Thống kê đội Hoffenheim bao gồm Thắng (10), Hòa (3), Thua (5), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Hoffenheim FC trong các giải đấu như Bundesliga and DFB Pokal. Những thống kê đội Hoffenheim này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Hoffenheim bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Bundesliga and DFB Pokal. Những thống kê đội Hoffenheim này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Bundesliga khác. Thống kê Hoffenheim bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.1), Cắt Bóng (5.7), Phá Bóng Của Đội (23.6), và Giữ Sạch Lưới (4), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (37), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13.9), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (53.3), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Hoffenheim này như Thắng (10), Hòa (3), Thua (5), Thắng Sân Nhà (6), Thắng Sân Khách (4), Hòa Sân Nhà (0), Hòa Sân Khách (3), Thua Sân Nhà (3), và Thua Sân Khách (2) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Hoffenheim, bao gồm Đội Trưởng (Oliver Baumann), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (14), Cứu Thua (51), Tắc Bóng (18), và Số Phút Thi Đấu (1620), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Hoffenheim trên toàn bộ Bundesliga (10), DFB Pokal (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Hoffenheim FC được làm nổi bật bởi Fisnik Asllani với Bàn Thắng Fisnik Asllani (7), Kiến Tạo Fisnik Asllani (5), và Cơ Hội Tạo Ra (0), Andrej Kramaric với Đường Chuyền Quyết Định Andrej Kramaric (25), Rê Bóng Andrej Kramaric (15), và Cơ Hội Lớn Andrej Kramaric (0), và Tim Lemperle với Tắc Bóng Tim Lemperle (18), Cắt Bóng Tim Lemperle (11), và Chuyền Chính Xác Tim Lemperle (87.9), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Hoffenheim trên toàn bộ Bundesliga and DFB Pokal.
Thống kê Hoffenheim
Hoffenheim thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 10 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Bundesliga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Hoffenheim đã thi đấu tổng cộng 18 trận tại DFB Pokal (1 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Hoffenheim hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Bundesliga, Hoffenheim chơi 17 trận, ghi 35 và để thủng lưới 21, trung bình 14.2 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 53%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Fisnik Asllani, với 7 bàn và 3 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Hoffenheim có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Hoffenheim phạm 271 lỗi và nhận 33 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Hoffenheim mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (4) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Hoffenheim hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Hoffenheim, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Germany. Hoffenheim đặt trụ sở tại Sinsheim và thi đấu ở Bundesliga. Đội chơi trên sân nhà tại PreZero Arena với sức chứa 30164.
Hoffenheim thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Bundesliga, họ chơi 17 trận, thắng 10, hòa 3, thua 4. Họ ghi 35 bàn và thủng lưới 21 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Hoffenheim duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 14.2 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 53% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 35.8 pha không chiến thắng mỗi trận và có 271 lỗi cùng 33 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Hoffenheim chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở DFB Pokal. Họ ghi 2 bàn với kiểm soát bóng 59% và chuyền chính xác 88%, cùng 8 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 35.8 pha thắng mỗi trận, họ mắc 18 lỗi và nhận 5 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 17 | 10 | 3 | 4 | 35 | 4 | 53 | 14.2 | 2.5 | 71 | 5.5 | 271 | 33 | 2 | Fisnik Asllani (7 goals) | Vladimir Coufal (5 assists) | 4 |
| DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 59 | 8 | 1 | 88 | 7 | 18 | 5 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 18 | 10 | 3 | 5 | 37 | 4 | 53 | 13.9 | 2.4 | 72 | 5.6 | 289 | 38 | 2 | Fisnik Asllani (7 goals) | Vladimir Coufal (5 assists) | 4 |
Mùa hiện tại của Hoffenheim, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Hoffenheim đã ghi 35 bàn từ 17 trận ở mùa Bundesliga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 14.2, kiểm soát bóng 53% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 21 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Fisnik Asllani và Andrej Kramaric đóng góp kiến tạo lớn (3 và 3), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Hoffenheim vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (271) và thẻ vàng (33) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (10 thắng từ 17 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Hoffenheim

