Thống kê đội Napoli bao gồm Thắng (25), Hòa (7), Thua (11), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Napoli FC trong các giải đấu như Serie A, Champions League, Coppa Italia, and Super Cup. Những thống kê đội Napoli này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Napoli bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Serie A, Champions League, Coppa Italia, and Super Cup. Những thống kê đội Napoli này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Serie A khác. Thống kê Napoli bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (9.7), Cắt Bóng (5), Phá Bóng Của Đội (13.7), và Giữ Sạch Lưới (15), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (63), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (12.5), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (56), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Napoli này như Thắng (25), Hòa (7), Thua (11), Thắng Sân Nhà (16), Thắng Sân Khách (9), Hòa Sân Nhà (5), Hòa Sân Khách (2), Thua Sân Nhà (2), và Thua Sân Khách (9) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Napoli, bao gồm Đội Trưởng (Giovanni Di Lorenzo), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (31), Cứu Thua (40), Tắc Bóng (43), và Số Phút Thi Đấu (2010), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Napoli trên toàn bộ Serie A (20), Champions League (2), Coppa Italia (1), Super Cup (2). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Napoli FC được làm nổi bật bởi Rasmus Hojlund với Bàn Thắng Rasmus Hojlund (10), Kiến Tạo Rasmus Hojlund (5), và Cơ Hội Tạo Ra (14), Scott McTominay với Đường Chuyền Quyết Định Scott McTominay (32), Rê Bóng Scott McTominay (30), và Cơ Hội Lớn Scott McTominay (0), và Frank Anguissa với Tắc Bóng Frank Anguissa (28), Cắt Bóng Frank Anguissa (34), và Chuyền Chính Xác Frank Anguissa (90), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Napoli trên toàn bộ Serie A, Champions League, Coppa Italia, and Super Cup.
Thống kê tỷ số Napoli, Các trận đấu trực tiếp và tỷ số trận đấu
Napoli thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 20 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Serie A, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Napoli đã thi đấu tổng cộng 43 trận tại Champions League (8 trận), Coppa Italia (2) và Super Cup (2), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Napoli hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Serie A, Napoli chơi 31 trận, ghi 47 và để thủng lưới 30, trung bình 12.9 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 58%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Rasmus Hojlund, với 10 bàn và 2 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Napoli có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Napoli phạm 368 lỗi và nhận 43 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Napoli mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (15) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Napoli hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Napoli, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Italy. Napoli đặt trụ sở tại Napoli và thi đấu ở Serie A. Đội chơi trên sân nhà tại Stadio Diego Armando Maradona với sức chứa 60240.
Napoli thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Serie A, họ chơi 31 trận, thắng 20, hòa 5, thua 6. Họ ghi 47 bàn và thủng lưới 30 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Napoli duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 12.9 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 58% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 33 pha không chiến thắng mỗi trận và có 368 lỗi cùng 43 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Napoli chơi 8 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Champions League. Họ ghi 9 bàn với kiểm soát bóng 51% và chuyền chính xác 72%, cùng 11.8 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 33 pha thắng mỗi trận, họ mắc 110 lỗi và nhận 12 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Napoli chơi 2 trận, ghi 3 bàn với trung bình 9.5 cú sút mỗi trận tại Coppa Italia. Họ giữ kiểm soát bóng 55%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 78%. Lỗi tương đối thấp ở mức 22 tổng, với 1 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 31 | 20 | 5 | 6 | 47 | 11 | 58 | 12.9 | 2 | 71 | 5.3 | 368 | 43 | 6 | N/A | N/A | 8 |
| Champions League | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 2 | 51 | 11.8 | 1.6 | 72 | 6.1 | 110 | 12 | 3 | N/A | N/A | 2 |
| Coppa Italia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 55 | 9.5 | 1 | 78 | 6 | 22 | 1 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Super Cup | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 45 | 13 | 3.5 | 77 | 6 | 24 | 3 | 0 | N/A | N/A | 2 |
| Total / Average | 43 | 25 | 7 | 11 | 63 | 15 | 56 | 12.5 | 1.9 | 72 | 5.5 | 524 | 59 | 9 | Rasmus Hojlund (10 goals) | Matteo Politano (5 assists) | 12 |
Mùa hiện tại của Napoli, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Napoli đã ghi 47 bàn từ 31 trận ở mùa Serie A hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 12.9, kiểm soát bóng 58% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 30 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Rasmus Hojlund và Scott McTominay đóng góp kiến tạo lớn (2 và 3), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Napoli vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (368) và thẻ vàng (43) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (20 thắng từ 31 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Napoli

