Thống kê đội Union Berlin bao gồm Thắng (13), Hòa (9), Thua (17), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Union Berlin FC trong các giải đấu như DFB Pokal and Bundesliga. Những thống kê đội Union Berlin này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Union Berlin bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như DFB Pokal and Bundesliga. Những thống kê đội Union Berlin này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược DFB Pokal khác. Thống kê Union Berlin bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (12.7), Cắt Bóng (9.3), Phá Bóng Của Đội (14), và Giữ Sạch Lưới (8), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (57), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13.3), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (39.6), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Union Berlin này như Thắng (13), Hòa (9), Thua (17), Thắng Sân Nhà (6), Thắng Sân Khách (7), Hòa Sân Nhà (7), Hòa Sân Khách (2), Thua Sân Nhà (6), và Thua Sân Khách (11) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Union Berlin, bao gồm Đội Trưởng (Captain), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (1), Cứu Thua (4), Tắc Bóng (5), và Số Phút Thi Đấu (300), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Union Berlin trên toàn bộ DFB Pokal (2), Bundesliga (11). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Union Berlin FC được làm nổi bật bởi Leopold Querfeld với Bàn Thắng Leopold Querfeld (4), Kiến Tạo Leopold Querfeld (1), và Cơ Hội Tạo Ra (4), Andrej Ilic với Đường Chuyền Quyết Định Andrej Ilic (4), Rê Bóng Andrej Ilic (0), và Cơ Hội Lớn Andrej Ilic (0), và Robert Skov với Tắc Bóng Robert Skov (5), Cắt Bóng Robert Skov (7), và Chuyền Chính Xác Robert Skov (74.5), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Union Berlin trên toàn bộ DFB Pokal and Bundesliga.
Thống kê tỷ số Union Berlin, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Union Berlin thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Bundesliga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Union Berlin đã thi đấu tổng cộng 39 trận tại DFB Pokal (36 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Union Berlin hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Bundesliga, Union Berlin chơi 3 trận, ghi 9 và để thủng lưới 4, trung bình 20.7 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 47%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 75%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Leopold Querfeld, với 4 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Union Berlin có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Union Berlin phạm 42 lỗi và nhận 6 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Union Berlin mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (8) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Union Berlin hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Union Berlin, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Germany. Union Berlin đặt trụ sở tại Berlin và thi đấu ở Bundesliga. Đội chơi trên sân nhà tại Stadion An der Alten Försterei với sức chứa 22467.
Union Berlin thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Bundesliga, họ chơi 3 trận, thắng 2, hòa 0, thua 1. Họ ghi 9 bàn và thủng lưới 4 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Union Berlin duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 20.7 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 47% và tỷ lệ chuyền chính xác 75%. Đội mạnh ở không chiến với 45.3 pha không chiến thắng mỗi trận và có 42 lỗi cùng 6 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Union Berlin chơi 36 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở DFB Pokal. Họ ghi 48 bàn với kiểm soát bóng 39% và chuyền chính xác 70%, cùng 12.7 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 45.3 pha thắng mỗi trận, họ mắc 453 lỗi và nhận 74 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 1 | 47 | 20.7 | 3 | 75 | 5.7 | 42 | 6 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| Bundesliga | 36 | 11 | 9 | 16 | 48 | 7 | 39 | 12.7 | 1.5 | 70 | 5.1 | 453 | 74 | 8 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 39 | 13 | 9 | 17 | 57 | 8 | 40 | 13.3 | 1.6 | 70 | 5.1 | 495 | 80 | 8 | Leopold Querfeld (4 goals) | Janik Haberer (1 assists) | 2 |
Mùa hiện tại của Union Berlin, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Union Berlin đã ghi 9 bàn từ 3 trận ở mùa Bundesliga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 20.7, kiểm soát bóng 47% và chuyền chính xác 75%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 4 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Leopold Querfeld và Andrej Ilic đóng góp kiến tạo lớn (0 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Union Berlin vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (42) và thẻ vàng (6) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (2 thắng từ 3 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Union Berlin

