Thống kê đội Bologna bao gồm Thắng (13), Hòa (8), Thua (9), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Bologna FC trong các giải đấu như Serie A, Europa League, Coppa Italia, and Super Cup. Những thống kê đội Bologna này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Bologna bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Serie A, Europa League, Coppa Italia, and Super Cup. Những thống kê đội Bologna này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Serie A khác. Thống kê Bologna bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10.3), Cắt Bóng (4.8), Phá Bóng Của Đội (15.7), và Giữ Sạch Lưới (7), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (43), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (14), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (54.6), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Bologna này như Thắng (13), Hòa (8), Thua (9), Thắng Sân Nhà (7), Thắng Sân Khách (6), Hòa Sân Nhà (4), Hòa Sân Khách (4), Thua Sân Nhà (4), và Thua Sân Khách (5) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Bologna, bao gồm Đội Trưởng (Lewis Ferguson), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (20), Cứu Thua (39), Tắc Bóng (9), và Số Phút Thi Đấu (850), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Bologna trên toàn bộ Serie A (8), Europa League (3), Coppa Italia (1), Super Cup (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Bologna FC được làm nổi bật bởi Riccardo Orsolini với Bàn Thắng Riccardo Orsolini (7), Kiến Tạo Riccardo Orsolini (4), và Cơ Hội Tạo Ra (9), Santiago Castro với Đường Chuyền Quyết Định Santiago Castro (7), Rê Bóng Santiago Castro (2), và Cơ Hội Lớn Santiago Castro (0), và Jens Odgaard với Tắc Bóng Jens Odgaard (24), Cắt Bóng Jens Odgaard (17), và Chuyền Chính Xác Jens Odgaard (82.1), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Bologna trên toàn bộ Serie A, Europa League, Coppa Italia, and Super Cup.
Thống kê Bologna
Bologna thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 8 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Serie A, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Bologna đã thi đấu tổng cộng 30 trận tại Europa League (6 trận), Coppa Italia (1) và Super Cup (2), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Bologna hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Serie A, Bologna chơi 21 trận, ghi 30 và để thủng lưới 24, trung bình 13.2 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 55%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Riccardo Orsolini, với 7 bàn và 1 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Bologna có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Bologna phạm 308 lỗi và nhận 42 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Bologna mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (7) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Bologna hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Bologna, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Italy. Bologna đặt trụ sở tại Bologna và thi đấu ở Serie A. Đội chơi trên sân nhà tại Stadio Renato Dall'Ara với sức chứa 39279.
Bologna thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Serie A, họ chơi 21 trận, thắng 8, hòa 6, thua 7. Họ ghi 30 bàn và thủng lưới 24 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Bologna duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 13.2 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 55% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 34.7 pha không chiến thắng mỗi trận và có 308 lỗi cùng 42 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Bologna chơi 6 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Europa League. Họ ghi 9 bàn với kiểm soát bóng 53% và chuyền chính xác 73%, cùng 17.8 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 34.7 pha thắng mỗi trận, họ mắc 81 lỗi và nhận 12 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Bologna chơi 1 trận, ghi 2 bàn với trung bình 16 cú sút mỗi trận tại Coppa Italia. Họ giữ kiểm soát bóng 72%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 90%. Lỗi tương đối thấp ở mức 13 tổng, với 1 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 | 6 | 55 | 13.2 | 2.1 | 71 | 5 | 308 | 42 | 6 | Riccardo Orsolini (7 goals) | Emil Holm (4 assists) | 3 |
| Europa League | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 1 | 53 | 17.8 | 2.5 | 73 | 6.2 | 81 | 12 | 1 | N/A | N/A | 1 |
| Coppa Italia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 72 | 16 | 3 | 90 | 11 | 13 | 1 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Super Cup | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 46 | 9.5 | 1.5 | 77 | 5.5 | 23 | 3 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 30 | 13 | 8 | 9 | 43 | 7 | 55 | 14 | 2.2 | 72 | 5.5 | 425 | 58 | 7 | Riccardo Orsolini (7 goals) | Emil Holm (4 assists) | 4 |
Mùa hiện tại của Bologna, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Bologna đã ghi 30 bàn từ 21 trận ở mùa Serie A hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 13.2, kiểm soát bóng 55% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 24 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Riccardo Orsolini và Santiago Castro đóng góp kiến tạo lớn (1 và 2), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Bologna vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (308) và thẻ vàng (42) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (8 thắng từ 21 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Bologna

