Thống kê đội B. Monchengladbach bao gồm Thắng (11), Hòa (13), Thua (16), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của B. Monchengladbach FC trong các giải đấu như Bundesliga and DFB Pokal. Những thống kê đội B. Monchengladbach này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê B. Monchengladbach bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Bundesliga and DFB Pokal. Những thống kê đội B. Monchengladbach này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Bundesliga khác. Thống kê B. Monchengladbach bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (12.2), Cắt Bóng (6.9), Phá Bóng Của Đội (21.9), và Giữ Sạch Lưới (14), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (50), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (12.7), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (47.5), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội B. Monchengladbach này như Thắng (11), Hòa (13), Thua (16), Thắng Sân Nhà (7), Thắng Sân Khách (4), Hòa Sân Nhà (7), Hòa Sân Khách (6), Thua Sân Nhà (7), và Thua Sân Khách (9) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ B. Monchengladbach, bao gồm Đội Trưởng (Rocco Reitz), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (4), Phạm Lỗi (37), Cứu Thua (147), Tắc Bóng (72), và Số Phút Thi Đấu (2902), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho B. Monchengladbach trên toàn bộ Bundesliga (9), DFB Pokal (2). Thống kê cầu thủ hàng đầu của B. Monchengladbach FC được làm nổi bật bởi Haris Tabakovic với Bàn Thắng Haris Tabakovic (14), Kiến Tạo Haris Tabakovic (6), và Cơ Hội Tạo Ra (30), Kevin Diks với Đường Chuyền Quyết Định Kevin Diks (50), Rê Bóng Kevin Diks (17), và Cơ Hội Lớn Kevin Diks (0), và Jens Castrop với Tắc Bóng Jens Castrop (48), Cắt Bóng Jens Castrop (43), và Chuyền Chính Xác Jens Castrop (92), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của B. Monchengladbach trên toàn bộ Bundesliga and DFB Pokal.
Thống kê tỷ số B. Monchengladbach, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
B. Monchengladbach thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 9 trận thắng, 13 trận hòa và 15 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Bundesliga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. B. Monchengladbach đã thi đấu tổng cộng 40 trận tại DFB Pokal (3 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của B. Monchengladbach hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Bundesliga, B. Monchengladbach chơi 37 trận, ghi 43 và để thủng lưới 58, trung bình 12 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 47%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Haris Tabakovic, với 14 bàn và 2 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy B. Monchengladbach có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. B. Monchengladbach phạm 404 lỗi và nhận 68 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý B. Monchengladbach mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (14) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của B. Monchengladbach hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. B. Monchengladbach, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Germany. B. Monchengladbach đặt trụ sở tại Mönchengladbach và thi đấu ở Bundesliga. Đội chơi trên sân nhà tại BORUSSIA-PARK với sức chứa 54057.
B. Monchengladbach thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Bundesliga, họ chơi 37 trận, thắng 9, hòa 13, thua 15. Họ ghi 43 bàn và thủng lưới 58 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. B. Monchengladbach duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 12 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 47% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 34.4 pha không chiến thắng mỗi trận và có 404 lỗi cùng 68 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. B. Monchengladbach chơi 3 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở DFB Pokal. Họ ghi 7 bàn với kiểm soát bóng 54% và chuyền chính xác 75%, cùng 21.7 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 34.4 pha thắng mỗi trận, họ mắc 26 lỗi và nhận 2 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 37 | 9 | 13 | 15 | 43 | 14 | 47 | 12 | 1.8 | 70 | 4 | 404 | 68 | 5 | N/A | N/A | 14 |
| DFB Pokal | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 0 | 54 | 21.7 | 4 | 75 | 6.7 | 26 | 2 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 40 | 11 | 13 | 16 | 50 | 14 | 48 | 12.7 | 2 | 70 | 4.2 | 430 | 70 | 5 | Haris Tabakovic (14 goals) | Franck Honorat (6 assists) | 14 |
Mùa hiện tại của B. Monchengladbach, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. B. Monchengladbach đã ghi 43 bàn từ 37 trận ở mùa Bundesliga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 12, kiểm soát bóng 47% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 58 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Haris Tabakovic và Kevin Diks đóng góp kiến tạo lớn (2 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của B. Monchengladbach vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (404) và thẻ vàng (68) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (9 thắng từ 37 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội B. Monchengladbach

