Thống kê đội Toulouse bao gồm Thắng (16), Hòa (8), Thua (14), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Toulouse FC trong các giải đấu như Ligue 1 and Coupe de France. Những thống kê đội Toulouse này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Toulouse bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Ligue 1 and Coupe de France. Những thống kê đội Toulouse này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Ligue 1 khác. Thống kê Toulouse bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (12.1), Cắt Bóng (7), Phá Bóng Của Đội (17.5), và Giữ Sạch Lưới (10), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (56), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (42.8), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Toulouse này như Thắng (16), Hòa (8), Thua (14), Thắng Sân Nhà (7), Thắng Sân Khách (9), Hòa Sân Nhà (6), Hòa Sân Khách (2), Thua Sân Nhà (5), và Thua Sân Khách (9) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Toulouse, bao gồm Đội Trưởng (Rasmus Nicolaisen), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (28), Cứu Thua (84), Tắc Bóng (25), và Số Phút Thi Đấu (2568), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Toulouse trên toàn bộ Ligue 1 (12), Coupe de France (4). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Toulouse FC được làm nổi bật bởi Yann Gboho với Bàn Thắng Yann Gboho (8), Kiến Tạo Yann Gboho (6), và Cơ Hội Tạo Ra (2), Emersonn với Đường Chuyền Quyết Định Emersonn (12), Rê Bóng Emersonn (11), và Cơ Hội Lớn Emersonn (0), và Frank Magri với Tắc Bóng Frank Magri (48), Cắt Bóng Frank Magri (17), và Chuyền Chính Xác Frank Magri (79.8), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Toulouse trên toàn bộ Ligue 1 and Coupe de France.
Thống kê tỷ số Toulouse, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Toulouse thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Ligue 1, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Toulouse đã thi đấu tổng cộng 38 trận tại Coupe de France (5 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Toulouse hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Ligue 1, Toulouse chơi 33 trận, ghi 47 và để thủng lưới 46, trung bình 12.8 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 42%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Yann Gboho, với 8 bàn và 3 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Toulouse có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Toulouse phạm 474 lỗi và nhận 78 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Toulouse mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (10) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Toulouse hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Toulouse, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của France. Toulouse đặt trụ sở tại Toulouse và thi đấu ở Ligue 1. Đội chơi trên sân nhà tại Stadium de Toulouse với sức chứa 33150.
Toulouse thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Ligue 1, họ chơi 33 trận, thắng 12, hòa 8, thua 13. Họ ghi 47 bàn và thủng lưới 46 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Toulouse duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 12.8 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 42% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 35.8 pha không chiến thắng mỗi trận và có 474 lỗi cùng 78 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Toulouse chơi 5 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Coupe de France. Họ ghi 9 bàn với kiểm soát bóng 48% và chuyền chính xác 73%, cùng 14.2 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 35.8 pha thắng mỗi trận, họ mắc 76 lỗi và nhận 12 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 9 | 42 | 12.8 | 2 | 70 | 4.5 | 474 | 78 | 8 | N/A | N/A | 9 |
| Coupe de France | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 1 | 48 | 14.2 | 1.8 | 73 | 5.4 | 76 | 12 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 | 10 | 43 | 13 | 2 | 70 | 4.6 | 550 | 90 | 8 | Yann Gboho (8 goals) | Santiago Hidalgo (6 assists) | 10 |
Mùa hiện tại của Toulouse, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Toulouse đã ghi 47 bàn từ 33 trận ở mùa Ligue 1 hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 12.8, kiểm soát bóng 42% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 46 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Yann Gboho và Emersonn đóng góp kiến tạo lớn (3 và 2), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Toulouse vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (474) và thẻ vàng (78) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (12 thắng từ 33 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Toulouse

