Thống kê đội Stuttgart bao gồm Thắng (28), Hòa (8), Thua (14), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Stuttgart FC trong các giải đấu như Bundesliga, Europa League, and DFB Pokal. Những thống kê đội Stuttgart này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Stuttgart bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Bundesliga, Europa League, and DFB Pokal. Những thống kê đội Stuttgart này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Bundesliga khác. Thống kê Stuttgart bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10), Cắt Bóng (5.9), Phá Bóng Của Đội (17.7), và Giữ Sạch Lưới (17), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (100), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (16.5), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (57.8), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Stuttgart này như Thắng (28), Hòa (8), Thua (14), Thắng Sân Nhà (17), Thắng Sân Khách (11), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (5), Thua Sân Nhà (4), và Thua Sân Khách (10) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Stuttgart, bao gồm Đội Trưởng (Atakan Karazor), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (23), Cứu Thua (117), Tắc Bóng (43), và Số Phút Thi Đấu (1989), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Stuttgart trên toàn bộ Bundesliga (19), Europa League (5), DFB Pokal (4). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Stuttgart FC được làm nổi bật bởi Deniz Undav với Bàn Thắng Deniz Undav (19), Kiến Tạo Deniz Undav (10), và Cơ Hội Tạo Ra (12), Ermedin Demirovic với Đường Chuyền Quyết Định Ermedin Demirovic (44), Rê Bóng Ermedin Demirovic (33), và Cơ Hội Lớn Ermedin Demirovic (0), và Chris Fuhrich với Tắc Bóng Chris Fuhrich (67), Cắt Bóng Chris Fuhrich (41), và Chuyền Chính Xác Chris Fuhrich (86.4), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Stuttgart trên toàn bộ Bundesliga, Europa League, and DFB Pokal.
Thống kê tỷ số Stuttgart, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Stuttgart thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 19 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Bundesliga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Stuttgart đã thi đấu tổng cộng 50 trận tại Europa League (11 trận), DFB Pokal (4), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Stuttgart hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Bundesliga, Stuttgart chơi 35 trận, ghi 73 và để thủng lưới 49, trung bình 15.7 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 57%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 70%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Deniz Undav, với 19 bàn và 7 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Stuttgart có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Stuttgart phạm 352 lỗi và nhận 65 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Stuttgart mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (17) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Stuttgart hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Stuttgart, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Germany. Stuttgart đặt trụ sở tại Stuttgart và thi đấu ở Bundesliga. Đội chơi trên sân nhà tại MHPArena với sức chứa 60469.
Stuttgart thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Bundesliga, họ chơi 35 trận, thắng 19, hòa 8, thua 8. Họ ghi 73 bàn và thủng lưới 49 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Stuttgart duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 15.7 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 57% và tỷ lệ chuyền chính xác 70%. Đội mạnh ở không chiến với 35.2 pha không chiến thắng mỗi trận và có 352 lỗi cùng 65 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Stuttgart chơi 11 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Europa League. Họ ghi 18 bàn với kiểm soát bóng 59% và chuyền chính xác 72%, cùng 18.6 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 35.2 pha thắng mỗi trận, họ mắc 142 lỗi và nhận 24 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Stuttgart chơi 4 trận, ghi 9 bàn với trung bình 18 cú sút mỗi trận tại DFB Pokal. Họ giữ kiểm soát bóng 62%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 75%. Lỗi tương đối thấp ở mức 49 tổng, với 8 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 35 | 19 | 8 | 8 | 73 | 12 | 57 | 15.7 | 3.1 | 70 | 6 | 352 | 65 | 5 | N/A | N/A | 12 |
| Europa League | 11 | 5 | 0 | 6 | 18 | 2 | 59 | 18.6 | 3.4 | 72 | 6.3 | 142 | 24 | 1 | N/A | N/A | 2 |
| DFB Pokal | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 3 | 57 | 16 | 1.2 | 73 | 5 | 62 | 10 | 1 | N/A | N/A | 3 |
| Total / Average | 51 | 28 | 8 | 15 | 100 | 17 | 57 | 16.4 | 3 | 71 | 6 | 556 | 99 | 7 | Deniz Undav (19 goals) | Jamie Leweling (10 assists) | 17 |
Mùa hiện tại của Stuttgart, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Stuttgart đã ghi 73 bàn từ 35 trận ở mùa Bundesliga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 15.7, kiểm soát bóng 57% và chuyền chính xác 70%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 49 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Deniz Undav và Ermedin Demirovic đóng góp kiến tạo lớn (7 và 4), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Stuttgart vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (352) và thẻ vàng (65) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (19 thắng từ 35 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Stuttgart

