Thống kê đội Werder Bremen bao gồm Thắng (5), Hòa (6), Thua (8), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Werder Bremen FC trong các giải đấu như Bundesliga and DFB Pokal. Những thống kê đội Werder Bremen này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Werder Bremen bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Bundesliga and DFB Pokal. Những thống kê đội Werder Bremen này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Bundesliga khác. Thống kê Werder Bremen bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (13.1), Cắt Bóng (6.8), Phá Bóng Của Đội (22.5), và Giữ Sạch Lưới (5), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (25), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (11.7), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (49), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Werder Bremen này như Thắng (5), Hòa (6), Thua (8), Thắng Sân Nhà (3), Thắng Sân Khách (2), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (3), Thua Sân Nhà (2), và Thua Sân Khách (6) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Werder Bremen, bao gồm Đội Trưởng (Marco Friedl), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (9), Cứu Thua (11), Tắc Bóng (25), và Số Phút Thi Đấu (1483), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Werder Bremen trên toàn bộ Bundesliga (5), DFB Pokal (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Werder Bremen FC được làm nổi bật bởi Jens Stage với Bàn Thắng Jens Stage (7), Kiến Tạo Jens Stage (5), và Cơ Hội Tạo Ra (2), Justin Njinmah với Đường Chuyền Quyết Định Justin Njinmah (50), Rê Bóng Justin Njinmah (16), và Cơ Hội Lớn Justin Njinmah (0), và Samuel Mbangula với Tắc Bóng Samuel Mbangula (20), Cắt Bóng Samuel Mbangula (18), và Chuyền Chính Xác Samuel Mbangula (86), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Werder Bremen trên toàn bộ Bundesliga and DFB Pokal.
Thống kê Werder Bremen
Werder Bremen thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Bundesliga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Werder Bremen đã thi đấu tổng cộng 19 trận tại DFB Pokal (1 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Werder Bremen hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Bundesliga, Werder Bremen chơi 18 trận, ghi 25 và để thủng lưới 34, trung bình 11.8 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 49%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Jens Stage, với 7 bàn và 1 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Werder Bremen có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Werder Bremen phạm 182 lỗi và nhận 41 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Werder Bremen mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (5) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Werder Bremen hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Werder Bremen, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Germany. Werder Bremen đặt trụ sở tại Bremen và thi đấu ở Bundesliga. Đội chơi trên sân nhà tại Weserstadion với sức chứa 42100.
Werder Bremen thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Bundesliga, họ chơi 18 trận, thắng 5, hòa 6, thua 7. Họ ghi 25 bàn và thủng lưới 34 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Werder Bremen duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 11.8 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 49% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 34.4 pha không chiến thắng mỗi trận và có 182 lỗi cùng 41 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Werder Bremen chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở DFB Pokal. Họ ghi 0 bàn với kiểm soát bóng 49% và chuyền chính xác 85%, cùng 10 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 34.4 pha thắng mỗi trận, họ mắc 13 lỗi và nhận 4 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 18 | 5 | 6 | 7 | 25 | 5 | 49 | 11.8 | 1.6 | 71 | 4.2 | 182 | 41 | 3 | Jens Stage (7 goals) | Yukinari Sugawara (5 assists) | 4 |
| DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49 | 10 | 0 | 85 | 4 | 13 | 4 | 1 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 19 | 5 | 6 | 8 | 25 | 5 | 49 | 11.7 | 1.5 | 72 | 4.2 | 195 | 45 | 4 | Jens Stage (7 goals) | Yukinari Sugawara (5 assists) | 4 |
Mùa hiện tại của Werder Bremen, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Werder Bremen đã ghi 25 bàn từ 18 trận ở mùa Bundesliga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 11.8, kiểm soát bóng 49% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 34 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Jens Stage và Justin Njinmah đóng góp kiến tạo lớn (1 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Werder Bremen vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (182) và thẻ vàng (41) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (5 thắng từ 18 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Werder Bremen