Thống kê của Bologna cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Bologna thường nằm trong nhóm tốt nhất Serie A, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Bologna tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 13.2 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (7) và các sai sót cá nhân. Bologna duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Serie A, thường quanh 55%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Bologna nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Bologna thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Riccardo Orsolini | 20 | 7 |
| Santiago Castro | 19 | 6 |
| Jens Odgaard | 16 | 4 |
| Nicolo Cambiaghi | 18 | 3 |
| Tommaso Pobega | 16 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Nicolo Cambiaghi | 18 | 4 |
| Emil Holm | 11 | 4 |
| Santiago Castro | 19 | 2 |
| Thijs Dallinga | 15 | 2 |
| Benjamin Dominguez | 9 | 2 |
Đặc điểm Bologna

Bologna được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Bologna

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Bologna ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Riccardo Orsolini trở thành chân sút hàng đầu với 7 bàn, bám đuổi là Santiago Castro và Jens Odgaard, lần lượt ghi 6 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Emil Holm dẫn dắt, người ghi 1 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 4 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Nicolo Cambiaghi theo sát với 4 kiến tạo, trong khi Benjamin Dominguez và Santiago Castro mỗi người có 2 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Nicolo Cambiaghi nổi bật với 4.94 tình huống thắng mỗi trận, Riccardo Orsolini và Torbjorn Lysaker Heggem hỗ trợ với 4.10 và 4.06. Ở phòng ngự, Juan Miranda là trụ cột hàng thủ, ra sân 18 trận, trong khi thủ môn Federico Ravaglia luôn góp mặt, thi đấu tất cả 11 trận ở giải. Federico Ravaglia dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.35, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Bologna.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Riccardo Orsolini | |
| Santiago Castro | |
| Jens Odgaard | |
| Nicolo Cambiaghi | |
| Giovanni Fabbian | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Emil Holm | 31 |
| Nicolo Cambiaghi | 31 |
| Juan Miranda | 50 |
| Charalampos Lykogiannis | 30 |
| Lewis Ferguson | 30 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Riccardo Orsolini | 20 |
| Santiago Castro | 19 |
| Juan Miranda | 18 |
| Nicolo Cambiaghi | 18 |
| Torbjorn Lysaker Heggem | 18 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Nicolo Cambiaghi | |
| Riccardo Orsolini | |
| Torbjorn Lysaker Heggem | |
| Juan Miranda | |
| Santiago Castro | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Emil Holm | |
| Nicolo Cambiaghi | |
| Benjamin Dominguez | |
| Santiago Castro | |
| Thijs Dallinga | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Federico Ravaglia | |
| Nikola Moro | |
| Nicolo Cambiaghi | |
| Juan Miranda | |
| Emil Holm | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Bologna

Thống kê cầu thủ và đội của Bologna mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Vincenzo Italiano. Riccardo Orsolini nổi bật với 7 bàn và 1 kiến tạo trong 20 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 69%. Nhạc trưởng tuyến giữa Santiago Castro giữ vai trò then chốt với 6 bàn và 2 kiến tạo qua 19 trận, cùng tỷ lệ chuyền 75% ấn tượng. Nicolo Cambiaghi tăng sức tấn công với 3 bàn và 4 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Jens Odgaard với 1 kiến tạo và 4 bàn. Emil Holm và Tommaso Pobega là trụ cột vững chắc, Emil Holm đóng góp 1 bàn và Tommaso Pobega nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Thijs Dallinga (2 kiến tạo) và Giovanni Fabbian (2 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Vincenzo Italiano đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Bologna duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Bologna thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Santiago Castro | Attacker | 21 | 19 | 6 | 27 | 2 | 204 | 1 | 65 | 1 | 0 |
| Riccardo Orsolini | Attacker | 28 | 20 | 7 | 39 | 1 | 352 | 5 | 82 | 2 | 0 |
| Nicolo Cambiaghi | Attacker | 25 | 18 | 3 | 12 | 4 | 276 | 4 | 89 | 3 | 1 |
| Emil Holm | Midfielder | 25 | 11 | 1 | 6 | 4 | 298 | 6 | 48 | 3 | 1 |
| Jens Odgaard | Attacker | 26 | 16 | 4 | 16 | 1 | 183 | 4 | 56 | 1 | 0 |
| Tommaso Pobega | Midfielder | 26 | 16 | 2 | 17 | 1 | 366 | 16 | 58 | 1 | 0 |















