cứu Thua (62), Tắc Bóng (27), và Số Phút Thi Đấu (1510), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Nice trên toàn bộ Ligue 1 (5), Champions League (0), Europa League (0), Coupe de France (2). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Nice FC được làm nổi bật bởi Sofiane Diop với Bàn Thắng Sofiane Diop (6), Kiến Tạo Sofiane Diop (2), và Cơ Hội Tạo Ra (11), Elye Wahi với Đường Chuyền Quyết Định Elye Wahi (7), Rê Bóng Elye Wahi (5), và Cơ Hội Lớn Elye Wahi (0), và Jeremie Boga với Tắc Bóng Jeremie Boga (27), Cắt Bóng Jeremie Boga (20), và Chuyền Chính Xác Jeremie Boga (81.6), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Nice trên toàn bộ Ligue 1, Champions League, Europa League, and Coupe de France.
Thống kê Nice
Nice thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 10 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Ligue 1, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Nice đã thi đấu tổng cộng 28 trận tại Champions League (2 trận), Europa League (6) và Coupe de France (2), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Nice hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Ligue 1, Nice chơi 18 trận, ghi 21 và để thủng lưới 35, trung bình 11.8 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 48%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Sofiane Diop, với 6 bàn và 2 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Nice có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Nice phạm 228 lỗi và nhận 37 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Nice mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (2) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Nice hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Nice, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của France. Nice đặt trụ sở tại Nice và thi đấu ở Ligue 1. Đội chơi trên sân nhà tại Allianz Riviera với sức chứa 35624.
Nice thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Ligue 1, họ chơi 18 trận, thắng 5, hòa 3, thua 10. Họ ghi 21 bàn và thủng lưới 35 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Nice duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 11.8 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 48% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 33.1 pha không chiến thắng mỗi trận và có 228 lỗi cùng 37 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Nice chơi 2 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Champions League. Họ ghi 0 bàn với kiểm soát bóng 44% và chuyền chính xác 77%, cùng 10.5 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 33.1 pha thắng mỗi trận, họ mắc 22 lỗi và nhận 5 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Nice chơi 6 trận, ghi 4 bàn với trung bình 10.2 cú sút mỗi trận tại Europa League. Họ giữ kiểm soát bóng 43%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 72%. Lỗi tương đối thấp ở mức 63 tổng, với 11 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 18 | 5 | 3 | 10 | 21 | 2 | 48 | 11.8 | 2 | 71 | 5.1 | 228 | 37 | 3 | Sofiane Diop (6 goals) | Jonathan Clauss (2 assists) | 2 |
| Champions League | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44 | 10.5 | 0.5 | 77 | 5 | 22 | 5 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Europa League | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 0 | 43 | 10.2 | 1.3 | 72 | 4.3 | 63 | 11 | 1 | N/A | N/A | 0 |
| Coupe de France | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 42 | 8 | 1 | 76 | 6.5 | 23 | 4 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 28 | 7 | 3 | 18 | 29 | 2 | 46 | 11.1 | 1.7 | 72 | 5 | 336 | 57 | 4 | Sofiane Diop (6 goals) | Jonathan Clauss (2 assists) | 2 |
Mùa hiện tại của Nice, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Nice đã ghi 21 bàn từ 18 trận ở mùa Ligue 1 hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 11.8, kiểm soát bóng 48% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 35 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Sofiane Diop và Elye Wahi đóng góp kiến tạo lớn (2 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Nice vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (228) và thẻ vàng (37) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (5 thắng từ 18 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Nice

Thống kê của Nice cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Nice thường nằm trong nhóm tốt nhất Ligue 1, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Nice tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 11.8 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (2) và các sai sót cá nhân. Nice duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Ligue 1, thường quanh 48%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Nice nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Nice thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Sofiane Diop | 17 | 6 |
| Elye Wahi | 2 | 2 |
| Mohamed-Ali Cho | 11 | 2 |
| Jeremie Boga | 14 | 2 |
| Terem Moffi | 10 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Jonathan Clauss | 15 | 2 |
| Sofiane Diop | 17 | 2 |
| Mohamed-Ali Cho | 11 | 2 |
| Charles Vanhoutte | 13 | 2 |
| Jeremie Boga | 14 | 2 |
Đặc điểm Nice

