Thống kê đội Juventus bao gồm Thắng (27), Hòa (16), Thua (11), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Juventus FC trong các giải đấu như Champions League, Coppa Italia, Serie A, and Fifa Club World Cup. Những thống kê đội Juventus này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Juventus bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Champions League, Coppa Italia, Serie A, and Fifa Club World Cup. Những thống kê đội Juventus này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Champions League khác. Thống kê Juventus bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.2), Cắt Bóng (4.8), Phá Bóng Của Đội (13.8), và Giữ Sạch Lưới (22), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (96), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (16), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (54.6), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Juventus này như Thắng (27), Hòa (16), Thua (11), Thắng Sân Nhà (16), Thắng Sân Khách (11), Hòa Sân Nhà (9), Hòa Sân Khách (7), Thua Sân Nhà (3), và Thua Sân Khách (8) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Juventus, bao gồm Đội Trưởng (Manuel Locatelli), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (11), Cứu Thua (19), Tắc Bóng (24), và Số Phút Thi Đấu (646), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Juventus trên toàn bộ Champions League (4), Coppa Italia (2), Serie A (19), Fifa Club World Cup (2). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Juventus FC được làm nổi bật bởi Weston McKennie với Bàn Thắng Weston McKennie (4), Kiến Tạo Weston McKennie (3), và Cơ Hội Tạo Ra (9), Federico Gatti với Đường Chuyền Quyết Định Federico Gatti (18), Rê Bóng Federico Gatti (23), và Cơ Hội Lớn Federico Gatti (0), và Jonathan David với Tắc Bóng Jonathan David (13), Cắt Bóng Jonathan David (5), và Chuyền Chính Xác Jonathan David (87.9), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Juventus trên toàn bộ Champions League, Coppa Italia, Serie A, and Fifa Club World Cup.
Thống kê tỷ số Juventus, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Juventus thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Serie A, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Juventus đã thi đấu tổng cộng 54 trận tại Champions League (2 trận), Coppa Italia (38) và Fifa Club World Cup (4), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Juventus hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Serie A, Juventus chơi 10 trận, ghi 19 và để thủng lưới 17, trung bình 16.3 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 47%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Weston McKennie, với 4 bàn và 1 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Juventus có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Juventus phạm 158 lỗi và nhận 19 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Juventus mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (22) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Juventus hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Juventus, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Italy. Juventus đặt trụ sở tại Torino và thi đấu ở Serie A. Đội chơi trên sân nhà tại Allianz Stadium với sức chứa 45666.
Juventus thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Serie A, họ chơi 10 trận, thắng 4, hòa 4, thua 2. Họ ghi 19 bàn và thủng lưới 17 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Juventus duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 16.3 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 47% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 32.2 pha không chiến thắng mỗi trận và có 158 lỗi cùng 19 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Juventus chơi 2 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Champions League. Họ ghi 5 bàn với kiểm soát bóng 59% và chuyền chính xác 79%, cùng 12 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 32.2 pha thắng mỗi trận, họ mắc 18 lỗi và nhận 0 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Juventus chơi 38 trận, ghi 61 bàn với trung bình 16.8 cú sút mỗi trận tại Coppa Italia. Họ giữ kiểm soát bóng 57%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 70%. Lỗi tương đối thấp ở mức 446 tổng, với 51 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 10 | 4 | 4 | 2 | 19 | 3 | 47 | 16.3 | 2.4 | 71 | 5.9 | 158 | 19 | 2 | N/A | N/A | 2 |
| Coppa Italia | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 59 | 12 | 1.5 | 79 | 7 | 18 | 0 | 0 | N/A | N/A | 2 |
| Serie A | 38 | 19 | 12 | 7 | 61 | 16 | 57 | 16.8 | 2.5 | 70 | 5.4 | 446 | 51 | 5 | N/A | N/A | 3 |
| Fifa Club World Cup | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 1 | 48 | 9 | 2 | 74 | 3.8 | 45 | 6 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 54 | 27 | 16 | 11 | 96 | 22 | 55 | 16 | 2.4 | 71 | 5.4 | 667 | 76 | 7 | Weston McKennie (4 goals) | Kenan Yildiz (3 assists) | 8 |
Mùa hiện tại của Juventus, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Juventus đã ghi 19 bàn từ 10 trận ở mùa Serie A hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 16.3, kiểm soát bóng 47% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 17 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Weston McKennie và Federico Gatti đóng góp kiến tạo lớn (1 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Juventus vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (158) và thẻ vàng (19) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (4 thắng từ 10 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Juventus

