Thống kê đội PSG bao gồm Thắng (37), Hòa (8), Thua (12), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của PSG FC trong các giải đấu như Ligue 1, Fifa Club World Cup, Champions League, and Coupe de France. Những thống kê đội PSG này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê PSG bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Ligue 1, Fifa Club World Cup, Champions League, and Coupe de France. Những thống kê đội PSG này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Ligue 1 khác. Thống kê PSG bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10.8), Cắt Bóng (5.3), Phá Bóng Của Đội (9.9), và Giữ Sạch Lưới (26), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (128), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (17.7), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (66.1), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội PSG này như Thắng (37), Hòa (8), Thua (12), Thắng Sân Nhà (21), Thắng Sân Khách (16), Hòa Sân Nhà (4), Hòa Sân Khách (4), Thua Sân Nhà (6), và Thua Sân Khách (6) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ PSG, bao gồm Đội Trưởng (Achraf Hakimi), Bàn Thắng Đội Trưởng (2), Kiến Tạo Đội Trưởng (2), Phạm Lỗi (9), Cứu Thua (3), Tắc Bóng (18), và Số Phút Thi Đấu (1374), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho PSG trên toàn bộ Ligue 1 (24), Fifa Club World Cup (3), Champions League (10), Coupe de France (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của PSG FC được làm nổi bật bởi Bradley Barcola với Bàn Thắng Bradley Barcola (11), Kiến Tạo Bradley Barcola (7), và Cơ Hội Tạo Ra (21), Ousmane Dembele với Đường Chuyền Quyết Định Ousmane Dembele (41), Rê Bóng Ousmane Dembele (24), và Cơ Hội Lớn Ousmane Dembele (0), và Khvicha Kvaratskhelia với Tắc Bóng Khvicha Kvaratskhelia (32), Cắt Bóng Khvicha Kvaratskhelia (20), và Chuyền Chính Xác Khvicha Kvaratskhelia (94.5), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của PSG trên toàn bộ Ligue 1, Fifa Club World Cup, Champions League, and Coupe de France.
Thống kê tỷ số PSG, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
PSG thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 24 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Ligue 1, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. PSG đã thi đấu tổng cộng 57 trận tại Fifa Club World Cup (5 trận), Champions League (16) và Coupe de France (2), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của PSG hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Ligue 1, PSG chơi 34 trận, ghi 74 và để thủng lưới 29, trung bình 17.7 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 68%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Bradley Barcola, với 11 bàn và 1 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy PSG có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. PSG phạm 312 lỗi và nhận 35 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý PSG mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (26) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của PSG hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. PSG, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của France. PSG đặt trụ sở tại Paris và thi đấu ở Ligue 1. Đội chơi trên sân nhà tại Parc des Princes với sức chứa 47929.
PSG thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Ligue 1, họ chơi 34 trận, thắng 24, hòa 4, thua 6. Họ ghi 74 bàn và thủng lưới 29 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. PSG duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 17.7 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 68% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 29.9 pha không chiến thắng mỗi trận và có 312 lỗi cùng 35 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. PSG chơi 5 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Fifa Club World Cup. Họ ghi 10 bàn với kiểm soát bóng 64% và chuyền chính xác 74%, cùng 14.2 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 29.9 pha thắng mỗi trận, họ mắc 53 lỗi và nhận 4 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. PSG chơi 16 trận, ghi 44 bàn với trung bình 18.6 cú sút mỗi trận tại Champions League. Họ giữ kiểm soát bóng 62%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 71%. Lỗi tương đối thấp ở mức 131 tổng, với 14 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 34 | 24 | 4 | 6 | 74 | 18 | 68 | 17.7 | 3 | 71 | 6.4 | 312 | 35 | 6 | N/A | N/A | 9 |
| Fifa Club World Cup | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 3 | 64 | 14.2 | 3.4 | 74 | 5 | 53 | 4 | 3 | N/A | N/A | 3 |
| Champions League | 16 | 10 | 4 | 2 | 44 | 5 | 62 | 18.6 | 3.3 | 71 | 5.6 | 131 | 14 | 6 | N/A | N/A | 5 |
| Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 73 | 19.5 | 2.5 | 81 | 7 | 5 | 2 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 57 | 37 | 8 | 12 | 128 | 26 | 66 | 17.7 | 3.1 | 72 | 6.1 | 501 | 55 | 15 | Bradley Barcola (11 goals) | Vitinha (7 assists) | 17 |
Mùa hiện tại của PSG, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. PSG đã ghi 74 bàn từ 34 trận ở mùa Ligue 1 hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 17.7, kiểm soát bóng 68% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 29 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Bradley Barcola và Ousmane Dembele đóng góp kiến tạo lớn (1 và 7), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của PSG vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (312) và thẻ vàng (35) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (24 thắng từ 34 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội PSG

