Thống kê đội Hamburger SV bao gồm Thắng (8), Hòa (11), Thua (13), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Hamburger SV FC trong các giải đấu như Bundesliga and DFB Pokal. Những thống kê đội Hamburger SV này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Hamburger SV bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Bundesliga and DFB Pokal. Những thống kê đội Hamburger SV này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Bundesliga khác. Thống kê Hamburger SV bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10.6), Cắt Bóng (6), Phá Bóng Của Đội (23.2), và Giữ Sạch Lưới (8), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (34), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (12.8), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (46.6), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Hamburger SV này như Thắng (8), Hòa (11), Thua (13), Thắng Sân Nhà (5), Thắng Sân Khách (3), Hòa Sân Nhà (6), Hòa Sân Khách (5), Thua Sân Nhà (6), và Thua Sân Khách (7) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Hamburger SV, bao gồm Đội Trưởng (Nicolas Capaldo), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (22), Cứu Thua (94), Tắc Bóng (53), và Số Phút Thi Đấu (1717), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Hamburger SV trên toàn bộ Bundesliga (7), DFB Pokal (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Hamburger SV FC được làm nổi bật bởi Fabio Vieira với Bàn Thắng Fabio Vieira (5), Kiến Tạo Fabio Vieira (5), và Cơ Hội Tạo Ra (12), Luka Vuskovic với Đường Chuyền Quyết Định Luka Vuskovic (31), Rê Bóng Luka Vuskovic (24), và Cơ Hội Lớn Luka Vuskovic (0), và Ransford Konigsdorffer với Tắc Bóng Ransford Konigsdorffer (66), Cắt Bóng Ransford Konigsdorffer (29), và Chuyền Chính Xác Ransford Konigsdorffer (75.5), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Hamburger SV trên toàn bộ Bundesliga and DFB Pokal.
Thống kê tỷ số Hamburger SV, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Hamburger SV thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 7 trận thắng, 11 trận hòa và 12 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Bundesliga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Hamburger SV đã thi đấu tổng cộng 32 trận tại DFB Pokal (2 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Hamburger SV hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Bundesliga, Hamburger SV chơi 30 trận, ghi 32 và để thủng lưới 43, trung bình 12.4 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 46%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Fabio Vieira, với 5 bàn và 5 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Hamburger SV có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Hamburger SV phạm 372 lỗi và nhận 67 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Hamburger SV mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (8) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Hamburger SV hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Hamburger SV, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Germany. Hamburger SV đặt trụ sở tại Hamburg và thi đấu ở Bundesliga. Đội chơi trên sân nhà tại Volksparkstadion với sức chứa 57000.
Hamburger SV thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Bundesliga, họ chơi 30 trận, thắng 7, hòa 11, thua 12. Họ ghi 32 bàn và thủng lưới 43 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Hamburger SV duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 12.4 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 46% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 36.9 pha không chiến thắng mỗi trận và có 372 lỗi cùng 67 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Hamburger SV chơi 2 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở DFB Pokal. Họ ghi 2 bàn với kiểm soát bóng 56% và chuyền chính xác 78%, cùng 18.5 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 36.9 pha thắng mỗi trận, họ mắc 22 lỗi và nhận 4 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 31 | 7 | 11 | 13 | 32 | 7 | 46 | 12.3 | 2.3 | 70 | 3.9 | 386 | 68 | 11 | N/A | N/A | 7 |
| DFB Pokal | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 56 | 18.5 | 1 | 78 | 6 | 22 | 4 | 1 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 33 | 8 | 11 | 14 | 34 | 8 | 47 | 12.7 | 2.2 | 71 | 4 | 408 | 72 | 12 | Luka Vuskovic (5 goals) | Fabio Vieira (5 assists) | 8 |
Mùa hiện tại của Hamburger SV, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Hamburger SV đã ghi 32 bàn từ 30 trận ở mùa Bundesliga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 12.4, kiểm soát bóng 46% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 43 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Fabio Vieira và Luka Vuskovic đóng góp kiến tạo lớn (5 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Hamburger SV vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (372) và thẻ vàng (67) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (7 thắng từ 30 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Hamburger SV