Nice được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Nice

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Nice ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Sofiane Diop trở thành chân sút hàng đầu với 6 bàn, bám đuổi là Elye Wahi và Jeremie Boga, lần lượt ghi 2 và 2. Sự sáng tạo từ hai biên do Charles Vanhoutte dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 2 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Hicham Boudaoui theo sát với 2 kiến tạo, trong khi Jeremie Boga và Jonathan Clauss mỗi người có 2 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Antoine Mendy nổi bật với 6.50 tình huống thắng mỗi trận, Kojo Peprah và Melvin Bard hỗ trợ với 4.69 và 4.11. Ở phòng ngự, Melvin Bard là trụ cột hàng thủ, ra sân 18 trận, trong khi thủ môn Yehvann Diouf luôn góp mặt, thi đấu tất cả 16 trận ở giải. Elye Wahi dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.5, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Nice.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Sofiane Diop | |
| Elye Wahi | |
| Jeremie Boga | |
| Mohamed-Ali Cho | |
| Terem Moffi | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Ali Abdi | 31 |
| Antoine Mendy | 50 |
| Charles Vanhoutte | 50 |
| Juma Bah | 50 |
| Tom Louchet | 11 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Melvin Bard | 18 |
| Sofiane Diop | 17 |
| Kojo Peprah | 16 |
| Morgan Sanson | 16 |
| Yehvann Diouf | 16 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Antoine Mendy | |
| Kojo Peprah | |
| Melvin Bard | |
| Juma Bah | |
| Jonathan Clauss | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Charles Vanhoutte | |
| Hicham Boudaoui | |
| Jeremie Boga | |
| Jonathan Clauss | |
| Mohamed-Ali Cho | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Elye Wahi | |
| Brad-Hamilton Mantsounga | |
| Dante | |
| Jonathan Clauss | |
| Sofiane Diop | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Nice

Thống kê cầu thủ và đội của Nice mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Claude Puel. Sofiane Diop nổi bật với 6 bàn và 2 kiến tạo trong 17 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 80.2%. Nhạc trưởng tuyến giữa Jeremie Boga giữ vai trò then chốt với 2 bàn và 2 kiến tạo qua 14 trận, cùng tỷ lệ chuyền 83.3% ấn tượng. Mohamed-Ali Cho tăng sức tấn công với 2 bàn và 2 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Jonathan Clauss với 2 kiến tạo và 1 bàn. Hicham Boudaoui và Melvin Bard là trụ cột vững chắc, Hicham Boudaoui đóng góp 1 bàn và Melvin Bard nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Charles Vanhoutte (2 kiến tạo) và Tom Louchet (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Claude Puel đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Nice duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Nice thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sofiane Diop | Attacker | 25 | 17 | 6 | 23 | 2 | 440 | 9 | 51 | 3 | 0 |
| Mohamed-Ali Cho | Attacker | 22 | 11 | 2 | 9 | 2 | 197 | 3 | 34 | 0 | 0 |
| Jeremie Boga | Attacker | 29 | 14 | 2 | 12 | 2 | 198 | 3 | 29 | 0 | 0 |
| Jonathan Clauss | Defender | 33 | 15 | 1 | 7 | 2 | 652 | 19 | 57 | 0 | 0 |
| Hicham Boudaoui | Midfielder | 26 | 13 | 1 | 11 | 2 | 354 | 13 | 47 | 3 | 0 |
| Elye Wahi | Attacker | 23 | 2 | 2 | 5 | 0 | 21 | 0 | 2 | 0 | 0 |