Thống kê của Toulouse cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Toulouse thường nằm trong nhóm tốt nhất Ligue 1, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Toulouse tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 12.8 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (10) và các sai sót cá nhân. Toulouse duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Ligue 1, thường quanh 42%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Toulouse nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Toulouse thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Yann Gboho | 31 | 8 |
| Emersonn | 27 | 6 |
| Frank Magri | 17 | 5 |
| Aron Donnum | 28 | 4 |
| Santiago Hidalgo | 28 | 4 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Santiago Hidalgo | 28 | 6 |
| Aron Donnum | 28 | 4 |
| Djibril Sidibe | 32 | 4 |
| Cristian Casseres | 30 | 3 |
| Yann Gboho | 31 | 3 |
Đặc điểm Toulouse

Toulouse được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Toulouse

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Toulouse ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Yann Gboho trở thành chân sút hàng đầu với 8 bàn, bám đuổi là Emersonn và Frank Magri, lần lượt ghi 6 và 5. Sự sáng tạo từ hai biên do Santiago Hidalgo dẫn dắt, người ghi 4 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 6 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Aron Donnum theo sát với 4 kiến tạo, trong khi Djibril Sidibe và Cristian Casseres mỗi người có 4 và 3, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Yann Gboho nổi bật với 5.61 tình huống thắng mỗi trận, Charlie Cresswell và Cristian Casseres hỗ trợ với 5.90 và 4.93. Ở phòng ngự, Djibril Sidibe là trụ cột hàng thủ, ra sân 32 trận, trong khi thủ môn Guillaume Restes luôn góp mặt, thi đấu tất cả 33 trận ở giải. Aron Donnum dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.23, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Toulouse.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Yann Gboho | |
| Emersonn | |
| Frank Magri | |
| Aron Donnum | |
| Santiago Hidalgo | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Aron Donnum | 101 |
| Mark McKenzie | 71 |
| Dayann Methalie | 90 |
| Alexis Vossah | 51 |
| Charlie Cresswell | 80 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Guillaume Restes | 33 |
| Djibril Sidibe | 32 |
| Rasmus Nicolaisen | 32 |
| Yann Gboho | 31 |
| Cristian Casseres | 30 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Yann Gboho | |
| Charlie Cresswell | |
| Cristian Casseres | |
| Rasmus Nicolaisen | |
| Aron Donnum | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Santiago Hidalgo | |
| Aron Donnum | |
| Djibril Sidibe | |
| Cristian Casseres | |
| Yann Gboho | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Aron Donnum | |
| Cristian Casseres | |
| Yann Gboho | |
| Charlie Cresswell | |
| Pape Demba | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Toulouse

Thống kê cầu thủ và đội của Toulouse mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Carles Martinez. Yann Gboho nổi bật với 8 bàn và 3 kiến tạo trong 31 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 82.1%. Nhạc trưởng tuyến giữa Santiago Hidalgo giữ vai trò then chốt với 4 bàn và 6 kiến tạo qua 28 trận, cùng tỷ lệ chuyền 74.9% ấn tượng. Aron Donnum tăng sức tấn công với 4 bàn và 4 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Emersonn với 2 kiến tạo và 6 bàn. Djibril Sidibe và Frank Magri là trụ cột vững chắc, Djibril Sidibe đóng góp 3 bàn và Frank Magri nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Cristian Casseres (3 kiến tạo) và Charlie Cresswell (3 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Carles Martinez đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Toulouse duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Toulouse thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Yann Gboho | Attacker | 25 | 31 | 8 | 34 | 3 | 798 | 14 | 174 | 1 | 1 |
| Santiago Hidalgo | Attacker | 21 | 28 | 4 | 24 | 6 | 283 | 6 | 93 | 4 | 0 |
| Aron Donnum | Midfielder | 28 | 28 | 4 | 29 | 4 | 1007 | 27 | 112 | 10 | 1 |
| Emersonn | Attacker | 21 | 27 | 6 | 42 | 2 | 246 | 7 | 102 | 5 | 1 |
| Djibril Sidibe | Defender | 33 | 32 | 3 | 7 | 4 | 903 | 17 | 91 | 1 | 0 |
| Frank Magri | Attacker | 26 | 17 | 5 | 25 | 1 | 203 | 3 | 78 | 3 | 0 |