Thống kê của Hoffenheim cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Hoffenheim thường nằm trong nhóm tốt nhất Bundesliga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Hoffenheim tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 14.2 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (4) và các sai sót cá nhân. Hoffenheim duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Bundesliga, thường quanh 53%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Hoffenheim nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Hoffenheim thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Fisnik Asllani | 18 | 7 |
| Andrej Kramaric | 18 | 6 |
| Tim Lemperle | 17 | 6 |
| Grischa Promel | 18 | 5 |
| Wouter Burger | 17 | 4 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Vladimir Coufal | 18 | 5 |
| Wouter Burger | 17 | 4 |
| Bazoumana Toure | 16 | 4 |
| Andrej Kramaric | 18 | 3 |
| Fisnik Asllani | 18 | 3 |
Đặc điểm Hoffenheim

Hoffenheim được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Hoffenheim

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Hoffenheim ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Fisnik Asllani trở thành chân sút hàng đầu với 7 bàn, bám đuổi là Andrej Kramaric và Tim Lemperle, lần lượt ghi 6 và 6. Sự sáng tạo từ hai biên do Vladimir Coufal dẫn dắt, người ghi 1 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 5 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Bazoumana Toure theo sát với 4 kiến tạo, trong khi Wouter Burger và Andrej Kramaric mỗi người có 4 và 3, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Bernardo nổi bật với 6.88 tình huống thắng mỗi trận, Wouter Burger và Bazoumana Toure hỗ trợ với 5.47 và 5.56. Ở phòng ngự, Robin Hranac là trụ cột hàng thủ, ra sân 18 trận, trong khi thủ môn Oliver Baumann luôn góp mặt, thi đấu tất cả 18 trận ở giải. Vladimir Coufal dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.21, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Hoffenheim.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Fisnik Asllani | |
| Andrej Kramaric | |
| Tim Lemperle | |
| Grischa Promel | |
| Wouter Burger | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Albian Hajdari | 50 |
| Bernardo | 50 |
| Robin Hranac | 40 |
| Wouter Burger | 40 |
| Chaves Arthur | 20 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Andrej Kramaric | 18 |
| Fisnik Asllani | 18 |
| Grischa Promel | 18 |
| Leon Avdullahu | 18 |
| Oliver Baumann | 18 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Bernardo | |
| Wouter Burger | |
| Bazoumana Toure | |
| Vladimir Coufal | |
| Albian Hajdari | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Vladimir Coufal | |
| Bazoumana Toure | |
| Wouter Burger | |
| Andrej Kramaric | |
| Fisnik Asllani | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Vladimir Coufal | |
| Wouter Burger | |
| Albian Hajdari | |
| Andrej Kramaric | |
| Leon Avdullahu | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Hoffenheim

Thống kê cầu thủ và đội của Hoffenheim mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Christian Ilzer. Fisnik Asllani nổi bật với 7 bàn và 3 kiến tạo trong 18 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 67.8%. Nhạc trưởng tuyến giữa Andrej Kramaric giữ vai trò then chốt với 6 bàn và 3 kiến tạo qua 18 trận, cùng tỷ lệ chuyền 84.4% ấn tượng. Tim Lemperle tăng sức tấn công với 6 bàn và 2 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Wouter Burger với 4 kiến tạo và 4 bàn. Grischa Promel và Vladimir Coufal là trụ cột vững chắc, Grischa Promel đóng góp 5 bàn và Vladimir Coufal nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Bazoumana Toure (4 kiến tạo) và Leon Avdullahu (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Christian Ilzer đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Hoffenheim duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Hoffenheim thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fisnik Asllani | Attacker | 23 | 18 | 7 | 29 | 3 | 326 | 3 | 52 | 1 | 0 |
| Andrej Kramaric | Attacker | 34 | 18 | 6 | 22 | 3 | 486 | 6 | 27 | 1 | 0 |
| Wouter Burger | Midfielder | 24 | 17 | 4 | 13 | 4 | 757 | 12 | 93 | 4 | 0 |
| Tim Lemperle | Attacker | 23 | 17 | 6 | 27 | 2 | 315 | 4 | 53 | 1 | 0 |
| Grischa Promel | Midfielder | 31 | 18 | 5 | 17 | 2 | 437 | 3 | 41 | 2 | 0 |
| Vladimir Coufal | Defender | 33 | 18 | 1 | 12 | 5 | 709 | 16 | 87 | 1 | 0 |














