Thống kê đội FC Koln bao gồm Thắng (9), Hòa (9), Thua (14), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của FC Koln FC trong các giải đấu như Bundesliga and DFB Pokal. Những thống kê đội FC Koln này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê FC Koln bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Bundesliga and DFB Pokal. Những thống kê đội FC Koln này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Bundesliga khác. Thống kê FC Koln bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10), Cắt Bóng (5.5), Phá Bóng Của Đội (21.5), và Giữ Sạch Lưới (4), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (48), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13.6), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (46.8), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội FC Koln này như Thắng (9), Hòa (9), Thua (14), Thắng Sân Nhà (5), Thắng Sân Khách (4), Hòa Sân Nhà (4), Hòa Sân Khách (5), Thua Sân Nhà (7), và Thua Sân Khách (7) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ FC Koln, bao gồm Đội Trưởng (Marvin Schwabe), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (2), Cứu Thua (89), Tắc Bóng (1), và Số Phút Thi Đấu (2790), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho FC Koln trên toàn bộ Bundesliga (8), DFB Pokal (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của FC Koln FC được làm nổi bật bởi Said El Mala với Bàn Thắng Said El Mala (11), Kiến Tạo Said El Mala (6), và Cơ Hội Tạo Ra (1), Jakub Kaminski với Đường Chuyền Quyết Định Jakub Kaminski (27), Rê Bóng Jakub Kaminski (4), và Cơ Hội Lớn Jakub Kaminski (0), và Ragnar Ache với Tắc Bóng Ragnar Ache (34), Cắt Bóng Ragnar Ache (26), và Chuyền Chính Xác Ragnar Ache (75.1), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của FC Koln trên toàn bộ Bundesliga and DFB Pokal.
Thống kê tỷ số FC Koln, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
FC Koln thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 13 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Bundesliga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. FC Koln đã thi đấu tổng cộng 32 trận tại DFB Pokal (2 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của FC Koln hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Bundesliga, FC Koln chơi 30 trận, ghi 45 và để thủng lưới 50, trung bình 13.5 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 46%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Said El Mala, với 11 bàn và 3 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy FC Koln có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. FC Koln phạm 264 lỗi và nhận 58 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý FC Koln mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (4) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của FC Koln hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. FC Koln, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Germany. FC Koln đặt trụ sở tại Köln và thi đấu ở Bundesliga. Đội chơi trên sân nhà tại RheinEnergieSTADION với sức chứa 50076.
FC Koln thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Bundesliga, họ chơi 30 trận, thắng 8, hòa 9, thua 13. Họ ghi 45 bàn và thủng lưới 50 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. FC Koln duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 13.5 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 46% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 33.3 pha không chiến thắng mỗi trận và có 264 lỗi cùng 58 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. FC Koln chơi 2 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở DFB Pokal. Họ ghi 3 bàn với kiểm soát bóng 58% và chuyền chính xác 79%, cùng 15 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 33.3 pha thắng mỗi trận, họ mắc 20 lỗi và nhận 3 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 30 | 8 | 9 | 13 | 45 | 4 | 46 | 13.5 | 2 | 70 | 4.7 | 264 | 58 | 8 | N/A | N/A | 4 |
| DFB Pokal | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 58 | 15 | 3 | 79 | 9.5 | 20 | 3 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 32 | 9 | 9 | 14 | 48 | 4 | 47 | 13.6 | 2.1 | 71 | 5 | 284 | 61 | 8 | Said El Mala (11 goals) | Marius Bulter (6 assists) | 4 |
Mùa hiện tại của FC Koln, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. FC Koln đã ghi 45 bàn từ 30 trận ở mùa Bundesliga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 13.5, kiểm soát bóng 46% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 50 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Said El Mala và Jakub Kaminski đóng góp kiến tạo lớn (3 và 3), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của FC Koln vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (264) và thẻ vàng (58) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (8 thắng từ 30 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội FC Koln

