Thống kê đội Union Berlin bao gồm Thắng (9), Hòa (6), Thua (8), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Union Berlin FC trong các giải đấu như Bundesliga and DFB Pokal. Những thống kê đội Union Berlin này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Union Berlin bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Bundesliga and DFB Pokal. Những thống kê đội Union Berlin này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Bundesliga khác. Thống kê Union Berlin bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11), Cắt Bóng (6), Phá Bóng Của Đội (23.1), và Giữ Sạch Lưới (5), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (37), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (14.4), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (38.3), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Union Berlin này như Thắng (9), Hòa (6), Thua (8), Thắng Sân Nhà (4), Thắng Sân Khách (5), Hòa Sân Nhà (4), Hòa Sân Khách (2), Thua Sân Nhà (3), và Thua Sân Khách (5) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Union Berlin, bao gồm Đội Trưởng (Christopher Trimmel), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (2), Phạm Lỗi (23), Cứu Thua (68), Tắc Bóng (22), và Số Phút Thi Đấu (1299), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Union Berlin trên toàn bộ Bundesliga (7), DFB Pokal (2). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Union Berlin FC được làm nổi bật bởi Oliver Burke với Bàn Thắng Oliver Burke (7), Kiến Tạo Oliver Burke (10), và Cơ Hội Tạo Ra (44), Ilyas Ansah với Đường Chuyền Quyết Định Ilyas Ansah (26), Rê Bóng Ilyas Ansah (3), và Cơ Hội Lớn Ilyas Ansah (0), và Danilho Doekhi với Tắc Bóng Danilho Doekhi (36), Cắt Bóng Danilho Doekhi (24), và Chuyền Chính Xác Danilho Doekhi (78.1), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Union Berlin trên toàn bộ Bundesliga and DFB Pokal.
Thống kê Union Berlin
Union Berlin thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Bundesliga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Union Berlin đã thi đấu tổng cộng 23 trận tại DFB Pokal (3 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Union Berlin hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Bundesliga, Union Berlin chơi 20 trận, ghi 28 và để thủng lưới 33, trung bình 13.5 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 37%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Oliver Burke, với 7 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Union Berlin có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Union Berlin phạm 275 lỗi và nhận 43 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Union Berlin mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (5) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Union Berlin hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Union Berlin, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Germany. Union Berlin đặt trụ sở tại Berlin và thi đấu ở Bundesliga. Đội chơi trên sân nhà tại Stadion An der Alten Försterei với sức chứa 22467.
Union Berlin thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Bundesliga, họ chơi 20 trận, thắng 7, hòa 6, thua 7. Họ ghi 28 bàn và thủng lưới 33 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Union Berlin duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 13.5 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 37% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 36.4 pha không chiến thắng mỗi trận và có 275 lỗi cùng 43 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Union Berlin chơi 3 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở DFB Pokal. Họ ghi 9 bàn với kiểm soát bóng 47% và chuyền chính xác 75%, cùng 20.7 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 36.4 pha thắng mỗi trận, họ mắc 42 lỗi và nhận 6 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 20 | 7 | 6 | 7 | 28 | 4 | 37 | 13.5 | 1.4 | 71 | 5.3 | 275 | 43 | 5 | Oliver Burke (7 goals) | Andrej Ilic (10 assists) | 4 |
| DFB Pokal | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 1 | 47 | 20.7 | 3 | 75 | 5.7 | 42 | 6 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 23 | 9 | 6 | 8 | 37 | 5 | 38 | 14.4 | 1.6 | 72 | 5.4 | 317 | 49 | 5 | Oliver Burke (7 goals) | Andrej Ilic (10 assists) | 5 |
Mùa hiện tại của Union Berlin, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Union Berlin đã ghi 28 bàn từ 20 trận ở mùa Bundesliga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 13.5, kiểm soát bóng 37% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 33 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Oliver Burke và Ilyas Ansah đóng góp kiến tạo lớn (0 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Union Berlin vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (275) và thẻ vàng (43) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (7 thắng từ 20 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Union Berlin

