Thống kê đội Eintracht Frankfurt bao gồm Thắng (9), Hòa (7), Thua (12), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Eintracht Frankfurt FC trong các giải đấu như Bundesliga, Champions League, and DFB Pokal. Những thống kê đội Eintracht Frankfurt này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Eintracht Frankfurt bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Bundesliga, Champions League, and DFB Pokal. Những thống kê đội Eintracht Frankfurt này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Bundesliga khác. Thống kê Eintracht Frankfurt bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (12.2), Cắt Bóng (6.9), Phá Bóng Của Đội (19.6), và Giữ Sạch Lưới (5), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (56), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (12.2), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (51.4), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Eintracht Frankfurt này như Thắng (9), Hòa (7), Thua (12), Thắng Sân Nhà (5), Thắng Sân Khách (4), Hòa Sân Nhà (2), Hòa Sân Khách (5), Thua Sân Nhà (6), và Thua Sân Khách (6) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Eintracht Frankfurt, bao gồm Đội Trưởng (Robin Koch), Bàn Thắng Đội Trưởng (2), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (17), Cứu Thua (27), Tắc Bóng (17), và Số Phút Thi Đấu (1772), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Eintracht Frankfurt trên toàn bộ Bundesliga (7), Champions League (1), DFB Pokal (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Eintracht Frankfurt FC được làm nổi bật bởi Jonathan Burkardt với Bàn Thắng Jonathan Burkardt (9), Kiến Tạo Jonathan Burkardt (7), và Cơ Hội Tạo Ra (9), Yilmaz Uzun Can với Đường Chuyền Quyết Định Yilmaz Uzun Can (28), Rê Bóng Yilmaz Uzun Can (5), và Cơ Hội Lớn Yilmaz Uzun Can (0), và Ritsu Doan với Tắc Bóng Ritsu Doan (17), Cắt Bóng Ritsu Doan (28), và Chuyền Chính Xác Ritsu Doan (90.8), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Eintracht Frankfurt trên toàn bộ Bundesliga, Champions League, and DFB Pokal.
Thống kê Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Bundesliga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Eintracht Frankfurt đã thi đấu tổng cộng 28 trận tại Champions League (6 trận), DFB Pokal (2), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Eintracht Frankfurt hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Bundesliga, Eintracht Frankfurt chơi 20 trận, ghi 42 và để thủng lưới 46, trung bình 12.6 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 54%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Jonathan Burkardt, với 9 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Eintracht Frankfurt có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Eintracht Frankfurt phạm 220 lỗi và nhận 38 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Eintracht Frankfurt mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (5) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Eintracht Frankfurt hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Eintracht Frankfurt, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Germany. Eintracht Frankfurt đặt trụ sở tại Frankfurt am Main và thi đấu ở Bundesliga. Đội chơi trên sân nhà tại Deutsche Bank Park với sức chứa 59500.
Eintracht Frankfurt thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Bundesliga, họ chơi 20 trận, thắng 7, hòa 6, thua 7. Họ ghi 42 bàn và thủng lưới 46 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Eintracht Frankfurt duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 12.6 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 54% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 33.4 pha không chiến thắng mỗi trận và có 220 lỗi cùng 38 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Eintracht Frankfurt chơi 6 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Champions League. Họ ghi 8 bàn với kiểm soát bóng 38% và chuyền chính xác 72%, cùng 7.2 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 33.4 pha thắng mỗi trận, họ mắc 48 lỗi và nhận 6 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Eintracht Frankfurt chơi 2 trận, ghi 6 bàn với trung bình 23.5 cú sút mỗi trận tại DFB Pokal. Họ giữ kiểm soát bóng 66%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 80%. Lỗi tương đối thấp ở mức 16 tổng, với 4 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 20 | 7 | 6 | 7 | 42 | 3 | 54 | 12.6 | 2.1 | 71 | 4.5 | 220 | 38 | 4 | Jonathan Burkardt (9 goals) | Fares Chaibi (7 assists) | 2 |
| Champions League | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 1 | 38 | 7.2 | 1 | 72 | 2.7 | 48 | 6 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| DFB Pokal | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 66 | 23.5 | 4 | 80 | 6 | 16 | 4 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 28 | 9 | 7 | 12 | 56 | 5 | 51 | 12.2 | 2 | 72 | 4.2 | 284 | 48 | 4 | Jonathan Burkardt (9 goals) | Fares Chaibi (7 assists) | 4 |
Mùa hiện tại của Eintracht Frankfurt, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Eintracht Frankfurt đã ghi 42 bàn từ 20 trận ở mùa Bundesliga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 12.6, kiểm soát bóng 54% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 46 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Jonathan Burkardt và Yilmaz Uzun Can đóng góp kiến tạo lớn (0 và 3), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Eintracht Frankfurt vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (220) và thẻ vàng (38) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (7 thắng từ 20 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Eintracht Frankfurt