Thống kê của Stuttgart cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Stuttgart thường nằm trong nhóm tốt nhất Bundesliga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Stuttgart tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 15.7 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (17) và các sai sót cá nhân. Stuttgart duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Bundesliga, thường quanh 57%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Stuttgart nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Stuttgart thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Deniz Undav | 29 | 19 |
| Ermedin Demirovic | 27 | 14 |
| Chris Fuhrich | 35 | 7 |
| Jamie Leweling | 34 | 7 |
| Maximilian Mittelstadt | 34 | 6 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Jamie Leweling | 34 | 10 |
| Deniz Undav | 29 | 7 |
| Chris Fuhrich | 35 | 7 |
| Angelo Stiller | 36 | 6 |
| Bilal El Khannouss | 27 | 5 |
Đặc điểm Stuttgart

Stuttgart được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Stuttgart

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Stuttgart ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Deniz Undav trở thành chân sút hàng đầu với 19 bàn, bám đuổi là Ermedin Demirovic và Chris Fuhrich, lần lượt ghi 14 và 7. Sự sáng tạo từ hai biên do Jamie Leweling dẫn dắt, người ghi 7 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 10 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Chris Fuhrich theo sát với 7 kiến tạo, trong khi Deniz Undav và Angelo Stiller mỗi người có 7 và 6, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Jeff Chabot nổi bật với 7.48 tình huống thắng mỗi trận, Angelo Stiller và Maximilian Mittelstadt hỗ trợ với 4.14 và 4.32. Ở phòng ngự, Maximilian Mittelstadt là trụ cột hàng thủ, ra sân 34 trận, trong khi thủ môn Alexander Nubel luôn góp mặt, thi đấu tất cả 36 trận ở giải. Dan-Axel Zagadou dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.63, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Stuttgart.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Deniz Undav | |
| Ermedin Demirovic | |
| Chris Fuhrich | |
| Jamie Leweling | |
| Maximilian Mittelstadt | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Atakan Karazor | 51 |
| Bilal El Khannouss | 60 |
| Lorenz Assignon | 31 |
| Chema Andres | 50 |
| Deniz Undav | 50 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Alexander Nubel | 36 |
| Angelo Stiller | 36 |
| Chris Fuhrich | 35 |
| Jamie Leweling | 34 |
| Maximilian Mittelstadt | 34 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Jeff Chabot | |
| Angelo Stiller | |
| Maximilian Mittelstadt | |
| Atakan Karazor | |
| Ramon Hendriks | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Jamie Leweling | |
| Chris Fuhrich | |
| Deniz Undav | |
| Angelo Stiller | |
| Bilal El Khannouss | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Dan-Axel Zagadou | |
| Alexander Nubel | |
| Angelo Stiller | |
| Deniz Undav | |
| Maximilian Mittelstadt | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Stuttgart

Thống kê cầu thủ và đội của Stuttgart mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Sebastian Hoeness. Deniz Undav nổi bật với 19 bàn và 7 kiến tạo trong 29 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 72.6%. Nhạc trưởng tuyến giữa Ermedin Demirovic giữ vai trò then chốt với 14 bàn và 4 kiến tạo qua 27 trận, cùng tỷ lệ chuyền 72.5% ấn tượng. Jamie Leweling tăng sức tấn công với 7 bàn và 10 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Chris Fuhrich với 7 kiến tạo và 7 bàn. Maximilian Mittelstadt và Bilal El Khannouss là trụ cột vững chắc, Maximilian Mittelstadt đóng góp 6 bàn và Bilal El Khannouss nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Angelo Stiller (6 kiến tạo) và Tiago Tomas (5 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Sebastian Hoeness đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Stuttgart duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Stuttgart thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Deniz Undav | Attacker | 29 | 29 | 19 | 90 | 7 | 625 | 4 | 85 | 5 | 0 |
| Ermedin Demirovic | Attacker | 28 | 27 | 14 | 38 | 4 | 273 | 1 | 86 | 5 | 0 |
| Jamie Leweling | Attacker | 25 | 34 | 7 | 30 | 10 | 780 | 14 | 112 | 4 | 0 |
| Chris Fuhrich | Attacker | 28 | 35 | 7 | 35 | 7 | 930 | 3 | 55 | 2 | 0 |
| Maximilian Mittelstadt | Defender | 29 | 34 | 6 | 28 | 4 | 1405 | 41 | 147 | 4 | 0 |
| Bilal El Khannouss | Midfielder | 22 | 27 | 5 | 28 | 5 | 1049 | 10 | 81 | 6 | 0 |