Thống kê của Union Berlin cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Union Berlin thường nằm trong nhóm tốt nhất Bundesliga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Union Berlin tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 13.5 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (5) và các sai sót cá nhân. Union Berlin duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Bundesliga, thường quanh 37%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Union Berlin nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Union Berlin thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Oliver Burke | 20 | 7 |
| Ilyas Ansah | 21 | 6 |
| Danilho Doekhi | 21 | 4 |
| Rani Khedira | 20 | 3 |
| Marin Ljubicic | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Andrej Ilic | 20 | 10 |
| Christopher Trimmel | 19 | 2 |
| Janik Haberer | 19 | 1 |
| Woo-Yeong Jeong | 19 | 1 |
| Ilyas Ansah | 21 | 1 |
Đặc điểm Union Berlin

Union Berlin được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Union Berlin

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Union Berlin ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Oliver Burke trở thành chân sút hàng đầu với 7 bàn, bám đuổi là Ilyas Ansah và Danilho Doekhi, lần lượt ghi 6 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Andrej Ilic dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 10 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Christopher Trimmel theo sát với 2 kiến tạo, trong khi Derrick Kohn và Ilyas Ansah mỗi người có 1 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Danilho Doekhi nổi bật với 6.57 tình huống thắng mỗi trận, Leopold Querfeld và Andrej Ilic hỗ trợ với 6.38 và 5.05. Ở phòng ngự, Danilho Doekhi là trụ cột hàng thủ, ra sân 21 trận, trong khi thủ môn Frederik Ronnow luôn góp mặt, thi đấu tất cả 21 trận ở giải. Frederik Ronnow dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.01, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Union Berlin.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Oliver Burke | |
| Ilyas Ansah | |
| Danilho Doekhi | |
| Rani Khedira | |
| Marin Ljubicic | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Christopher Trimmel | 70 |
| Derrick Kohn | 21 |
| Janik Haberer | 50 |
| Leopold Querfeld | 50 |
| Rani Khedira | 50 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Danilho Doekhi | 21 |
| Frederik Ronnow | 21 |
| Ilyas Ansah | 21 |
| Leopold Querfeld | 21 |
| Andrej Ilic | 20 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Danilho Doekhi | |
| Leopold Querfeld | |
| Andrej Ilic | |
| Rani Khedira | |
| Diogo Leite | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Andrej Ilic | |
| Christopher Trimmel | |
| Derrick Kohn | |
| Ilyas Ansah | |
| Janik Haberer | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Frederik Ronnow | |
| Leopold Querfeld | |
| Marin Ljubicic | |
| Danilho Doekhi | |
| Josip Juranovic | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Union Berlin

Thống kê cầu thủ và đội của Union Berlin mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Steffen Baumgart. Andrej Ilic nổi bật với 0 bàn và 10 kiến tạo trong 20 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 59.5%. Nhạc trưởng tuyến giữa Ilyas Ansah giữ vai trò then chốt với 6 bàn và 1 kiến tạo qua 21 trận, cùng tỷ lệ chuyền 80.1% ấn tượng. Oliver Burke tăng sức tấn công với 7 bàn và 0 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Danilho Doekhi với 0 kiến tạo và 4 bàn. Rani Khedira và Woo-Yeong Jeong là trụ cột vững chắc, Rani Khedira đóng góp 3 bàn và Woo-Yeong Jeong nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Christopher Trimmel (2 kiến tạo) và Stanley Nsoki (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Steffen Baumgart đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Union Berlin duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Union Berlin thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Andrej Ilic | Attacker | 25 | 20 | 0 | 33 | 10 | 247 | 0 | 101 | 4 | 0 |
| Oliver Burke | Attacker | 28 | 20 | 7 | 26 | 0 | 187 | 7 | 35 | 2 | 0 |
| Ilyas Ansah | Attacker | 21 | 21 | 6 | 20 | 1 | 216 | 4 | 70 | 0 | 0 |
| Danilho Doekhi | Defender | 27 | 21 | 4 | 23 | 0 | 731 | 24 | 138 | 3 | 0 |
| Woo-Yeong Jeong | Midfielder | 26 | 19 | 2 | 12 | 1 | 183 | 1 | 37 | 0 | 0 |
| Rani Khedira | Midfielder | 31 | 20 | 3 | 8 | 0 | 426 | 25 | 81 | 5 | 0 |