Thống kê của Union Berlin cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Union Berlin thường nằm trong nhóm tốt nhất Bundesliga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Union Berlin tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 20.7 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (8) và các sai sót cá nhân. Union Berlin duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Bundesliga, thường quanh 47%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Union Berlin nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Union Berlin thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Leopold Querfeld | 3 | 4 |
| Robert Skov | 1 | 1 |
| Andrej Ilic | 2 | 1 |
| Woo-Yeong Jeong | 3 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Andrej Ilic | 2 | 1 |
| Janik Haberer | 3 | 1 |
| Dmytro Bogdanov | 1 | 1 |
Đặc điểm Union Berlin

Union Berlin được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Union Berlin

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Union Berlin ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Leopold Querfeld trở thành chân sút hàng đầu với 4 bàn, bám đuổi là Andrej Ilic và Robert Skov, lần lượt ghi 1 và 1. Sự sáng tạo từ hai biên do Andrej Ilic dẫn dắt, người ghi 1 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 1 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Dmytro Bogdanov theo sát với 1 kiến tạo, trong khi Janik Haberer và Player 4 mỗi người có 1 và 0, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Leopold Querfeld nổi bật với 9.67 tình huống thắng mỗi trận, Tom Rothe và Ilyas Ansah hỗ trợ với 7.67 và 6.00. Ở phòng ngự, Leopold Querfeld là trụ cột hàng thủ, ra sân 3 trận, trong khi thủ môn Frederik Ronnow luôn góp mặt, thi đấu tất cả 3 trận ở giải. Matheo Raab dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 8.7, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Union Berlin.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Leopold Querfeld | |
| Andrej Ilic | |
| Robert Skov | |
| Woo-Yeong Jeong | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Aljoscha Kemlein | 10 |
| Andras Schafer | 10 |
| Andrej Ilic | 10 |
| Ilyas Ansah | 10 |
| Livan Burcu | 10 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Andras Schafer | 3 |
| Frederik Ronnow | 3 |
| Ilyas Ansah | 3 |
| Janik Haberer | 3 |
| Leopold Querfeld | 3 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Leopold Querfeld | |
| Tom Rothe | |
| Ilyas Ansah | |
| Andrej Ilic | |
| Andras Schafer | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Andrej Ilic | |
| Dmytro Bogdanov | |
| Janik Haberer | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Matheo Raab | |
| Leopold Querfeld | |
| Robert Skov | |
| Frederik Ronnow | |
| Andrej Ilic | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Union Berlin

Thống kê cầu thủ và đội của Union Berlin mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Mauro Lustrinelli. Leopold Querfeld nổi bật với 4 bàn và 0 kiến tạo trong 3 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 74.5%. Nhạc trưởng tuyến giữa Janik Haberer giữ vai trò then chốt với 0 bàn và 1 kiến tạo qua 3 trận, cùng tỷ lệ chuyền 59% ấn tượng. Woo-Yeong Jeong tăng sức tấn công với 1 bàn và 0 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Andras Schafer với 0 kiến tạo và 0 bàn. Frederik Ronnow và Ilyas Ansah là trụ cột vững chắc, Frederik Ronnow đóng góp 0 bàn và Ilyas Ansah nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Tim Skarke (0 kiến tạo) và Tom Rothe (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Mauro Lustrinelli đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Union Berlin duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Union Berlin thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leopold Querfeld | Defender | 22 | 3 | 4 | 9 | 0 | 153 | 7 | 29 | 0 | 0 |
| Andrej Ilic | Attacker | 26 | 2 | 1 | 5 | 1 | 23 | 1 | 15 | 1 | 0 |
| Robert Skov | Attacker | 30 | 1 | 1 | 2 | 0 | 22 | 2 | 4 | 0 | 0 |
| Janik Haberer | Midfielder | 32 | 3 | 0 | 2 | 1 | 73 | 3 | 9 | 0 | 0 |
| Woo-Yeong Jeong | Midfielder | 26 | 3 | 1 | 3 | 0 | 52 | 2 | 4 | 0 | 0 |
| Dmytro Bogdanov | Attacker | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 6 | 0 | 0 |