Thống kê của Hamburger SV cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Hamburger SV thường nằm trong nhóm tốt nhất Bundesliga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Hamburger SV tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 12.4 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (8) và các sai sót cá nhân. Hamburger SV duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Bundesliga, thường quanh 46%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Hamburger SV nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Hamburger SV thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Luka Vuskovic | 26 | 5 |
| Fabio Vieira | 25 | 5 |
| Sambi Lokonga Albert | 23 | 5 |
| Ransford Konigsdorffer | 32 | 5 |
| Rayan Philippe | 28 | 5 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Fabio Vieira | 25 | 5 |
| Miro Muheim | 30 | 4 |
| William Mikelbrencis | 26 | 4 |
| Robert Glatzel | 17 | 2 |
| Nicolai Remberg | 30 | 1 |
Đặc điểm Hamburger SV

Hamburger SV được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Hamburger SV

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Hamburger SV ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Fabio Vieira trở thành chân sút hàng đầu với 5 bàn, bám đuổi là Luka Vuskovic và Ransford Konigsdorffer, lần lượt ghi 5 và 5. Sự sáng tạo từ hai biên do Fabio Vieira dẫn dắt, người ghi 5 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 5 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Miro Muheim theo sát với 4 kiến tạo, trong khi William Mikelbrencis và Robert Glatzel mỗi người có 4 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Luka Vuskovic nổi bật với 8.08 tình huống thắng mỗi trận, Nicolai Remberg và Miro Muheim hỗ trợ với 5.79 và 5.43. Ở phòng ngự, Miro Muheim là trụ cột hàng thủ, ra sân 30 trận, trong khi thủ môn Daniel Heuer Fernandes luôn góp mặt, thi đấu tất cả 31 trận ở giải. Luka Vuskovic dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.27, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Hamburger SV.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Fabio Vieira | |
| Luka Vuskovic | |
| Ransford Konigsdorffer | |
| Rayan Philippe | |
| Sambi Lokonga Albert | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Fabio Vieira | 43 |
| Giorgi Gocholeishvili | 52 |
| Miro Muheim | 71 |
| Nicolai Remberg | 100 |
| Daniel Elfadli | 61 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Daniel Heuer Fernandes | 32 |
| Ransford Konigsdorffer | 32 |
| Miro Muheim | 30 |
| Nicolai Remberg | 30 |
| Rayan Philippe | 28 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Luka Vuskovic | |
| Nicolai Remberg | |
| Miro Muheim | |
| Nicolas Capaldo | |
| Jordan Torunarigha | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Fabio Vieira | |
| Miro Muheim | |
| William Mikelbrencis | |
| Robert Glatzel | |
| Alexander Rossing-Lelesiit | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Luka Vuskovic | |
| Daniel Heuer Fernandes | |
| Fabio Vieira | |
| Jean-Luc Dompe | |
| Miro Muheim | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Hamburger SV

Thống kê cầu thủ và đội của Hamburger SV mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Merlin Polzin. Fabio Vieira nổi bật với 5 bàn và 5 kiến tạo trong 24 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 83.4%. Nhạc trưởng tuyến giữa Ransford Konigsdorffer giữ vai trò then chốt với 5 bàn và 0 kiến tạo qua 31 trận, cùng tỷ lệ chuyền 71.1% ấn tượng. Rayan Philippe tăng sức tấn công với 5 bàn và 0 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Luka Vuskovic với 0 kiến tạo và 5 bàn. Sambi Lokonga Albert và Miro Muheim là trụ cột vững chắc, Sambi Lokonga Albert đóng góp 5 bàn và Miro Muheim nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. William Mikelbrencis (4 kiến tạo) và Jean-Luc Dompe (3 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Merlin Polzin đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Hamburger SV duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Hamburger SV thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fabio Vieira | Midfielder | 25 | 25 | 5 | 33 | 5 | 729 | 12 | 78 | 4 | 3 |
| Luka Vuskovic | Defender | 19 | 26 | 5 | 23 | 0 | 1538 | 31 | 210 | 5 | 0 |
| Sambi Lokonga Albert | Midfielder | 26 | 23 | 5 | 13 | 0 | 653 | 13 | 79 | 2 | 0 |
| Ransford Konigsdorffer | Attacker | 24 | 32 | 5 | 51 | 0 | 411 | 4 | 91 | 1 | 0 |
| Rayan Philippe | Attacker | 25 | 28 | 5 | 30 | 0 | 213 | 5 | 58 | 3 | 0 |
| Miro Muheim | Defender | 28 | 30 | 0 | 19 | 4 | 1191 | 29 | 163 | 7 | 1 |