Thống kê của B. Monchengladbach cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của B. Monchengladbach thường nằm trong nhóm tốt nhất Bundesliga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. B. Monchengladbach tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 12 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (14) và các sai sót cá nhân. B. Monchengladbach duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Bundesliga, thường quanh 47%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, B. Monchengladbach nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội B. Monchengladbach thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Haris Tabakovic | 35 | 14 |
| Kevin Diks | 33 | 5 |
| Jens Castrop | 28 | 3 |
| Shuto Machino | 35 | 3 |
| Philipp Sander | 32 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Franck Honorat | 30 | 6 |
| Rocco Reitz | 34 | 4 |
| Joe Scally | 34 | 3 |
| Nico Elvedi | 36 | 2 |
| Yannik Engelhardt | 33 | 2 |
Đặc điểm B. Monchengladbach

B. Monchengladbach được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật B. Monchengladbach

Những cầu thủ xuất sắc nhất của B. Monchengladbach ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Haris Tabakovic trở thành chân sút hàng đầu với 14 bàn, bám đuổi là Kevin Diks và Jens Castrop, lần lượt ghi 5 và 3. Sự sáng tạo từ hai biên do Franck Honorat dẫn dắt, người ghi 2 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 6 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Rocco Reitz theo sát với 4 kiến tạo, trong khi Joe Scally và Haris Tabakovic mỗi người có 3 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Rocco Reitz nổi bật với 5.38 tình huống thắng mỗi trận, Joe Scally và Philipp Sander hỗ trợ với 4.82 và 4.63. Ở phòng ngự, Nico Elvedi là trụ cột hàng thủ, ra sân 36 trận, trong khi thủ môn Moritz Nicolas luôn góp mặt, thi đấu tất cả 37 trận ở giải. Moritz Nicolas dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.33, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của B. Monchengladbach.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Haris Tabakovic | |
| Kevin Diks | |
| Jens Castrop | |
| Shuto Machino | |
| Franck Honorat | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Rocco Reitz | 91 |
| Joe Scally | 100 |
| Jens Castrop | 22 |
| Kevin Diks | 70 |
| Yannik Engelhardt | 70 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Moritz Nicolas | 37 |
| Nico Elvedi | 36 |
| Haris Tabakovic | 35 |
| Shuto Machino | 35 |
| Joe Scally | 34 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Rocco Reitz | |
| Joe Scally | |
| Philipp Sander | |
| Nico Elvedi | |
| Haris Tabakovic | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Franck Honorat | |
| Rocco Reitz | |
| Joe Scally | |
| Haris Tabakovic | |
| Nico Elvedi | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Moritz Nicolas | |
| Nico Elvedi | |
| Kevin Diks | |
| Philipp Sander | |
| Franck Honorat | |
Thống kê Cầu thủ và Đội B. Monchengladbach

Thống kê cầu thủ và đội của B. Monchengladbach mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Eugen Polanski. Haris Tabakovic nổi bật với 14 bàn và 2 kiến tạo trong 35 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 67.2%. Nhạc trưởng tuyến giữa Franck Honorat giữ vai trò then chốt với 2 bàn và 6 kiến tạo qua 30 trận, cùng tỷ lệ chuyền 75.1% ấn tượng. Joe Scally tăng sức tấn công với 2 bàn và 3 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Kevin Diks với 0 kiến tạo và 5 bàn. Shuto Machino và Rocco Reitz là trụ cột vững chắc, Shuto Machino đóng góp 3 bàn và Rocco Reitz nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Yannik Engelhardt (2 kiến tạo) và Jens Castrop (3 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Eugen Polanski đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa B. Monchengladbach duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội B. Monchengladbach thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Haris Tabakovic | Attacker | 31 | 35 | 14 | 56 | 2 | 497 | 0 | 146 | 5 | 0 |
| Franck Honorat | Attacker | 29 | 30 | 2 | 12 | 6 | 651 | 6 | 62 | 0 | 0 |
| Kevin Diks | Defender | 29 | 33 | 5 | 23 | 0 | 1725 | 24 | 136 | 7 | 0 |
| Joe Scally | Defender | 23 | 34 | 2 | 16 | 3 | 992 | 19 | 164 | 10 | 0 |
| Rocco Reitz | Midfielder | 23 | 34 | 0 | 41 | 4 | 1400 | 57 | 183 | 9 | 1 |
| Yannik Engelhardt | Midfielder | 25 | 33 | 2 | 17 | 2 | 1391 | 35 | 129 | 7 | 0 |















