Thống kê đội Strasbourg bao gồm Thắng (22), Hòa (9), Thua (9), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Strasbourg FC trong các giải đấu như Ligue 1, Europa Conference League, and Coupe de France. Những thống kê đội Strasbourg này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Strasbourg bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Ligue 1, Europa Conference League, and Coupe de France. Những thống kê đội Strasbourg này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Ligue 1 khác. Thống kê Strasbourg bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (12.1), Cắt Bóng (6), Phá Bóng Của Đội (14.1), và Giữ Sạch Lưới (11), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (73), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (12.6), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (54), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Strasbourg này như Thắng (22), Hòa (9), Thua (9), Thắng Sân Nhà (13), Thắng Sân Khách (9), Hòa Sân Nhà (5), Hòa Sân Khách (4), Thua Sân Nhà (3), và Thua Sân Khách (6) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Strasbourg, bao gồm Đội Trưởng (Ismael Doukoure), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (16), Cứu Thua (2), Tắc Bóng (17), và Số Phút Thi Đấu (1760), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Strasbourg trên toàn bộ Ligue 1 (12), Europa Conference League (6), Coupe de France (4). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Strasbourg FC được làm nổi bật bởi Joaquin Panichelli với Bàn Thắng Joaquin Panichelli (16), Kiến Tạo Joaquin Panichelli (6), và Cơ Hội Tạo Ra (6), Martial Godo với Đường Chuyền Quyết Định Martial Godo (14), Rê Bóng Martial Godo (15), và Cơ Hội Lớn Martial Godo (0), và Emmanuel Emegha với Tắc Bóng Emmanuel Emegha (43), Cắt Bóng Emmanuel Emegha (25), và Chuyền Chính Xác Emmanuel Emegha (87.1), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Strasbourg trên toàn bộ Ligue 1, Europa Conference League, and Coupe de France.
Thống kê tỷ số Strasbourg, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Strasbourg thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Ligue 1, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Strasbourg đã thi đấu tổng cộng 40 trận tại Europa Conference League (8 trận), Coupe de France (4), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Strasbourg hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Ligue 1, Strasbourg chơi 28 trận, ghi 46 và để thủng lưới 34, trung bình 11.5 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 53%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Joaquin Panichelli, với 16 bàn và 1 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Strasbourg có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Strasbourg phạm 319 lỗi và nhận 52 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Strasbourg mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (11) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Strasbourg hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Strasbourg, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của France. Strasbourg đặt trụ sở tại Strasbourg và thi đấu ở Ligue 1. Đội chơi trên sân nhà tại Stade de la Meinau với sức chứa 26109.
Strasbourg thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Ligue 1, họ chơi 28 trận, thắng 12, hòa 7, thua 9. Họ ghi 46 bàn và thủng lưới 34 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Strasbourg duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 11.5 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 53% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 34.8 pha không chiến thắng mỗi trận và có 319 lỗi cùng 52 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Strasbourg chơi 8 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Europa Conference League. Họ ghi 14 bàn với kiểm soát bóng 58% và chuyền chính xác 72%, cùng 13.9 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 34.8 pha thắng mỗi trận, họ mắc 76 lỗi và nhận 16 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Strasbourg chơi 4 trận, ghi 13 bàn với trung bình 18 cú sút mỗi trận tại Coupe de France. Họ giữ kiểm soát bóng 53%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 74%. Lỗi tương đối thấp ở mức 43 tổng, với 5 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 28 | 12 | 7 | 9 | 46 | 9 | 53 | 11.5 | 2.3 | 71 | 4.2 | 319 | 52 | 8 | N/A | N/A | 9 |
| Europa Conference League | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 1 | 58 | 13.9 | 2.3 | 72 | 4.8 | 76 | 16 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| Coupe de France | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 1 | 53 | 18 | 4 | 74 | 4.3 | 43 | 5 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 40 | 22 | 9 | 9 | 73 | 11 | 54 | 12.6 | 2.5 | 72 | 4.3 | 438 | 73 | 8 | Joaquin Panichelli (16 goals) | Guela Doue (6 assists) | 11 |
Mùa hiện tại của Strasbourg, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Strasbourg đã ghi 46 bàn từ 28 trận ở mùa Ligue 1 hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 11.5, kiểm soát bóng 53% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 34 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Joaquin Panichelli và Martial Godo đóng góp kiến tạo lớn (1 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Strasbourg vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (319) và thẻ vàng (52) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (12 thắng từ 28 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Strasbourg