Thống kê của FC Koln cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của FC Koln thường nằm trong nhóm tốt nhất Bundesliga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. FC Koln tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 13.5 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (4) và các sai sót cá nhân. FC Koln duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Bundesliga, thường quanh 46%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, FC Koln nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội FC Koln thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Said El Mala | 31 | 11 |
| Jakub Kaminski | 31 | 9 |
| Ragnar Ache | 30 | 6 |
| Marius Bulter | 28 | 5 |
| Jan Thielmann | 24 | 4 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Marius Bulter | 28 | 6 |
| Ragnar Ache | 30 | 5 |
| Luca Waldschmidt | 21 | 4 |
| Jakub Kaminski | 31 | 3 |
| Alessio Castro-Montes | 9 | 3 |
Đặc điểm FC Koln

FC Koln được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật FC Koln

Những cầu thủ xuất sắc nhất của FC Koln ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Said El Mala trở thành chân sút hàng đầu với 11 bàn, bám đuổi là Jakub Kaminski và Ragnar Ache, lần lượt ghi 9 và 6. Sự sáng tạo từ hai biên do Marius Bulter dẫn dắt, người ghi 5 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 6 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Ragnar Ache theo sát với 5 kiến tạo, trong khi Luca Waldschmidt và Alessio Castro-Montes mỗi người có 4 và 3, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Ragnar Ache nổi bật với 6.23 tình huống thắng mỗi trận, Eric Martel và Tom Krauss hỗ trợ với 6.07 và 4.42. Ở phòng ngự, Kristoffer Lund là trụ cột hàng thủ, ra sân 30 trận, trong khi thủ môn Marvin Schwabe luôn góp mặt, thi đấu tất cả 31 trận ở giải. Jakub Kaminski dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.22, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của FC Koln.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Said El Mala | |
| Jakub Kaminski | |
| Ragnar Ache | |
| Marius Bulter | |
| Jan Thielmann | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Eric Martel | 111 |
| Joel Schmied | 70 |
| Sebastian Sebulonsen | 50 |
| Tom Krauss | 50 |
| Isak Johannesson | 40 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Jakub Kaminski | 31 |
| Marvin Schwabe | 31 |
| Said El Mala | 31 |
| Kristoffer Lund | 30 |
| Ragnar Ache | 30 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Ragnar Ache | |
| Eric Martel | |
| Tom Krauss | |
| Kristoffer Lund | |
| Jakub Kaminski | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Marius Bulter | |
| Ragnar Ache | |
| Luca Waldschmidt | |
| Alessio Castro-Montes | |
| Jakub Kaminski | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Jakub Kaminski | |
| Marvin Schwabe | |
| Alessio Castro-Montes | |
| Timo Hubers | |
| Marius Bulter | |
Thống kê Cầu thủ và Đội FC Koln

Thống kê cầu thủ và đội của FC Koln mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Lukas Kwasniok. Said El Mala nổi bật với 11 bàn và 3 kiến tạo trong 31 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 72.7%. Nhạc trưởng tuyến giữa Jakub Kaminski giữ vai trò then chốt với 9 bàn và 3 kiến tạo qua 31 trận, cùng tỷ lệ chuyền 78.7% ấn tượng. Ragnar Ache tăng sức tấn công với 6 bàn và 5 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Marius Bulter với 6 kiến tạo và 5 bàn. Luca Waldschmidt và Jan Thielmann là trụ cột vững chắc, Luca Waldschmidt đóng góp 3 bàn và Jan Thielmann nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Eric Martel (2 kiến tạo) và Alessio Castro-Montes (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Lukas Kwasniok đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa FC Koln duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội FC Koln thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Said El Mala | Midfielder | 19 | 31 | 11 | 51 | 3 | 289 | 4 | 94 | 2 | 0 |
| Jakub Kaminski | Midfielder | 23 | 31 | 9 | 44 | 3 | 906 | 22 | 106 | 4 | 0 |
| Marius Bulter | Attacker | 33 | 28 | 5 | 32 | 6 | 347 | 6 | 73 | 3 | 0 |
| Ragnar Ache | Attacker | 27 | 30 | 6 | 37 | 5 | 313 | 3 | 187 | 2 | 0 |
| Luca Waldschmidt | Attacker | 29 | 21 | 3 | 13 | 4 | 166 | 1 | 25 | 1 | 0 |
| Jan Thielmann | Attacker | 23 | 24 | 4 | 23 | 2 | 382 | 14 | 64 | 4 | 0 |