Thống kê của Eintracht Frankfurt cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Eintracht Frankfurt thường nằm trong nhóm tốt nhất Bundesliga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Eintracht Frankfurt tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 12.6 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (5) và các sai sót cá nhân. Eintracht Frankfurt duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Bundesliga, thường quanh 54%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Eintracht Frankfurt nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Eintracht Frankfurt thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Jonathan Burkardt | 12 | 9 |
| Yilmaz Uzun Can | 15 | 8 |
| Ritsu Doan | 20 | 4 |
| Ansgar Knauff | 19 | 3 |
| Rasmus Kristensen | 16 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Fares Chaibi | 16 | 7 |
| Ritsu Doan | 20 | 5 |
| Nathaniel Brown | 19 | 4 |
| Yilmaz Uzun Can | 15 | 3 |
| Hugo Larsson | 12 | 2 |
Đặc điểm Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Eintracht Frankfurt

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Eintracht Frankfurt ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Jonathan Burkardt trở thành chân sút hàng đầu với 9 bàn, bám đuổi là Yilmaz Uzun Can và Ritsu Doan, lần lượt ghi 8 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Fares Chaibi dẫn dắt, người ghi 1 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 7 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Ritsu Doan theo sát với 5 kiến tạo, trong khi Nathaniel Brown và Yilmaz Uzun Can mỗi người có 4 và 3, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Robin Koch nổi bật với 5.40 tình huống thắng mỗi trận, Ritsu Doan và Rasmus Kristensen hỗ trợ với 5.10 và 4.94. Ở phòng ngự, Robin Koch là trụ cột hàng thủ, ra sân 20 trận, trong khi thủ môn Michael Zetterer luôn góp mặt, thi đấu tất cả 12 trận ở giải. Yilmaz Uzun Can dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.23, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Eintracht Frankfurt.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Jonathan Burkardt | |
| Yilmaz Uzun Can | |
| Ritsu Doan | |
| Ansgar Knauff | |
| Jean-Matteo Bahoya | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Arthur Theate | 100 |
| Nathaniel Brown | 30 |
| Nnamdi Collins | 30 |
| Rasmus Kristensen | 30 |
| Ritsu Doan | 30 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Ritsu Doan | 20 |
| Robin Koch | 20 |
| Ansgar Knauff | 19 |
| Arthur Theate | 19 |
| Nathaniel Brown | 19 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Robin Koch | |
| Ritsu Doan | |
| Rasmus Kristensen | |
| Nathaniel Brown | |
| Arthur Theate | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Fares Chaibi | |
| Ritsu Doan | |
| Nathaniel Brown | |
| Yilmaz Uzun Can | |
| Hugo Larsson | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Yilmaz Uzun Can | |
| Jonathan Burkardt | |
| Rasmus Kristensen | |
| Ayoube Amaimouni | |
| Ritsu Doan | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Eintracht Frankfurt

Thống kê cầu thủ và đội của Eintracht Frankfurt mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Dino Toppmoller. Yilmaz Uzun Can nổi bật với 8 bàn và 3 kiến tạo trong 15 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 84.1%. Nhạc trưởng tuyến giữa Ritsu Doan giữ vai trò then chốt với 4 bàn và 5 kiến tạo qua 20 trận, cùng tỷ lệ chuyền 76.6% ấn tượng. Jonathan Burkardt tăng sức tấn công với 9 bàn và 0 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Fares Chaibi với 7 kiến tạo và 1 bàn. Nathaniel Brown và Ansgar Knauff là trụ cột vững chắc, Nathaniel Brown đóng góp 2 bàn và Ansgar Knauff nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Jean-Matteo Bahoya (1 kiến tạo) và Hugo Larsson (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Dino Toppmoller đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Eintracht Frankfurt duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Eintracht Frankfurt thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Yilmaz Uzun Can | Midfielder | 20 | 15 | 8 | 24 | 3 | 459 | 1 | 40 | 3 | 0 |
| Jonathan Burkardt | Attacker | 25 | 12 | 9 | 22 | 0 | 134 | 1 | 26 | 1 | 0 |
| Ritsu Doan | Midfielder | 27 | 20 | 4 | 22 | 5 | 628 | 12 | 102 | 3 | 0 |
| Fares Chaibi | Attacker | 23 | 16 | 1 | 11 | 7 | 544 | 10 | 55 | 1 | 0 |
| Nathaniel Brown | Defender | 22 | 19 | 2 | 8 | 4 | 599 | 14 | 78 | 3 | 0 |
| Ansgar Knauff | Attacker | 24 | 19 | 3 | 16 | 1 | 244 | 6 | 37 | 2 | 0 |