Thống kê của PSG cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của PSG thường nằm trong nhóm tốt nhất Ligue 1, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. PSG tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 17.7 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (26) và các sai sót cá nhân. PSG duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Ligue 1, thường quanh 68%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, PSG nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội PSG thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Bradley Barcola | 29 | 11 |
| Ousmane Dembele | 22 | 10 |
| Khvicha Kvaratskhelia | 28 | 8 |
| Desire Doue | 23 | 7 |
| Goncalo Ramos | 30 | 6 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Vitinha | 29 | 7 |
| Ousmane Dembele | 22 | 7 |
| Nuno Mendes | 20 | 5 |
| Khvicha Kvaratskhelia | 28 | 4 |
| Desire Doue | 23 | 4 |
Đặc điểm PSG

PSG được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật PSG

Những cầu thủ xuất sắc nhất của PSG ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Bradley Barcola trở thành chân sút hàng đầu với 11 bàn, bám đuổi là Ousmane Dembele và Khvicha Kvaratskhelia, lần lượt ghi 10 và 8. Sự sáng tạo từ hai biên do Ousmane Dembele dẫn dắt, người ghi 10 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 7 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Vitinha theo sát với 7 kiến tạo, trong khi Nuno Mendes và Desire Doue mỗi người có 5 và 4, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Warren Zaire-Emery nổi bật với 3.50 tình huống thắng mỗi trận, Khvicha Kvaratskhelia và Desire Doue hỗ trợ với 3.61 và 4.04. Ở phòng ngự, Ilya Zabarnyi là trụ cột hàng thủ, ra sân 28 trận, trong khi thủ môn Lucas Chevalier luôn góp mặt, thi đấu tất cả 17 trận ở giải. Vitinha dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.55, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của PSG.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Bradley Barcola | |
| Ousmane Dembele | |
| Khvicha Kvaratskhelia | |
| Desire Doue | |
| Goncalo Ramos | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Goncalo Ramos | 41 |
| Achraf Hakimi | 31 |
| Ilya Zabarnyi | 60 |
| Lucas Hernandez | 40 |
| Kang-In Lee | 30 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Warren Zaire-Emery | 32 |
| Goncalo Ramos | 30 |
| Bradley Barcola | 29 |
| Vitinha | 29 |
| Ilya Zabarnyi | 28 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Warren Zaire-Emery | |
| Khvicha Kvaratskhelia | |
| Desire Doue | |
| Senny Mayulu | |
| Bradley Barcola | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Ousmane Dembele | |
| Vitinha | |
| Nuno Mendes | |
| Desire Doue | |
| Fabian Ruiz | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Vitinha | |
| Ousmane Dembele | |
| Lucas Beraldo | |
| Marquinhos | |
| Nuno Mendes | |
Thống kê Cầu thủ và Đội PSG

Thống kê cầu thủ và đội của PSG mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Enrique Luis. Ousmane Dembele nổi bật với 10 bàn và 7 kiến tạo trong 22 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 83.1%. Nhạc trưởng tuyến giữa Bradley Barcola giữ vai trò then chốt với 11 bàn và 1 kiến tạo qua 29 trận, cùng tỷ lệ chuyền 83.5% ấn tượng. Khvicha Kvaratskhelia tăng sức tấn công với 8 bàn và 4 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Desire Doue với 4 kiến tạo và 7 bàn. Nuno Mendes và Vitinha là trụ cột vững chắc, Nuno Mendes đóng góp 4 bàn và Vitinha nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Senny Mayulu (4 kiến tạo) và Warren Zaire-Emery (3 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Enrique Luis đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa PSG duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội PSG thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ousmane Dembele | Attacker | 29 | 22 | 10 | 38 | 7 | 745 | 0 | 36 | 0 | 0 |
| Khvicha Kvaratskhelia | Attacker | 25 | 28 | 8 | 48 | 4 | 892 | 11 | 101 | 1 | 0 |
| Bradley Barcola | Attacker | 23 | 29 | 11 | 50 | 1 | 721 | 12 | 86 | 2 | 0 |
| Desire Doue | Attacker | 20 | 23 | 7 | 39 | 4 | 849 | 12 | 93 | 0 | 0 |
| Nuno Mendes | Defender | 23 | 20 | 4 | 23 | 5 | 957 | 13 | 83 | 1 | 0 |
| Vitinha | Midfielder | 26 | 29 | 1 | 24 | 7 | 2743 | 27 | 62 | 1 | 0 |