Thống kê của Strasbourg cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Strasbourg thường nằm trong nhóm tốt nhất Ligue 1, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Strasbourg tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 11.5 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (11) và các sai sót cá nhân. Strasbourg duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Ligue 1, thường quanh 53%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Strasbourg nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Strasbourg thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Joaquin Panichelli | 27 | 16 |
| Martial Godo | 23 | 8 |
| Emmanuel Emegha | 8 | 4 |
| Diego Moreira | 23 | 3 |
| Sebastian Nanasi | 14 | 3 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Guela Doue | 21 | 6 |
| Valentin Barco | 25 | 4 |
| Diego Moreira | 23 | 4 |
| Julio Enciso | 21 | 2 |
| Emmanuel Emegha | 8 | 2 |
Đặc điểm Strasbourg

Strasbourg được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Strasbourg

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Strasbourg ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Joaquin Panichelli trở thành chân sút hàng đầu với 16 bàn, bám đuổi là Martial Godo và Emmanuel Emegha, lần lượt ghi 8 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Guela Doue dẫn dắt, người ghi 2 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 6 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Diego Moreira theo sát với 4 kiến tạo, trong khi Valentin Barco và Ben Chilwell mỗi người có 4 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Valentin Barco nổi bật với 5.60 tình huống thắng mỗi trận, Joaquin Panichelli và Guela Doue hỗ trợ với 5.11 và 6.10. Ở phòng ngự, Guela Doue là trụ cột hàng thủ, ra sân 21 trận, trong khi thủ môn Mike Penders luôn góp mặt, thi đấu tất cả 27 trận ở giải. Karl-Johan Johnsson dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.3, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Strasbourg.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Joaquin Panichelli | |
| Martial Godo | |
| Emmanuel Emegha | |
| Diego Moreira | |
| Sebastian Nanasi | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Valentin Barco | 51 |
| Ismael Doukoure | 31 |
| Lucas Hogsberg | 31 |
| Andrew Omobamidele | 40 |
| Diego Moreira | 40 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Samir El Mourabet | 28 |
| Joaquin Panichelli | 27 |
| Mike Penders | 27 |
| Valentin Barco | 25 |
| Abdoul Ouattara | 23 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Valentin Barco | |
| Joaquin Panichelli | |
| Guela Doue | |
| Diego Moreira | |
| Samir El Mourabet | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Guela Doue | |
| Diego Moreira | |
| Valentin Barco | |
| Ben Chilwell | |
| Emmanuel Emegha | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Karl-Johan Johnsson | |
| Gessime Yassine | |
| Valentin Barco | |
| Julio Enciso | |
| Junior Mwanga | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Strasbourg

Thống kê cầu thủ và đội của Strasbourg mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Gary O'Neil. Joaquin Panichelli nổi bật với 16 bàn và 1 kiến tạo trong 27 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 72.5%. Nhạc trưởng tuyến giữa Martial Godo giữ vai trò then chốt với 8 bàn và 1 kiến tạo qua 23 trận, cùng tỷ lệ chuyền 83.2% ấn tượng. Guela Doue tăng sức tấn công với 2 bàn và 6 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Diego Moreira với 4 kiến tạo và 3 bàn. Emmanuel Emegha và Valentin Barco là trụ cột vững chắc, Emmanuel Emegha đóng góp 4 bàn và Valentin Barco nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Julio Enciso (2 kiến tạo) và Sebastian Nanasi (3 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Gary O'Neil đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Strasbourg duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Strasbourg thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Joaquin Panichelli | Attacker | 23 | 27 | 16 | 51 | 1 | 466 | 12 | 138 | 3 | 0 |
| Martial Godo | Attacker | 23 | 23 | 8 | 24 | 1 | 345 | 11 | 58 | 2 | 0 |
| Guela Doue | Defender | 23 | 21 | 2 | 9 | 6 | 1119 | 25 | 128 | 3 | 0 |
| Diego Moreira | Midfielder | 21 | 23 | 3 | 15 | 4 | 836 | 17 | 104 | 4 | 0 |
| Emmanuel Emegha | Attacker | 23 | 8 | 4 | 12 | 2 | 47 | 0 | 17 | 3 | 0 |
| Valentin Barco | Midfielder | 21 | 25 | 1 | 15 | 4 | 1453 | 13 | 140 | 5 | 1 |