Thống kê của Werder Bremen cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Werder Bremen thường nằm trong nhóm tốt nhất Bundesliga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Werder Bremen tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 11.8 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (5) và các sai sót cá nhân. Werder Bremen duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Bundesliga, thường quanh 49%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Werder Bremen nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Werder Bremen thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Jens Stage | 16 | 7 |
| Justin Njinmah | 17 | 5 |
| Samuel Mbangula | 16 | 4 |
| Romano Schmid | 18 | 3 |
| Marco Grull | 18 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Romano Schmid | 18 | 5 |
| Yukinari Sugawara | 17 | 5 |
| Samuel Mbangula | 16 | 3 |
| Victor Boniface | 12 | 3 |
| Jens Stage | 16 | 1 |
Đặc điểm Werder Bremen

Werder Bremen được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Werder Bremen

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Werder Bremen ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Jens Stage trở thành chân sút hàng đầu với 7 bàn, bám đuổi là Justin Njinmah và Samuel Mbangula, lần lượt ghi 5 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Romano Schmid dẫn dắt, người ghi 3 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 5 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Yukinari Sugawara theo sát với 5 kiến tạo, trong khi Samuel Mbangula và Victor Boniface mỗi người có 3 và 3, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Jens Stage nổi bật với 4.63 tình huống thắng mỗi trận, Marco Grull và Amos Pieper hỗ trợ với 3.89 và 5.91. Ở phòng ngự, Karim Coulibaly là trụ cột hàng thủ, ra sân 17 trận, trong khi thủ môn Mio Backhaus luôn góp mặt, thi đấu tất cả 16 trận ở giải. Karl Hein dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.6, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Werder Bremen.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Jens Stage | |
| Justin Njinmah | |
| Samuel Mbangula | |
| Romano Schmid | |
| Marco Grull | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Niklas Stark | 52 |
| Karim Coulibaly | 51 |
| Marco Friedl | 40 |
| Marco Grull | 40 |
| Romano Schmid | 40 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Marco Grull | 18 |
| Romano Schmid | 18 |
| Justin Njinmah | 17 |
| Karim Coulibaly | 17 |
| Marco Friedl | 17 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Jens Stage | |
| Marco Grull | |
| Amos Pieper | |
| Marco Friedl | |
| Romano Schmid | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Romano Schmid | |
| Yukinari Sugawara | |
| Samuel Mbangula | |
| Victor Boniface | |
| Jens Stage | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Karl Hein | |
| Jens Stage | |
| Jovan Milosevic | |
| Mio Backhaus | |
| Amos Pieper | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Werder Bremen

Thống kê cầu thủ và đội của Werder Bremen mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Horst Steffen. Romano Schmid nổi bật với 3 bàn và 5 kiến tạo trong 18 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 76%. Nhạc trưởng tuyến giữa Jens Stage giữ vai trò then chốt với 7 bàn và 1 kiến tạo qua 16 trận, cùng tỷ lệ chuyền 76.7% ấn tượng. Samuel Mbangula tăng sức tấn công với 4 bàn và 3 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Justin Njinmah với 0 kiến tạo và 5 bàn. Yukinari Sugawara và Marco Grull là trụ cột vững chắc, Yukinari Sugawara đóng góp 0 bàn và Marco Grull nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Victor Boniface (3 kiến tạo) và Karim Coulibaly (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Horst Steffen đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Werder Bremen duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Werder Bremen thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jens Stage | Midfielder | 29 | 16 | 7 | 21 | 1 | 579 | 9 | 74 | 3 | 0 |
| Romano Schmid | Midfielder | 25 | 18 | 3 | 14 | 5 | 725 | 5 | 62 | 4 | 0 |
| Samuel Mbangula | Attacker | 22 | 16 | 4 | 7 | 3 | 299 | 5 | 53 | 0 | 0 |
| Justin Njinmah | Attacker | 25 | 17 | 5 | 19 | 0 | 182 | 3 | 38 | 1 | 0 |
| Yukinari Sugawara | Defender | 25 | 17 | 0 | 15 | 5 | 704 | 9 | 44 | 1 | 0 |
| Marco Grull | Attacker | 27 | 18 | 2 | 21 | 1 | 388 | 10 | 70 | 4 | 0 |