Thống kê của Napoli cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Napoli thường nằm trong nhóm tốt nhất Serie A, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Napoli tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 12.9 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (15) và các sai sót cá nhân. Napoli duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Serie A, thường quanh 58%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Napoli nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Napoli thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Rasmus Hojlund | 26 | 10 |
| Scott McTominay | 26 | 7 |
| Frank Anguissa | 15 | 4 |
| Kevin De Bruyne | 12 | 4 |
| Leonardo Spinazzola | 27 | 3 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Matteo Politano | 28 | 5 |
| Leonardo Spinazzola | 27 | 3 |
| Neres David | 16 | 3 |
| Scott McTominay | 26 | 3 |
| Antonio Vergara | 11 | 2 |
Đặc điểm Napoli

Napoli được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Napoli

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Napoli ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Rasmus Hojlund trở thành chân sút hàng đầu với 10 bàn, bám đuổi là Scott McTominay và Frank Anguissa, lần lượt ghi 7 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Matteo Politano dẫn dắt, người ghi 2 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 5 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Leonardo Spinazzola theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Neres David và Scott McTominay mỗi người có 3 và 3, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Scott McTominay nổi bật với 5.12 tình huống thắng mỗi trận, Alessandro Buongiorno và Giovanni Di Lorenzo hỗ trợ với 4.19 và 4.57. Ở phòng ngự, Alessandro Buongiorno là trụ cột hàng thủ, ra sân 27 trận, trong khi thủ môn Vanja Milinkovic-Savic luôn góp mặt, thi đấu tất cả 22 trận ở giải. Santos Alisson dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.23, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Napoli.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Rasmus Hojlund | |
| Scott McTominay | |
| Frank Anguissa | |
| Kevin De Bruyne | |
| Leonardo Spinazzola | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Jesus Juan | 101 |
| Alessandro Buongiorno | 30 |
| Mathias Olivera | 30 |
| Neres David | 30 |
| Pasquale Mazzocchi | 01 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Matteo Politano | 28 |
| Alessandro Buongiorno | 27 |
| Eljif Elmas | 27 |
| Leonardo Spinazzola | 27 |
| Rasmus Hojlund | 26 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Scott McTominay | |
| Alessandro Buongiorno | |
| Giovanni Di Lorenzo | |
| Rasmus Hojlund | |
| Amir Rrahmani | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Matteo Politano | |
| Leonardo Spinazzola | |
| Neres David | |
| Scott McTominay | |
| Antonio Vergara | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Amir Rrahmani | |
| Santos Alisson | |
| Billy Gilmour | |
| Frank Anguissa | |
| Leonardo Spinazzola | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Napoli

Thống kê cầu thủ và đội của Napoli mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Antonio Conte. Rasmus Hojlund nổi bật với 10 bàn và 2 kiến tạo trong 26 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 71.9%. Nhạc trưởng tuyến giữa Scott McTominay giữ vai trò then chốt với 7 bàn và 3 kiến tạo qua 26 trận, cùng tỷ lệ chuyền 88.1% ấn tượng. Matteo Politano tăng sức tấn công với 2 bàn và 5 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Leonardo Spinazzola với 3 kiến tạo và 3 bàn. Neres David và Frank Anguissa là trụ cột vững chắc, Neres David đóng góp 3 bàn và Frank Anguissa nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Kevin De Bruyne (0 kiến tạo) và Eljif Elmas (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Antonio Conte đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Napoli duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Napoli thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rasmus Hojlund | Attacker | 23 | 26 | 10 | 38 | 2 | 434 | 0 | 97 | 1 | 0 |
| Scott McTominay | Midfielder | 29 | 26 | 7 | 54 | 3 | 971 | 18 | 133 | 1 | 0 |
| Matteo Politano | Attacker | 32 | 28 | 2 | 30 | 5 | 732 | 3 | 71 | 2 | 0 |
| Leonardo Spinazzola | Defender | 33 | 27 | 3 | 15 | 3 | 811 | 4 | 42 | 2 | 0 |
| Neres David | Attacker | 29 | 16 | 3 | 10 | 3 | 331 | 1 | 40 | 3 | 0 |
| Frank Anguissa | Midfielder | 30 | 15 | 4 | 19 | 1 | 619 | 12 | 74 | 1 | 0 |















