Thống kê đội Heidenheim bao gồm Thắng (3), Hòa (4), Thua (12), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Heidenheim FC trong các giải đấu như Bundesliga and DFB Pokal. Những thống kê đội Heidenheim này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Heidenheim bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Bundesliga and DFB Pokal. Những thống kê đội Heidenheim này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Bundesliga khác. Thống kê Heidenheim bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10.2), Cắt Bóng (6.7), Phá Bóng Của Đội (22.8), và Giữ Sạch Lưới (0), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (17), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (11.3), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (42.1), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Heidenheim này như Thắng (3), Hòa (4), Thua (12), Thắng Sân Nhà (2), Thắng Sân Khách (1), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (1), Thua Sân Nhà (5), và Thua Sân Khách (7) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Heidenheim, bao gồm Đội Trưởng (Patrick Mainka), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (4), Cứu Thua (61), Tắc Bóng (27), và Số Phút Thi Đấu (1620), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Heidenheim trên toàn bộ Bundesliga (3), DFB Pokal (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Heidenheim FC được làm nổi bật bởi Stefan Schimmer với Bàn Thắng Stefan Schimmer (5), Kiến Tạo Stefan Schimmer (2), và Cơ Hội Tạo Ra (6), Marvin Pieringer với Đường Chuyền Quyết Định Marvin Pieringer (34), Rê Bóng Marvin Pieringer (10), và Cơ Hội Lớn Marvin Pieringer (0), và Adam Kolle với Tắc Bóng Adam Kolle (16), Cắt Bóng Adam Kolle (9), và Chuyền Chính Xác Adam Kolle (78.1), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Heidenheim trên toàn bộ Bundesliga and DFB Pokal.
Thống kê Heidenheim
Heidenheim thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 11 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Bundesliga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Heidenheim đã thi đấu tổng cộng 19 trận tại DFB Pokal (1 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Heidenheim hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Bundesliga, Heidenheim chơi 18 trận, ghi 17 và để thủng lưới 39, trung bình 11.6 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 42%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Stefan Schimmer, với 5 bàn và 1 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Heidenheim có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Heidenheim phạm 192 lỗi và nhận 31 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Heidenheim mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (0) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Heidenheim hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Heidenheim, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Germany. Heidenheim đặt trụ sở tại Heidenheim an der Brenz và thi đấu ở Bundesliga. Đội chơi trên sân nhà tại Voith-Arena với sức chứa 15000.
Heidenheim thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Bundesliga, họ chơi 18 trận, thắng 3, hòa 4, thua 11. Họ ghi 17 bàn và thủng lưới 39 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Heidenheim duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 11.6 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 42% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 32.2 pha không chiến thắng mỗi trận và có 192 lỗi cùng 31 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Heidenheim chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở DFB Pokal. Họ ghi 0 bàn với kiểm soát bóng 43% và chuyền chính xác 83%, cùng 6 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 32.2 pha thắng mỗi trận, họ mắc 10 lỗi và nhận 5 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 18 | 3 | 4 | 11 | 17 | 0 | 42 | 11.6 | 1.3 | 71 | 4.8 | 192 | 31 | 2 | Stefan Schimmer (5 goals) | Marnon Busch (2 assists) | 0 |
| DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43 | 6 | 0 | 83 | 4 | 10 | 5 | 1 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 19 | 3 | 4 | 12 | 17 | 0 | 42 | 11.3 | 1.2 | 72 | 4.8 | 202 | 36 | 3 | Stefan Schimmer (5 goals) | Marnon Busch (2 assists) | 0 |
Mùa hiện tại của Heidenheim, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Heidenheim đã ghi 17 bàn từ 18 trận ở mùa Bundesliga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 11.6, kiểm soát bóng 42% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 39 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Stefan Schimmer và Marvin Pieringer đóng góp kiến tạo lớn (1 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Heidenheim vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (192) và thẻ vàng (31) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (3 thắng từ 18 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Heidenheim