Thống kê của Juventus cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Juventus thường nằm trong nhóm tốt nhất Serie A, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Juventus tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 16.3 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (22) và các sai sót cá nhân. Juventus duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Serie A, thường quanh 47%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Juventus nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Juventus thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Weston McKennie | 10 | 4 |
| Federico Gatti | 5 | 2 |
| Teun Koopmeiners | 10 | 2 |
| Jonathan David | 9 | 2 |
| Manuel Locatelli | 9 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Kenan Yildiz | 10 | 3 |
| Weston McKennie | 10 | 1 |
| Khephren Thuram | 9 | 1 |
| Teun Koopmeiners | 10 | 1 |
| Andrea Cambiaso | 9 | 1 |
Đặc điểm Juventus

Juventus được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Juventus

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Juventus ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Weston McKennie trở thành chân sút hàng đầu với 4 bàn, bám đuổi là Federico Gatti và Jonathan David, lần lượt ghi 2 và 2. Sự sáng tạo từ hai biên do Kenan Yildiz dẫn dắt, người ghi 1 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 3 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Andrea Cambiaso theo sát với 1 kiến tạo, trong khi Fabio Miretti và Jonathan David mỗi người có 1 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Weston McKennie nổi bật với 4.60 tình huống thắng mỗi trận, Manuel Locatelli và Kenan Yildiz hỗ trợ với 4.89 và 3.80. Ở phòng ngự, Pierre Kalulu là trụ cột hàng thủ, ra sân 10 trận, trong khi thủ môn Michele Di Gregorio luôn góp mặt, thi đấu tất cả 6 trận ở giải. Jeremie Boga dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.9, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Juventus.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Weston McKennie | |
| Federico Gatti | |
| Jonathan David | |
| Teun Koopmeiners | |
| Francisco Conceicao | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Juan Cabal | 41 |
| Lloyd Kelly | 31 |
| Andrea Cambiaso | 20 |
| Kenan Yildiz | 20 |
| Manuel Locatelli | 20 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Kenan Yildiz | 10 |
| Pierre Kalulu | 10 |
| Teun Koopmeiners | 10 |
| Weston McKennie | 10 |
| Andrea Cambiaso | 9 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Weston McKennie | |
| Manuel Locatelli | |
| Kenan Yildiz | |
| Lloyd Kelly | |
| Pierre Kalulu | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Kenan Yildiz | |
| Andrea Cambiaso | |
| Fabio Miretti | |
| Jonathan David | |
| Khephren Thuram | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Jeremie Boga | |
| Manuel Locatelli | |
| Mattia Perin | |
| Weston McKennie | |
| Federico Gatti | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Juventus

Thống kê cầu thủ và đội của Juventus mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Luciano Spalletti. Weston McKennie nổi bật với 4 bàn và 1 kiến tạo trong 10 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 78.8%. Nhạc trưởng tuyến giữa Kenan Yildiz giữ vai trò then chốt với 1 bàn và 3 kiến tạo qua 10 trận, cùng tỷ lệ chuyền 82.6% ấn tượng. Teun Koopmeiners tăng sức tấn công với 2 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Jonathan David với 1 kiến tạo và 2 bàn. Khephren Thuram và Lloyd Kelly là trụ cột vững chắc, Khephren Thuram đóng góp 1 bàn và Lloyd Kelly nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Federico Gatti (0 kiến tạo) và Pierre Kalulu (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Luciano Spalletti đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Juventus duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Juventus thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Weston McKennie | Midfielder | 27 | 10 | 4 | 10 | 1 | 307 | 10 | 46 | 1 | 0 |
| Kenan Yildiz | Attacker | 21 | 10 | 1 | 17 | 3 | 293 | 2 | 38 | 2 | 0 |
| Teun Koopmeiners | Midfielder | 28 | 10 | 2 | 7 | 1 | 370 | 6 | 28 | 0 | 0 |
| Jonathan David | Attacker | 26 | 9 | 2 | 10 | 1 | 105 | 1 | 10 | 0 | 0 |
| Federico Gatti | Defender | 28 | 5 | 2 | 6 | 0 | 170 | 7 | 15 | 0 | 0 |
| Khephren Thuram | Midfielder | 25 | 9 | 1 | 9 | 1 | 309 | 5 | 22 | 0 | 0 |