Thống kê của Heidenheim cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Heidenheim thường nằm trong nhóm tốt nhất Bundesliga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Heidenheim tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 11.6 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (0) và các sai sót cá nhân. Heidenheim duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Bundesliga, thường quanh 42%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Heidenheim nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Heidenheim thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Stefan Schimmer | 13 | 5 |
| Marvin Pieringer | 12 | 2 |
| Patrick Mainka | 18 | 1 |
| Adrian Beck | 15 | 1 |
| Julian Niehues | 13 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Marnon Busch | 17 | 2 |
| Arijon Ibrahimovic | 18 | 2 |
| Haktab Traore Omar | 18 | 2 |
| Patrick Mainka | 18 | 1 |
| Stefan Schimmer | 13 | 1 |
Đặc điểm Heidenheim

Heidenheim được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Heidenheim

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Heidenheim ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Stefan Schimmer trở thành chân sút hàng đầu với 5 bàn, bám đuổi là Marvin Pieringer và Adam Kolle, lần lượt ghi 2 và 1. Sự sáng tạo từ hai biên do Arijon Ibrahimovic dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 2 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Haktab Traore Omar theo sát với 2 kiến tạo, trong khi Marnon Busch và Jan Schoppner mỗi người có 2 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Patrick Mainka nổi bật với 5.67 tình huống thắng mỗi trận, Marvin Pieringer và Jan Schoppner hỗ trợ với 5.33 và 3.53. Ở phòng ngự, Haktab Traore Omar là trụ cột hàng thủ, ra sân 18 trận, trong khi thủ môn Diant Ramaj luôn góp mặt, thi đấu tất cả 18 trận ở giải. Diant Ramaj dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.09, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Heidenheim.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Stefan Schimmer | |
| Marvin Pieringer | |
| Adam Kolle | |
| Adrian Beck | |
| Budu Zivzivadze | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Benedikt Gimber | 40 |
| Jan Schoppner | 40 |
| Budu Zivzivadze | 01 |
| Jonas Fohrenbach | 30 |
| Arijon Ibrahimovic | 20 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Arijon Ibrahimovic | 18 |
| Diant Ramaj | 18 |
| Haktab Traore Omar | 18 |
| Jonas Fohrenbach | 18 |
| Patrick Mainka | 18 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Patrick Mainka | |
| Marvin Pieringer | |
| Jan Schoppner | |
| Arijon Ibrahimovic | |
| Niklas Dorsch | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Arijon Ibrahimovic | |
| Haktab Traore Omar | |
| Marnon Busch | |
| Jan Schoppner | |
| Jonas Fohrenbach | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Diant Ramaj | |
| Patrick Mainka | |
| Adrian Beck | |
| Marnon Busch | |
| Niklas Dorsch | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Heidenheim

Thống kê cầu thủ và đội của Heidenheim mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Frank Schmidt. Stefan Schimmer nổi bật với 5 bàn và 1 kiến tạo trong 13 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 58%. Nhạc trưởng tuyến giữa Arijon Ibrahimovic giữ vai trò then chốt với 0 bàn và 2 kiến tạo qua 18 trận, cùng tỷ lệ chuyền 71.9% ấn tượng. Haktab Traore Omar tăng sức tấn công với 0 bàn và 2 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Jonas Fohrenbach với 1 kiến tạo và 1 bàn. Patrick Mainka và Jan Schoppner là trụ cột vững chắc, Patrick Mainka đóng góp 1 bàn và Jan Schoppner nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Marnon Busch (2 kiến tạo) và Marvin Pieringer (2 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Frank Schmidt đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Heidenheim duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Heidenheim thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Stefan Schimmer | Attacker | 31 | 13 | 5 | 17 | 1 | 89 | 3 | 24 | 1 | 0 |
| Patrick Mainka | Defender | 31 | 18 | 1 | 15 | 1 | 786 | 17 | 102 | 1 | 0 |
| Marnon Busch | Defender | 31 | 17 | 0 | 3 | 2 | 339 | 14 | 28 | 2 | 0 |
| Marvin Pieringer | Attacker | 26 | 12 | 2 | 15 | 0 | 169 | 5 | 64 | 2 | 0 |
| Arijon Ibrahimovic | Attacker | 20 | 18 | 0 | 19 | 2 | 526 | 11 | 59 | 2 | 0 |
| Sirlord Conteh | Attacker | 29 | 7 | 1 | 7 | 1 | 71 | 3 | 20 | 1 | 0 |















